(Top Banner Ad)
positron
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân

positron

UK: /ˈpɒzɪtrɒn/ • US: /ˈpɑːzɪtrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

pôzitron hạt pôzitron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subatomic particle with the same mass as an electron and a numerically equal but positive charge.

Vietnamese Meaning

Một hạt hạ nguyên tử có khối lượng tương đương với một electron và điện tích bằng về số lượng nhưng dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The positron is the antiparticle of the electron."

    "Positron là phản hạt của electron."

  • "The collision of an electron and a positron results in annihilation."

    "Sự va chạm của một electron và một positron dẫn đến sự hủy diệt."

  • "PET scans use positrons to create images of the body."

    "Chụp PET sử dụng positron để tạo ra hình ảnh của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positron Hạt phản vật chất của electron, mang điện tích dương.
Adjective positronic Thuộc về positron; liên quan đến positron.
Noun positronics Lĩnh vực nghiên cứu về positron và các ứng dụng của nó.

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus
Ancient Greek
ēlektron
English
positive
English
electron
English
positron

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'positron' là một từ ghép hiện đại, được nhà vật lý người Mỹ Carl David Anderson đặt ra vào năm 1932. Nó được tạo thành từ 'positive' (dương) và 'electron' (electron), nhằm mô tả một hạt có khối lượng giống electron nhưng mang điện tích dương. Việc đặt tên này diễn ra ngay sau khi Anderson phát hiện ra hạt này, một trong những hạt phản vật chất đầu tiên được tìm thấy.

Usage Note

Positron là phản hạt của electron. Khi một positron gặp một electron, chúng có thể hủy nhau, tạo ra năng lượng dưới dạng photon gamma. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân, vật lý năng lượng cao và y học hạt nhân (như trong chụp cắt lớp phát xạ positron - PET).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positron
  • energetic energetic positron
    (positron năng lượng cao)
  • free free positron
    (positron tự do)
  • slow slow positron
    (positron chậm)
Verb + positron
  • emit emit positrons
    (phát ra các positron)
  • detect detect positrons
    (phát hiện các positron)
  • produce produce positrons
    (tạo ra các positron)
Noun + positron
  • positron positron emission
    (sự phát xạ positron)
  • positron positron beam
    (chùm positron)
  • positron positron source
    (nguồn positron)

Idioms

  • positron emission tomography (PET scan)

    Chụp cắt lớp phát xạ positron (một kỹ thuật y học dùng để chẩn đoán bệnh).

    "The patient underwent a PET scan to check for abnormal metabolic activity."

    (Bệnh nhân đã được chụp PET để kiểm tra hoạt động trao đổi chất bất thường.)

  • electron-positron annihilation

    Sự hủy diệt electron-positron (quá trình khi electron và positron gặp nhau và biến thành năng lượng).

    "Gamma rays are produced during electron-positron annihilation."

    (Tia gamma được tạo ra trong quá trình hủy diệt electron-positron.)

  • positron-electron pair production

    Sự tạo cặp positron-electron (quá trình năng lượng biến đổi thành một electron và một positron).

    "High-energy photons can lead to positron-electron pair production."

    (Photon năng lượng cao có thể dẫn đến sự tạo cặp positron-electron.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positron

danh từ
Lật mặt

Một hạt hạ nguyên tử có khối lượng tương đương với một electron và điện tích bằng về số lượng nhưng dương.

"The positron is the antiparticle of the electron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists collide particles at high speeds, they will observe the creation of a positron.
Nếu các nhà khoa học va chạm các hạt ở tốc độ cao, họ sẽ quan sát thấy sự tạo thành của một positron.
Phủ định
If the magnetic field is not strong enough, the positron will not be deflected from its path.
Nếu từ trường không đủ mạnh, positron sẽ không bị lệch khỏi đường đi của nó.
Nghi vấn
Will the experiment be successful if we increase the energy of the positron beam?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu chúng ta tăng năng lượng của chùm positron không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positron".

Ứng dụng trong Y học: Chụp PET

Positron đóng vai trò quan trọng trong y học qua kỹ thuật 'Chụp cắt lớp phát xạ positron' (PET scan). Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, sử dụng chất phóng xạ phát ra positron để tạo ra các hình ảnh 3D chi tiết về các chức năng trao đổi chất trong cơ thể. PET scan đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện sớm ung thư, đánh giá bệnh tim mạch và nghiên cứu các rối loạn thần kinh.

Hình tượng trong Khoa học viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng, positron thường được dùng làm biểu tượng cho công nghệ cao và tương lai. Ví dụ, trong các tiểu thuyết của Isaac Asimov, robot được trang bị 'bộ não positronic' (positronic brain) phức tạp, tượng trưng cho trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Đôi khi, phản vật chất chứa positron cũng được hình dung như một nguồn năng lượng mạnh mẽ cho các động cơ tàu vũ trụ.