post-mortem interval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time that has elapsed since a person has died.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một người chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Estimating the post-mortem interval is crucial for forensic investigations."
"Việc ước tính khoảng thời gian sau chết là rất quan trọng đối với các cuộc điều tra pháp y."
-
"The investigators used various methods to narrow down the post-mortem interval."
"Các nhà điều tra đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để thu hẹp khoảng thời gian sau chết."
-
"Factors like temperature and humidity can affect the accuracy of the post-mortem interval estimation."
"Các yếu tố như nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của việc ước tính khoảng thời gian sau chết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | post-mortem | khám nghiệm tử thi (hành động kiểm tra cơ thể sau khi chết để tìm nguyên nhân); bài phân tích hoặc đánh giá sau một sự kiện |
| Adjective | post-mortem | sau khi chết; liên quan đến khám nghiệm tử thi hoặc phân tích sau sự kiện |
| Noun | interval | khoảng thời gian, quãng nghỉ giữa hai sự kiện hoặc điểm |
| Adjective | posthumous | xảy ra hoặc được trao sau khi một người đã chết (ví dụ: một cuốn sách được xuất bản sau khi tác giả qua đời) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực pháp y để ước tính thời điểm tử vong. Việc ước tính PMI chính xác là rất quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự. Nó khác với 'time of death' (thời điểm tử vong), là thời điểm chính xác được ghi nhận là người đó chết (nếu có thể xác định). PMI là một ước tính dựa trên các yếu tố như nhiệt độ cơ thể, co cứng tử thi, và các dấu hiệu phân hủy.
Prepositions
'- Assessment for post-mortem interval': Đánh giá để xác định khoảng thời gian sau chết.
'- Changes in post-mortem interval': Những thay đổi trong khoảng thời gian sau chết.
'- After a post-mortem interval of…': Sau khoảng thời gian sau chết là…
Collocations (Từ đi kèm)
-
estimated the estimated post-mortem interval (khoảng thời gian sau khi chết ước tính)
-
accurate an accurate post-mortem interval (khoảng thời gian sau khi chết chính xác)
-
short a short post-mortem interval (khoảng thời gian sau khi chết ngắn)
-
long a long post-mortem interval (khoảng thời gian sau khi chết dài)
-
determine to determine the post-mortem interval (xác định khoảng thời gian sau khi chết)
-
estimate to estimate the post-mortem interval (ước tính khoảng thời gian sau khi chết)
-
calculate to calculate the post-mortem interval (tính toán khoảng thời gian sau khi chết)
-
establish to establish the post-mortem interval (thiết lập/xác định khoảng thời gian sau khi chết)
-
estimation of estimation of the post-mortem interval (sự ước tính khoảng thời gian sau khi chết)
-
determination of determination of the post-mortem interval (sự xác định khoảng thời gian sau khi chết)
Idioms
-
estimation of the post-mortem interval
việc ước tính khoảng thời gian từ khi chết đến khi được tìm thấy hoặc khám nghiệm
"Forensic scientists focus on the accurate estimation of the post-mortem interval to aid investigations."
(Các nhà khoa học pháp y tập trung vào việc ước tính chính xác khoảng thời gian sau khi chết để hỗ trợ điều tra.)
-
determining the post-mortem interval
quá trình xác định khoảng thời gian kể từ khi chết
"Various methods are used for determining the post-mortem interval, including body temperature and insect activity."
(Nhiều phương pháp được sử dụng để xác định khoảng thời gian sau khi chết, bao gồm nhiệt độ cơ thể và hoạt động của côn trùng.)
-
factors affecting the post-mortem interval
các yếu tố ảnh hưởng đến khoảng thời gian sau khi chết
"Environmental temperature is one of the key factors affecting the post-mortem interval."
(Nhiệt độ môi trường là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khoảng thời gian sau khi chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post-mortem interval
Danh từKhoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một người chết.
"Estimating the post-mortem interval is crucial for forensic investigations."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The post-mortem interval is a crucial factor in forensic investigations. |
Khoảng thời gian sau khi chết là một yếu tố quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y. |
| Phủ định | The post-mortem interval was not accurately estimated in this case, leading to complications. |
Khoảng thời gian sau khi chết không được ước tính chính xác trong trường hợp này, dẫn đến những phức tạp. |
| Nghi vấn | Is the post-mortem interval a reliable indicator of the time of death? |
Liệu khoảng thời gian sau khi chết có phải là một chỉ số đáng tin cậy về thời gian tử vong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-mortem interval".
