(Top Banner Ad)
post-mortem
C1
noun C1 Y học, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

post-mortem

UK: /ˌpəʊst ˈmɔːtəm/ • US: /ˌpoʊstˈmɔːrtəm/

Nghĩa tiếng Việt

khám nghiệm tử thi hậu sự án phân tích sau sự kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination of a dead body to discover the cause of death; an autopsy.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khám nghiệm tử thi để tìm ra nguyên nhân cái chết; một cuộc giải phẫu tử thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed a post-mortem to determine the exact cause of death."

    "Bác sĩ đã tiến hành khám nghiệm tử thi để xác định chính xác nguyên nhân gây ra cái chết."

  • "The company conducted a post-mortem analysis of the failed project to identify areas for improvement."

    "Công ty đã tiến hành phân tích hậu sự án cho dự án thất bại để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "A post-mortem report was released detailing the findings of the autopsy."

    "Một báo cáo sau khám nghiệm đã được công bố chi tiết các phát hiện từ cuộc khám nghiệm tử thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post-mortem Một cuộc khám nghiệm tử thi; một cuộc phân tích, đánh giá kỹ lưỡng sau khi một sự kiện (thường là thất bại) đã xảy ra để rút kinh nghiệm.
Adjective post-mortem Xảy ra hoặc liên quan đến giai đoạn sau khi chết; liên quan đến việc phân tích, đánh giá sau sự kiện.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post mortem

Nguồn gốc tiếng Latin

Từ 'post-mortem' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, ghép từ 'post' nghĩa là 'sau' và 'mortem' (dạng cách của 'mors') nghĩa là 'cái chết'. Do đó, nghĩa đen của nó là 'sau cái chết'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh y học, 'post-mortem' ám chỉ quá trình khám nghiệm tử thi một cách khoa học và chi tiết để xác định nguyên nhân tử vong. Ngoài y học, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, công nghệ thông tin để chỉ việc phân tích chi tiết một sự kiện đã kết thúc (thường là một dự án, một chiến dịch, một sự cố) để rút ra bài học kinh nghiệm.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'post-mortem', 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị khám nghiệm ('post-mortem of the body'). 'On' có thể được dùng để chỉ việc thực hiện khám nghiệm ('performing a post-mortem on the body').

Collocations (Từ đi kèm)

Post-mortem + Noun
  • report post-mortem report
    (báo cáo khám nghiệm tử thi/phân tích)
  • analysis post-mortem analysis
    (phân tích sau sự kiện)

Idioms

  • do/hold a post-mortem (on something)

    Thực hiện một cuộc phân tích, đánh giá kỹ lưỡng về một sự kiện (thường là thất bại hoặc vấn đề) sau khi nó đã kết thúc, nhằm rút kinh nghiệm hoặc tìm ra nguyên nhân.

    "The project team will hold a post-mortem on the system launch failure next week."

    (Tuần tới, nhóm dự án sẽ tổ chức một buổi 'mổ xẻ' về sự cố ra mắt hệ thống.)

  • post-mortem examination

    Cuộc khám nghiệm tử thi; quá trình kiểm tra y tế cơ thể người chết để xác định nguyên nhân tử vong.

    "The police ordered a post-mortem examination to ascertain the cause of death."

    (Cảnh sát đã ra lệnh khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.)

  • post-mortem findings/results

    Các phát hiện/kết quả từ cuộc khám nghiệm tử thi hoặc phân tích sau sự kiện.

    "The post-mortem findings were crucial for the investigation."

    (Các kết quả khám nghiệm tử thi rất quan trọng cho cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-mortem

noun
Lật mặt

Một cuộc khám nghiệm tử thi để tìm ra nguyên nhân cái chết; một cuộc giải phẫu tử thi.

"The doctor performed a post-mortem to determine the exact cause of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coroner performed a post-mortem examination.
Người điều tra viên pháp y đã thực hiện một cuộc khám nghiệm tử thi.
Phủ định
The team did not conduct a post-mortem analysis of the project failure.
Nhóm nghiên cứu đã không thực hiện phân tích sau thất bại của dự án.
Nghi vấn
Did the doctor find anything unusual during the post-mortem?
Bác sĩ có tìm thấy điều gì bất thường trong quá trình khám nghiệm tử thi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The post-mortem analysis revealed the cause of death, didn't it?
Phân tích sau khi chết đã tiết lộ nguyên nhân cái chết, phải không?
Phủ định
The post-mortem report wasn't conclusive, was it?
Báo cáo sau khi chết không mang tính kết luận, phải không?
Nghi vấn
A post-mortem examination is required, isn't it?
Một cuộc khám nghiệm tử thi là bắt buộc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-mortem".

Vai trò trong y học và pháp luật

Trong y học và pháp luật, 'post-mortem' (khám nghiệm tử thi hay autopsy) là một thủ tục y tế quan trọng để xác định nguyên nhân cái chết, phục vụ điều tra tội phạm, hoặc cho mục đích nghiên cứu y học. Nó giúp làm sáng tỏ những cái chết bí ẩn và cung cấp thông tin quý giá cho hệ thống tư pháp.

Ứng dụng trong kinh doanh và quản lý dự án

Ngoài nghĩa đen, 'post-mortem' còn được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh, công nghệ thông tin và quản lý dự án. Nó chỉ các cuộc họp hoặc quá trình đánh giá sau khi một dự án, sự kiện, hoặc thậm chí là một thất bại đã kết thúc, nhằm mục đích phân tích những gì đã xảy ra, học hỏi từ kinh nghiệm và cải thiện cho tương lai.