(Top Banner Ad)
meridian
B2
danh từ B2 Địa lý, Thiên văn học, Y học

meridian

UK: /məˈrɪdiən/ • US: /məˈrɪdiən/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tuyến kinh mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circle of constant longitude passing through a given place on the earth's surface and the terrestrial poles.

Vietnamese Meaning

Một đường tròn kinh tuyến đi qua một địa điểm nhất định trên bề mặt trái đất và các cực trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Greenwich is on the prime meridian."

    "Greenwich nằm trên kinh tuyến gốc."

  • "The International Date Line roughly follows the 180th meridian."

    "Đường đổi ngày quốc tế xấp xỉ đi theo kinh tuyến 180."

  • "Traditional Chinese medicine focuses on unblocking energy pathways or meridians."

    "Y học cổ truyền Trung Quốc tập trung vào việc khai thông các đường dẫn năng lượng hay kinh mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meridional thuộc về kinh tuyến, có liên quan đến kinh tuyến

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thiên văn học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meridianus

Nguồn gốc của từ 'meridian'

Từ 'meridian' xuất phát từ tiếng Latin 'meridianus', có nghĩa là 'thuộc về giữa ngày' hoặc 'buổi trưa'. Điều này liên quan đến cách người xưa xác định đường kinh tuyến dựa trên vị trí của mặt trời vào giữa ngày. Hãy tưởng tượng các nhà thiên văn học cổ đại đang quan sát bóng của một cây gậy để tìm ra điểm chính xác của buổi trưa!

Usage Note

Trong địa lý, kinh tuyến là một đường tưởng tượng nối liền hai cực của Trái Đất, được sử dụng để đo vị trí theo hướng đông và tây. Kinh tuyến gốc (0 độ kinh) là kinh tuyến đi qua Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich ở Anh.

Prepositions

along on

Khi nói về vị trí nằm trên một kinh tuyến cụ thể, ta dùng 'on' (ví dụ: 'The city is on the prime meridian'). Khi nói về việc di chuyển hoặc trải dài theo kinh tuyến, ta dùng 'along' (ví dụ: 'The river runs along the meridian').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meridian
  • prime prime meridian
    (kinh tuyến gốc)
  • celestial celestial meridian
    (kinh tuyến thiên cầu)
  • local local meridian
    (kinh tuyến địa phương)
Verb + meridian
  • cross cross the meridian
    (vượt qua kinh tuyến)
  • lie on lie on the meridian
    (nằm trên kinh tuyến)

Idioms

  • to straddle the meridian

    nằm ở hai bên đường kinh tuyến (nghĩa bóng: nằm giữa hai lựa chọn, không nghiêng về bên nào)

    "The company is straddling the meridian between traditional methods and modern technology."

    (Công ty đang nằm giữa lằn ranh của phương pháp truyền thống và công nghệ hiện đại.)

  • along the meridian

    dọc theo kinh tuyến (chỉ vị trí địa lý hoặc ý tưởng, đường lối phát triển)

    "Many important cities lie along the meridian."

    (Nhiều thành phố quan trọng nằm dọc theo kinh tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meridian

danh từ
Lật mặt

Một đường tròn kinh tuyến đi qua một địa điểm nhất định trên bề mặt trái đất và các cực trên mặt đất.

"Greenwich is on the prime meridian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prime meridian runs through Greenwich.
Kinh tuyến gốc chạy qua Greenwich.
Phủ định
The meridian does not mark the shortest route in this navigational system.
Kinh tuyến không đánh dấu tuyến đường ngắn nhất trong hệ thống định vị này.
Nghi vấn
Does the 180th meridian serve as the International Date Line?
Kinh tuyến 180 có đóng vai trò là Đường đổi ngày quốc tế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geographer had consulted the precise meridian line, the map would be more accurate now.
Nếu nhà địa lý đã tham khảo đường kinh tuyến chính xác, bản đồ bây giờ sẽ chính xác hơn.
Phủ định
If we hadn't followed the prime meridian's guidance, we wouldn't be so certain of our current location.
Nếu chúng ta không tuân theo sự chỉ dẫn của kinh tuyến gốc, chúng ta sẽ không chắc chắn về vị trí hiện tại của mình.
Nghi vấn
If he had known about the importance of the meridian, would he be lost now?
Nếu anh ấy đã biết về tầm quan trọng của kinh tuyến, liệu anh ấy có bị lạc bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prime meridian is at zero degrees longitude.
Kinh tuyến gốc ở vĩ độ không độ.
Phủ định
This isn't the meridian we need to use for our calculations.
Đây không phải là kinh tuyến chúng ta cần sử dụng cho các phép tính của mình.
Nghi vấn
Is the International Date Line near a meridian?
Đường đổi ngày quốc tế có gần một kinh tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meridian".

Kinh tuyến gốc (Prime Meridian)

Kinh tuyến gốc là kinh tuyến 0 độ, là điểm khởi đầu để đo kinh độ trên toàn thế giới. Nó chạy qua Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich ở Luân Đôn, Anh. Việc chọn Greenwich làm kinh tuyến gốc có ý nghĩa lịch sử và chính trị quan trọng.