(Top Banner Ad)
post-mortem interval
C1
Danh từ C1 Pháp y

post-mortem interval

UK: /ˌpəʊstˈmɔːtəm ˈɪntəv(ə)l/ • US: /ˌpoʊstˈmɔːrtəm ˈɪntərvəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian sau chết thời gian tử thi khoảng thời gian kể từ khi chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time that has elapsed since a person has died.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một người chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estimating the post-mortem interval is crucial for forensic investigations."

    "Việc ước tính khoảng thời gian sau chết là rất quan trọng đối với các cuộc điều tra pháp y."

  • "The investigators used various methods to narrow down the post-mortem interval."

    "Các nhà điều tra đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để thu hẹp khoảng thời gian sau chết."

  • "Factors like temperature and humidity can affect the accuracy of the post-mortem interval estimation."

    "Các yếu tố như nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của việc ước tính khoảng thời gian sau chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post-mortem khám nghiệm tử thi (hành động kiểm tra cơ thể sau khi chết để tìm nguyên nhân); bài phân tích hoặc đánh giá sau một sự kiện
Adjective post-mortem sau khi chết; liên quan đến khám nghiệm tử thi hoặc phân tích sau sự kiện
Noun interval khoảng thời gian, quãng nghỉ giữa hai sự kiện hoặc điểm
Adjective posthumous xảy ra hoặc được trao sau khi một người đã chết (ví dụ: một cuốn sách được xuất bản sau khi tác giả qua đời)

Synonyms

time since death (thời gian kể từ khi chết)TSD (TSD (viết tắt))

Related Words

algor mortis (hạ nhiệt tử thi)rigor mortis (co cứng tử thi)livor mortis (tím tái tử thi)decomposition (sự phân hủy)

Subject Area

Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
mortem
Latin
intervallum
English
post-mortem
English
interval
English
post-mortem interval

Nguồn gốc từ 'post-mortem interval'

Cụm từ 'post-mortem interval' được ghép từ hai phần chính. 'Post-mortem' có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó 'post' nghĩa là 'sau' và 'mortem' là dạng cách của 'mors', nghĩa là 'cái chết'. Vì vậy, 'post-mortem' có nghĩa là 'sau khi chết'. Phần còn lại, 'interval', cũng từ tiếng Latin 'intervallum', có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'khoảng thời gian'. Khi ghép lại, 'post-mortem interval' nghĩa đen là 'khoảng thời gian sau khi chết', một thuật ngữ quan trọng trong y học pháp y để xác định thời điểm tử vong.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực pháp y để ước tính thời điểm tử vong. Việc ước tính PMI chính xác là rất quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự. Nó khác với 'time of death' (thời điểm tử vong), là thời điểm chính xác được ghi nhận là người đó chết (nếu có thể xác định). PMI là một ước tính dựa trên các yếu tố như nhiệt độ cơ thể, co cứng tử thi, và các dấu hiệu phân hủy.

Prepositions

for in after

'- Assessment for post-mortem interval': Đánh giá để xác định khoảng thời gian sau chết.
'- Changes in post-mortem interval': Những thay đổi trong khoảng thời gian sau chết.
'- After a post-mortem interval of…': Sau khoảng thời gian sau chết là…

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-mortem interval
  • estimated the estimated post-mortem interval
    (khoảng thời gian sau khi chết ước tính)
  • accurate an accurate post-mortem interval
    (khoảng thời gian sau khi chết chính xác)
  • short a short post-mortem interval
    (khoảng thời gian sau khi chết ngắn)
  • long a long post-mortem interval
    (khoảng thời gian sau khi chết dài)
Verb + post-mortem interval
  • determine to determine the post-mortem interval
    (xác định khoảng thời gian sau khi chết)
  • estimate to estimate the post-mortem interval
    (ước tính khoảng thời gian sau khi chết)
  • calculate to calculate the post-mortem interval
    (tính toán khoảng thời gian sau khi chết)
  • establish to establish the post-mortem interval
    (thiết lập/xác định khoảng thời gian sau khi chết)
Noun + post-mortem interval
  • estimation of estimation of the post-mortem interval
    (sự ước tính khoảng thời gian sau khi chết)
  • determination of determination of the post-mortem interval
    (sự xác định khoảng thời gian sau khi chết)

Idioms

  • estimation of the post-mortem interval

    việc ước tính khoảng thời gian từ khi chết đến khi được tìm thấy hoặc khám nghiệm

    "Forensic scientists focus on the accurate estimation of the post-mortem interval to aid investigations."

    (Các nhà khoa học pháp y tập trung vào việc ước tính chính xác khoảng thời gian sau khi chết để hỗ trợ điều tra.)

  • determining the post-mortem interval

    quá trình xác định khoảng thời gian kể từ khi chết

    "Various methods are used for determining the post-mortem interval, including body temperature and insect activity."

    (Nhiều phương pháp được sử dụng để xác định khoảng thời gian sau khi chết, bao gồm nhiệt độ cơ thể và hoạt động của côn trùng.)

  • factors affecting the post-mortem interval

    các yếu tố ảnh hưởng đến khoảng thời gian sau khi chết

    "Environmental temperature is one of the key factors affecting the post-mortem interval."

    (Nhiệt độ môi trường là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khoảng thời gian sau khi chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-mortem interval

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một người chết.

"Estimating the post-mortem interval is crucial for forensic investigations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The post-mortem interval is a crucial factor in forensic investigations.
Khoảng thời gian sau khi chết là một yếu tố quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y.
Phủ định
The post-mortem interval was not accurately estimated in this case, leading to complications.
Khoảng thời gian sau khi chết không được ước tính chính xác trong trường hợp này, dẫn đến những phức tạp.
Nghi vấn
Is the post-mortem interval a reliable indicator of the time of death?
Liệu khoảng thời gian sau khi chết có phải là một chỉ số đáng tin cậy về thời gian tử vong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-mortem interval".

Vai trò trong Y học Pháp y

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật và điều tra hình sự, việc xác định 'post-mortem interval' (PMI) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp thu hẹp khung thời gian xảy ra tội ác, cung cấp bằng chứng quan trọng để dựng lại hiện trường vụ án và hỗ trợ xác định nghi phạm. Các bộ phim và chương trình truyền hình về tội phạm như 'CSI' thường làm nổi bật vai trò của các nhà khoa học pháp y trong việc giải mã các dấu hiệu trên cơ thể để tính toán thời gian tử vong.

Sự tò mò về 'thời điểm chết'

Ngay cả ngoài lĩnh vực pháp y, con người luôn có sự tò mò bẩm sinh về thời điểm chính xác một sinh mạng kết thúc. Điều này không chỉ liên quan đến nhu cầu tìm kiếm công lý mà còn cả mong muốn hiểu biết về cái chết và những gì xảy ra sau đó. Trong nhiều nền văn hóa, việc biết thời điểm tử vong có thể có ý nghĩa về mặt nghi lễ, tâm linh, hoặc đơn giản là để giúp gia đình vượt qua nỗi đau mất mát bằng cách hiểu rõ hơn về những giây phút cuối cùng của người thân.