post-term baby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baby born after 42 weeks of gestation (294 days) from the mother's last menstrual period.
Vietnamese Meaning
Một em bé được sinh ra sau 42 tuần thai kỳ (294 ngày) tính từ kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A post-term baby may experience certain complications during delivery."
"Một em bé sinh quá ngày có thể gặp phải một số biến chứng trong quá trình sinh."
-
"The doctor recommended inducing labor because the baby was post-term."
"Bác sĩ khuyến nghị khởi phát chuyển dạ vì em bé đã sinh quá ngày."
-
"Post-term babies are at higher risk of meconium aspiration."
"Trẻ sơ sinh quá ngày có nguy cơ hít phải phân su cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | post-term | Thuộc về hoặc liên quan đến thai kỳ hoặc em bé quá ngày dự sinh. |
| Noun | post-maturity | Tình trạng thai nhi quá ngày dự sinh hoặc sinh non tháng. |
| Adjective | post-date | Đồng nghĩa với 'post-term' trong ngữ cảnh y tế, chỉ thai kỳ hoặc em bé quá ngày dự sinh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'post-term' nhấn mạnh thời điểm sinh sau thời gian mang thai thông thường. Nó khác với 'premature baby' (sinh non) và 'term baby' (sinh đủ tháng). Cần lưu ý rằng việc xác định chính xác ngày dự sinh là rất quan trọng để chẩn đoán tình trạng này.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'risk of post-term delivery'). 'with' có thể được dùng khi nói về việc xử lý một trường hợp cụ thể (ví dụ: 'dealing with a post-term baby').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large post-term baby (một em bé quá ngày dự sinh có kích thước lớn)
-
healthy a healthy post-term baby (một em bé quá ngày dự sinh khỏe mạnh)
-
overdue an overdue post-term baby (một em bé quá ngày dự sinh (đã quá thời hạn))
-
deliver to deliver a post-term baby (sinh một em bé quá ngày dự sinh)
-
monitor to monitor a post-term baby (theo dõi một em bé quá ngày dự sinh)
-
care for to care for a post-term baby (chăm sóc một em bé quá ngày dự sinh)
-
risks of risks of a post-term baby (những rủi ro của một em bé quá ngày dự sinh)
-
management of management of a post-term baby (việc quản lý/xử lý một em bé quá ngày dự sinh)
Idioms
-
to be classified as a post-term baby
được phân loại là em bé sinh quá ngày dự sinh (sau 42 tuần thai kỳ)
"If the pregnancy extends beyond 42 weeks, the infant will be classified as a post-term baby, requiring special attention."
(Nếu thai kỳ kéo dài quá 42 tuần, em bé sẽ được phân loại là em bé quá ngày dự sinh, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.)
-
managing a post-term baby's health
quản lý sức khỏe của một em bé sinh quá ngày dự sinh
"Managing a post-term baby's health often involves close monitoring for potential complications such as meconium aspiration."
(Việc quản lý sức khỏe của em bé sinh quá ngày dự sinh thường bao gồm việc theo dõi chặt chẽ các biến chứng tiềm ẩn như hít phải phân su.)
-
potential complications of a post-term baby
các biến chứng tiềm ẩn ở một em bé sinh quá ngày dự sinh
"Doctors educate parents about the potential complications of a post-term baby, including macrosomia and placental insufficiency."
(Các bác sĩ giáo dục phụ huynh về các biến chứng tiềm ẩn của một em bé sinh quá ngày dự sinh, bao gồm thai to và suy chức năng bánh nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post-term baby
Danh từMột em bé được sinh ra sau 42 tuần thai kỳ (294 ngày) tính từ kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ.
"A post-term baby may experience certain complications during delivery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-term baby".
