positron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subatomic particle with the same mass as an electron and a numerically equal but positive charge.
Vietnamese Meaning
Một hạt hạ nguyên tử có khối lượng tương đương với một electron và điện tích bằng về số lượng nhưng dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The positron is the antiparticle of the electron."
"Positron là phản hạt của electron."
-
"The collision of an electron and a positron results in annihilation."
"Sự va chạm của một electron và một positron dẫn đến sự hủy diệt."
-
"PET scans use positrons to create images of the body."
"Chụp PET sử dụng positron để tạo ra hình ảnh của cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | positron | Hạt phản vật chất của electron, mang điện tích dương. |
| Adjective | positronic | Thuộc về positron; liên quan đến positron. |
| Noun | positronics | Lĩnh vực nghiên cứu về positron và các ứng dụng của nó. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Positron là phản hạt của electron. Khi một positron gặp một electron, chúng có thể hủy nhau, tạo ra năng lượng dưới dạng photon gamma. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân, vật lý năng lượng cao và y học hạt nhân (như trong chụp cắt lớp phát xạ positron - PET).
Collocations (Từ đi kèm)
-
energetic energetic positron (positron năng lượng cao)
-
free free positron (positron tự do)
-
slow slow positron (positron chậm)
-
emit emit positrons (phát ra các positron)
-
detect detect positrons (phát hiện các positron)
-
produce produce positrons (tạo ra các positron)
-
positron positron emission (sự phát xạ positron)
-
positron positron beam (chùm positron)
-
positron positron source (nguồn positron)
Idioms
-
positron emission tomography (PET scan)
Chụp cắt lớp phát xạ positron (một kỹ thuật y học dùng để chẩn đoán bệnh).
"The patient underwent a PET scan to check for abnormal metabolic activity."
(Bệnh nhân đã được chụp PET để kiểm tra hoạt động trao đổi chất bất thường.)
-
electron-positron annihilation
Sự hủy diệt electron-positron (quá trình khi electron và positron gặp nhau và biến thành năng lượng).
"Gamma rays are produced during electron-positron annihilation."
(Tia gamma được tạo ra trong quá trình hủy diệt electron-positron.)
-
positron-electron pair production
Sự tạo cặp positron-electron (quá trình năng lượng biến đổi thành một electron và một positron).
"High-energy photons can lead to positron-electron pair production."
(Photon năng lượng cao có thể dẫn đến sự tạo cặp positron-electron.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positron
danh từMột hạt hạ nguyên tử có khối lượng tương đương với một electron và điện tích bằng về số lượng nhưng dương.
"The positron is the antiparticle of the electron."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists collide particles at high speeds, they will observe the creation of a positron. |
Nếu các nhà khoa học va chạm các hạt ở tốc độ cao, họ sẽ quan sát thấy sự tạo thành của một positron. |
| Phủ định | If the magnetic field is not strong enough, the positron will not be deflected from its path. |
Nếu từ trường không đủ mạnh, positron sẽ không bị lệch khỏi đường đi của nó. |
| Nghi vấn | Will the experiment be successful if we increase the energy of the positron beam? |
Liệu thí nghiệm có thành công nếu chúng ta tăng năng lượng của chùm positron không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positron".
