(Top Banner Ad)
possessive
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

possessive

UK: /pəˈzesɪv/ • US: /pəˈzesɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tính sở hữu có tính chiếm hữu thuộc sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or relating to ownership.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc liên quan đến quyền sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possessive form of 'cat' is 'cat's'."

    "Dạng sở hữu của 'cat' là 'cat's'."

  • "The possessive pronoun 'mine' is used to show ownership."

    "Đại từ sở hữu 'mine' được sử dụng để thể hiện quyền sở hữu."

  • "She has a possessive nature and always wants to know where I am."

    "Cô ấy có bản tính chiếm hữu và luôn muốn biết tôi đang ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess Sở hữu, chiếm hữu
Noun possession Sự sở hữu; vật sở hữu, tài sản
Noun possessor Người sở hữu, người chiếm hữu
Noun possessiveness Tính chiếm hữu, sự sở hữu thái quá
Adverb possessively Một cách chiếm hữu, một cách sở hữu thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
possidere
Late Latin
possessivus
Old French
possessif
English
possessive

Nguồn gốc La Tinh của 'possessive'

'Possessive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'possidere', có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'chiếm hữu'. Từ này là sự kết hợp của 'potis' (có quyền lực, có khả năng) và 'sedere' (ngồi). Ban đầu, nó mô tả hành động 'ngồi trên' hoặc 'có quyền kiểm soát' một vật gì đó. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc thể hiện quyền sở hữu, đặc biệt là quyền sở hữu đối với người khác hoặc tình cảm một cách quá mức.

Usage Note

Tính từ 'possessive' thường được dùng để mô tả những thứ thuộc về ai đó hoặc thể hiện sự sở hữu. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành vi của người có xu hướng muốn kiểm soát hoặc giữ chặt người khác.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'possessive of' thường được dùng để chỉ sự chiếm hữu hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He's very possessive of his car.' (Anh ấy rất giữ gìn chiếc xe của mình.) hoặc 'She is possessive of her boyfriend.' (Cô ấy rất hay ghen bạn trai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + possessive
  • become become possessive
    (Trở nên chiếm hữu)
  • grow grow possessive
    (Dần trở nên chiếm hữu)
  • act act possessive
    (Hành động một cách chiếm hữu)
possessive + Danh từ
  • possessive possessive nature
    (Bản chất chiếm hữu)
  • possessive possessive streak
    (Khuynh hướng chiếm hữu)
  • possessive possessive behavior
    (Hành vi chiếm hữu)
  • possessive possessive pronoun
    (Đại từ sở hữu (ngữ pháp))
  • possessive possessive adjective
    (Tính từ sở hữu (ngữ pháp))

Idioms

  • to be possessive of someone/something

    Có tính chiếm hữu đối với ai đó/thứ gì đó

    "She's very possessive of her younger brother and doesn't like anyone else playing with him."

    (Cô ấy rất chiếm hữu đối với em trai mình và không thích ai khác chơi với thằng bé.)

  • have a possessive streak

    Có một khuynh hướng/nét tính cách chiếm hữu

    "He has a possessive streak when it comes to his belongings, refusing to share them."

    (Anh ấy có khuynh hướng chiếm hữu khi nói đến đồ đạc của mình, từ chối chia sẻ chúng.)

  • possessive love/attitude

    Tình yêu/thái độ chiếm hữu

    "Their relationship was strained by his possessive love and constant demands."

    (Mối quan hệ của họ căng thẳng vì tình yêu chiếm hữu và những đòi hỏi không ngừng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possessive

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc liên quan đến quyền sở hữu.

"The possessive form of 'cat' is 'cat's'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood her possessive nature, he would probably feel suffocated.
Nếu anh ấy hiểu bản tính chiếm hữu của cô ấy, có lẽ anh ấy sẽ cảm thấy ngột ngạt.
Phủ định
If she weren't so possessive, her relationships wouldn't fail so often.
Nếu cô ấy không quá chiếm hữu, các mối quan hệ của cô ấy sẽ không thất bại thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would he be so jealous if she weren't possessively protective of him?
Liệu anh ấy có ghen tuông đến vậy nếu cô ấy không bảo vệ anh ấy một cách chiếm hữu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessive".

Tính chiếm hữu trong các mối quan hệ cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính chiếm hữu quá mức trong các mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn thường được coi là dấu hiệu tiêu cực, có thể làm tổn hại đến sự tin tưởng và tự do cá nhân. Mặc dù một mức độ quan tâm và bảo vệ nhất định là tự nhiên, nhưng sự kiểm soát hoặc ghen tuông thái quá thường bị đánh giá là không lành mạnh và có thể dẫn đến rạn nứt mối quan hệ.

Tính chiếm hữu và tài sản vật chất

Khái niệm về sở hữu cá nhân và tính chiếm hữu đối với tài sản là một phần cơ bản của nhiều xã hội. Từ việc bảo vệ đồ dùng cá nhân đến việc tranh chấp quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản trí tuệ, 'possessive' phản ánh thái độ của con người đối với những gì họ coi là của riêng mình. Mức độ chấp nhận tính chiếm hữu này có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và quan niệm về sự chia sẻ và cộng đồng.