(Top Banner Ad)
interval
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Âm nhạc, Y học, Thống kê

interval

UK: /ˈɪntəvəl/ • US: /ˈɪntərvəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng quãng thời gian nghỉ khoảng cách giãn cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space of time between events or states.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc trạng thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There will be an interval of twenty minutes between the two performances."

    "Sẽ có một khoảng thời gian nghỉ 20 phút giữa hai buổi biểu diễn."

  • "We see each other at regular intervals."

    "Chúng tôi gặp nhau đều đặn."

  • "The injections were given at weekly intervals."

    "Các mũi tiêm được thực hiện cách nhau mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interval khoảng thời gian, quãng nghỉ, khoảng cách
Adjective intermittent gián đoạn, ngắt quãng, không liên tục (xảy ra theo từng quãng)
Adverb intermittently một cách gián đoạn, ngắt quãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Âm nhạc, Y học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervallum
English
interval

Nguồn gốc từ 'khoảng cách giữa các chiến lũy'

Từ 'interval' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervallum'. Từ này được tạo thành từ hai phần: 'inter-' có nghĩa là 'giữa, ở giữa' và 'vallum' có nghĩa là 'chiến lũy, bức tường phòng thủ'. Ban đầu, 'intervallum' được dùng trong quân sự để chỉ khoảng trống hoặc khoảng cách giữa các bức tường hoặc chiến lũy trong một pháo đài. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ khoảng cách hoặc khoảng thời gian nào giữa hai điểm hoặc sự kiện.

Usage Note

Từ 'interval' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai điểm hoặc sự kiện. Nó có thể mang ý nghĩa khách quan (ví dụ: 'the interval between the two world wars') hoặc chủ quan (ví dụ: 'long intervals of boredom'). So với 'period' (giai đoạn), 'interval' thường ngắn hơn và nhấn mạnh khoảng cách giữa hai điểm hơn là độ dài tổng thể. So với 'gap' (khoảng trống), 'interval' có thể mang tính đều đặn hoặc dự kiến hơn.

Prepositions

of between

'Interval of' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc không gian cụ thể (ví dụ: 'an interval of ten minutes'). 'Interval between' dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai thứ cụ thể (ví dụ: 'the interval between classes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interval
  • short short interval
    (khoảng thời gian ngắn)
  • long long interval
    (khoảng thời gian dài)
  • regular regular intervals
    (các khoảng thời gian đều đặn)
  • brief brief interval
    (khoảng nghỉ ngắn ngủi)
Verb + interval
  • allow allow an interval
    (cho phép một khoảng thời gian/nghỉ)
  • leave leave an interval
    (để lại một khoảng trống/thời gian)
  • observe observe an interval
    (tuân thủ/giữ một khoảng cách/thời gian)
Preposition + interval
  • at at intervals
    (theo từng quãng, không liên tục)
  • in in the interval
    (trong khoảng thời gian chờ/nghỉ (giữa các sự kiện))
  • during during the interval
    (trong suốt quãng nghỉ/khoảng thời gian)

Idioms

  • at intervals

    theo từng quãng, thỉnh thoảng, không liên tục

    "The lighthouse flashes its light at intervals of 10 seconds."

    (Hải đăng nháy đèn theo từng quãng 10 giây.)

  • at regular intervals

    theo những khoảng thời gian đều đặn

    "You should check the car's oil at regular intervals."

    (Bạn nên kiểm tra dầu xe theo những khoảng thời gian đều đặn.)

  • in the interval

    trong thời gian nghỉ giải lao (giữa các phần của buổi biểu diễn/sự kiện)

    "We bought ice cream in the interval of the play."

    (Chúng tôi đã mua kem trong giờ giải lao của vở kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interval

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc trạng thái.

"There will be an interval of twenty minutes between the two performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interval".

Giờ nghỉ giải lao (Intermission) trong nghệ thuật biểu diễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở nhà hát, opera hay hòa nhạc, 'interval' (thường được gọi là 'intermission') là một quãng nghỉ ngắn giữa các màn hoặc các phần của buổi biểu diễn. Đây là thời gian để khán giả thư giãn, mua đồ uống, đồ ăn nhẹ hoặc giao lưu trước khi tiếp tục thưởng thức.

Tập luyện cách quãng (Interval Training)

Trong thể dục thể thao, 'interval training' (tập luyện cách quãng) là một phương pháp tập luyện phổ biến, trong đó người tập xen kẽ các giai đoạn tập cường độ cao với các giai đoạn nghỉ ngơi hoặc tập cường độ thấp. Phương pháp này giúp cải thiện sức bền, tốc độ và đốt cháy calo hiệu quả hơn, được áp dụng rộng rãi trong nhiều môn thể thao.