(Top Banner Ad)
posthumous
C1
adjective C1 Văn học, Pháp luật, Lịch sử

posthumous

UK: /ˈpɒstjʊməs/ • US: /ˈpɑːstʃəməs/

Nghĩa tiếng Việt

sau khi chết truy tặng (giải thưởng) посмертно
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring, awarded, or appearing after the death of the originator.

Vietnamese Meaning

Xảy ra, được trao hoặc xuất hiện sau khi người tạo ra nó đã qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a posthumous award for his bravery."

    "Anh ấy đã nhận được một giải thưởng посмертно cho sự dũng cảm của mình."

  • "His posthumous novel became a bestseller."

    "Cuốn tiểu thuyết посмертно của anh ấy đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "She was granted posthumous citizenship."

    "Cô ấy đã được cấp quyền công dân посмертно."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb posthumously một cách sau khi chết, sau khi qua đời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Pháp luật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
postumus
Old French
posthume
English
posthumous

Câu chuyện về chữ 'H' bị thêm vào

Từ 'posthumous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'postumus', nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'sinh ra sau khi cha mất'. Đáng chú ý là chữ 'h' trong 'posthumous' ban đầu không có. Nó được thêm vào sau này do nhầm lẫn với từ tiếng Latin 'humus' (nghĩa là đất, liên quan đến việc chôn cất), khiến người ta liên tưởng đến cái chết và chôn cất. Mặc dù là một sự nhầm lẫn nhưng cách viết này đã trở thành tiêu chuẩn và không thay đổi.

Usage Note

Từ 'posthumous' thường được dùng để chỉ những sự kiện, giải thưởng, tác phẩm được công nhận sau khi một người đã qua đời. Nó nhấn mạnh rằng sự công nhận hoặc sự kiện này diễn ra do những đóng góp hoặc thành tựu của người đó khi họ còn sống, nhưng chỉ được ghi nhận sau khi họ mất. Cần phân biệt với những sự kiện đơn thuần xảy ra sau khi một người qua đời mà không liên quan đến cuộc đời và sự nghiệp của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posthumous
  • rare a rare posthumous honor
    (một vinh dự hiếm có được trao sau khi chết)
  • great great posthumous fame
    (danh tiếng lẫy lừng sau khi chết)
posthumous + Noun
  • award a posthumous award
    (giải thưởng truy tặng)
  • honor a posthumous honor
    (vinh dự truy tặng)
  • medal a posthumous medal
    (huân chương truy tặng)
  • recognition posthumous recognition
    (sự công nhận sau khi qua đời)
  • publication a posthumous publication
    (một ấn phẩm được xuất bản sau khi tác giả mất)
  • album a posthumous album
    (album phát hành sau khi nghệ sĩ qua đời)
  • work a posthumous work
    (tác phẩm được công bố sau khi tác giả mất)
  • child a posthumous child
    (đứa trẻ sinh ra sau khi cha mất)
  • pardon a posthumous pardon
    (sự ân xá sau khi chết)
Verb + posthumous
  • receive receive a posthumous award
    (nhận một giải thưởng truy tặng)
  • be granted be granted a posthumous honor
    (được trao một vinh dự sau khi chết)

Idioms

  • posthumous fame

    danh tiếng sau khi chết

    "Vincent Van Gogh achieved posthumous fame for his unique art."

    (Vincent Van Gogh đạt được danh tiếng sau khi qua đời nhờ nghệ thuật độc đáo của mình.)

  • posthumous publication

    tác phẩm được xuất bản sau khi chết

    "Her last novel was a posthumous publication, released a year after her death."

    (Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của cô ấy là một ấn phẩm được xuất bản sau khi chết, ra mắt một năm sau khi cô qua đời.)

  • posthumous award

    giải thưởng truy tặng

    "He was given a posthumous award for his bravery in the line of duty."

    (Anh ấy đã được trao một giải thưởng truy tặng vì lòng dũng cảm trong khi làm nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posthumous

adjective
Lật mặt

Xảy ra, được trao hoặc xuất hiện sau khi người tạo ra nó đã qua đời.

"He received a posthumous award for his bravery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author, whose posthumous novel became a bestseller, had always dreamed of literary success.
Tác giả, người mà cuốn tiểu thuyết посни chết của ông đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất, luôn mơ ước thành công văn chương.
Phủ định
The award, which was not a posthumous honor, was presented to the artist during his lifetime.
Giải thưởng, cái mà không phải là một vinh dự sau khi chết, đã được trao cho nghệ sĩ khi ông còn sống.
Nghi vấn
Is there any posthumous work by the artist that we should be aware of, which might change our understanding of his career?
Có tác phẩm посни chết nào của nghệ sĩ mà chúng ta nên biết không, điều đó có thể thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự nghiệp của ông không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His father received a posthumous award for his bravery.
Cha của anh ấy đã nhận được một giải thưởng посн trích vì sự dũng cảm của ông.
Phủ định
She did not receive posthumous recognition for her invention until years later.
Cô ấy đã không nhận được sự công nhận посн trích cho phát minh của mình cho đến nhiều năm sau.
Nghi vấn
Did the artist gain posthumous fame after his early death?
Có phải nghệ sĩ đã đạt được danh tiếng посн trích sau khi qua đời sớm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that his posthumous fame would bring him comfort if he were still alive.
Tôi ước rằng danh tiếng sau khi qua đời của anh ấy sẽ mang lại cho anh ấy sự an ủi nếu anh ấy còn sống.
Phủ định
If only the artist hadn't wished for posthumous recognition; he deserved it in his lifetime.
Giá mà nghệ sĩ đừng ước mong được công nhận sau khi qua đời; anh ấy xứng đáng được công nhận khi còn sống.
Nghi vấn
If only his family could have known about his posthumous award sooner, would it have eased their grief?
Giá mà gia đình anh ấy có thể biết về giải thưởng sau khi qua đời của anh ấy sớm hơn, liệu nó có làm dịu nỗi đau của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posthumous".

Giải thưởng truy tặng

Trong nhiều nền văn hóa, các giải thưởng hoặc danh hiệu cao quý thường được trao tặng truy tặng (sau khi chết) để vinh danh những cá nhân đã có đóng góp xuất sắc nhưng qua đời trước khi nhận được sự công nhận xứng đáng. Ví dụ phổ biến là huân chương quân sự cho lòng dũng cảm, giải thưởng văn học hoặc các danh hiệu nghệ thuật.

Di sản của người nghệ sĩ

Nhiều nghệ sĩ, nhà văn và nhạc sĩ chỉ thực sự được công nhận tài năng và có các tác phẩm được đánh giá cao sau khi họ qua đời. Các tác phẩm của họ thường được xuất bản hoặc trình diễn truy tặng, mang lại cho họ 'danh tiếng sau khi chết' mà có thể họ chưa từng có lúc sinh thời. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng và sự trường tồn của di sản nghệ thuật.