posthumous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring, awarded, or appearing after the death of the originator.
Vietnamese Meaning
Xảy ra, được trao hoặc xuất hiện sau khi người tạo ra nó đã qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a posthumous award for his bravery."
"Anh ấy đã nhận được một giải thưởng посмертно cho sự dũng cảm của mình."
-
"His posthumous novel became a bestseller."
"Cuốn tiểu thuyết посмертно của anh ấy đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."
-
"She was granted posthumous citizenship."
"Cô ấy đã được cấp quyền công dân посмертно."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | posthumously | một cách sau khi chết, sau khi qua đời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'posthumous' thường được dùng để chỉ những sự kiện, giải thưởng, tác phẩm được công nhận sau khi một người đã qua đời. Nó nhấn mạnh rằng sự công nhận hoặc sự kiện này diễn ra do những đóng góp hoặc thành tựu của người đó khi họ còn sống, nhưng chỉ được ghi nhận sau khi họ mất. Cần phân biệt với những sự kiện đơn thuần xảy ra sau khi một người qua đời mà không liên quan đến cuộc đời và sự nghiệp của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare posthumous honor (một vinh dự hiếm có được trao sau khi chết)
-
great great posthumous fame (danh tiếng lẫy lừng sau khi chết)
-
award a posthumous award (giải thưởng truy tặng)
-
honor a posthumous honor (vinh dự truy tặng)
-
medal a posthumous medal (huân chương truy tặng)
-
recognition posthumous recognition (sự công nhận sau khi qua đời)
-
publication a posthumous publication (một ấn phẩm được xuất bản sau khi tác giả mất)
-
album a posthumous album (album phát hành sau khi nghệ sĩ qua đời)
-
work a posthumous work (tác phẩm được công bố sau khi tác giả mất)
-
child a posthumous child (đứa trẻ sinh ra sau khi cha mất)
-
pardon a posthumous pardon (sự ân xá sau khi chết)
-
receive receive a posthumous award (nhận một giải thưởng truy tặng)
-
be granted be granted a posthumous honor (được trao một vinh dự sau khi chết)
Idioms
-
posthumous fame
danh tiếng sau khi chết
"Vincent Van Gogh achieved posthumous fame for his unique art."
(Vincent Van Gogh đạt được danh tiếng sau khi qua đời nhờ nghệ thuật độc đáo của mình.)
-
posthumous publication
tác phẩm được xuất bản sau khi chết
"Her last novel was a posthumous publication, released a year after her death."
(Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của cô ấy là một ấn phẩm được xuất bản sau khi chết, ra mắt một năm sau khi cô qua đời.)
-
posthumous award
giải thưởng truy tặng
"He was given a posthumous award for his bravery in the line of duty."
(Anh ấy đã được trao một giải thưởng truy tặng vì lòng dũng cảm trong khi làm nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posthumous
adjectiveXảy ra, được trao hoặc xuất hiện sau khi người tạo ra nó đã qua đời.
"He received a posthumous award for his bravery."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author, whose posthumous novel became a bestseller, had always dreamed of literary success. |
Tác giả, người mà cuốn tiểu thuyết посни chết của ông đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất, luôn mơ ước thành công văn chương. |
| Phủ định | The award, which was not a posthumous honor, was presented to the artist during his lifetime. |
Giải thưởng, cái mà không phải là một vinh dự sau khi chết, đã được trao cho nghệ sĩ khi ông còn sống. |
| Nghi vấn | Is there any posthumous work by the artist that we should be aware of, which might change our understanding of his career? |
Có tác phẩm посни chết nào của nghệ sĩ mà chúng ta nên biết không, điều đó có thể thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự nghiệp của ông không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His father received a posthumous award for his bravery. |
Cha của anh ấy đã nhận được một giải thưởng посн trích vì sự dũng cảm của ông. |
| Phủ định | She did not receive posthumous recognition for her invention until years later. |
Cô ấy đã không nhận được sự công nhận посн trích cho phát minh của mình cho đến nhiều năm sau. |
| Nghi vấn | Did the artist gain posthumous fame after his early death? |
Có phải nghệ sĩ đã đạt được danh tiếng посн trích sau khi qua đời sớm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that his posthumous fame would bring him comfort if he were still alive. |
Tôi ước rằng danh tiếng sau khi qua đời của anh ấy sẽ mang lại cho anh ấy sự an ủi nếu anh ấy còn sống. |
| Phủ định | If only the artist hadn't wished for posthumous recognition; he deserved it in his lifetime. |
Giá mà nghệ sĩ đừng ước mong được công nhận sau khi qua đời; anh ấy xứng đáng được công nhận khi còn sống. |
| Nghi vấn | If only his family could have known about his posthumous award sooner, would it have eased their grief? |
Giá mà gia đình anh ấy có thể biết về giải thưởng sau khi qua đời của anh ấy sớm hơn, liệu nó có làm dịu nỗi đau của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posthumous".
