(Top Banner Ad)
post-term baby
B2
Danh từ B2 Y học

post-term baby

Nghĩa tiếng Việt

trẻ sinh quá ngày trẻ sinh già tháng thai quá ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baby born after 42 weeks of gestation (294 days) from the mother's last menstrual period.

Vietnamese Meaning

Một em bé được sinh ra sau 42 tuần thai kỳ (294 ngày) tính từ kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A post-term baby may experience certain complications during delivery."

    "Một em bé sinh quá ngày có thể gặp phải một số biến chứng trong quá trình sinh."

  • "The doctor recommended inducing labor because the baby was post-term."

    "Bác sĩ khuyến nghị khởi phát chuyển dạ vì em bé đã sinh quá ngày."

  • "Post-term babies are at higher risk of meconium aspiration."

    "Trẻ sơ sinh quá ngày có nguy cơ hít phải phân su cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective post-term Thuộc về hoặc liên quan đến thai kỳ hoặc em bé quá ngày dự sinh.
Noun post-maturity Tình trạng thai nhi quá ngày dự sinh hoặc sinh non tháng.
Adjective post-date Đồng nghĩa với 'post-term' trong ngữ cảnh y tế, chỉ thai kỳ hoặc em bé quá ngày dự sinh.

Synonyms

overdue baby (em bé quá ngày)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
English
baby
Modern English
post-term baby

Nguồn gốc 'Post-'

Tiền tố 'post-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'sau' hoặc 'ở phía sau'. Trong nhiều từ tiếng Anh hiện đại, 'post-' được dùng để chỉ điều gì đó xảy ra sau một sự kiện hoặc mốc thời gian cụ thể.

Nguồn gốc 'Term' và 'Baby'

Từ 'term' trong ngữ cảnh y tế này bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus' (nghĩa là điểm kết thúc, ranh giới), qua tiếng Pháp cổ 'terme', chỉ khoảng thời gian dự kiến của một thai kỳ. Từ 'baby' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể là từ tượng thanh hoặc từ tiếng Pháp cổ 'babee'. Khi ghép lại, 'post-term baby' mô tả một em bé sinh ra sau thời gian thai kỳ bình thường.

Usage Note

Thuật ngữ 'post-term' nhấn mạnh thời điểm sinh sau thời gian mang thai thông thường. Nó khác với 'premature baby' (sinh non) và 'term baby' (sinh đủ tháng). Cần lưu ý rằng việc xác định chính xác ngày dự sinh là rất quan trọng để chẩn đoán tình trạng này.

Prepositions

of with

'of' thường được sử dụng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'risk of post-term delivery'). 'with' có thể được dùng khi nói về việc xử lý một trường hợp cụ thể (ví dụ: 'dealing with a post-term baby').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-term baby
  • large a large post-term baby
    (một em bé quá ngày dự sinh có kích thước lớn)
  • healthy a healthy post-term baby
    (một em bé quá ngày dự sinh khỏe mạnh)
  • overdue an overdue post-term baby
    (một em bé quá ngày dự sinh (đã quá thời hạn))
Verb + post-term baby
  • deliver to deliver a post-term baby
    (sinh một em bé quá ngày dự sinh)
  • monitor to monitor a post-term baby
    (theo dõi một em bé quá ngày dự sinh)
  • care for to care for a post-term baby
    (chăm sóc một em bé quá ngày dự sinh)
Noun + post-term baby (prepositional phrases)
  • risks of risks of a post-term baby
    (những rủi ro của một em bé quá ngày dự sinh)
  • management of management of a post-term baby
    (việc quản lý/xử lý một em bé quá ngày dự sinh)

Idioms

  • to be classified as a post-term baby

    được phân loại là em bé sinh quá ngày dự sinh (sau 42 tuần thai kỳ)

    "If the pregnancy extends beyond 42 weeks, the infant will be classified as a post-term baby, requiring special attention."

    (Nếu thai kỳ kéo dài quá 42 tuần, em bé sẽ được phân loại là em bé quá ngày dự sinh, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.)

  • managing a post-term baby's health

    quản lý sức khỏe của một em bé sinh quá ngày dự sinh

    "Managing a post-term baby's health often involves close monitoring for potential complications such as meconium aspiration."

    (Việc quản lý sức khỏe của em bé sinh quá ngày dự sinh thường bao gồm việc theo dõi chặt chẽ các biến chứng tiềm ẩn như hít phải phân su.)

  • potential complications of a post-term baby

    các biến chứng tiềm ẩn ở một em bé sinh quá ngày dự sinh

    "Doctors educate parents about the potential complications of a post-term baby, including macrosomia and placental insufficiency."

    (Các bác sĩ giáo dục phụ huynh về các biến chứng tiềm ẩn của một em bé sinh quá ngày dự sinh, bao gồm thai to và suy chức năng bánh nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-term baby

Danh từ
Lật mặt

Một em bé được sinh ra sau 42 tuần thai kỳ (294 ngày) tính từ kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ.

"A post-term baby may experience certain complications during delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-term baby".

Lo lắng và Can thiệp Y tế

Trong nhiều nền văn hóa, việc thai kỳ kéo dài quá ngày dự sinh (post-term) thường gây ra sự lo lắng đáng kể cho các bậc cha mẹ và gia đình. Y học hiện đại coi đây là một tình trạng cần được theo dõi chặt chẽ để phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn cho cả mẹ và bé. Điều này thường dẫn đến các can thiệp y tế như gây chuyển dạ (induction of labor) để đảm bảo an toàn cho em bé.

Nhấn mạnh vào 'Ngày Dự Sinh'

Trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa hiện đại, 'ngày dự sinh' (due date) được coi là một mốc thời gian quan trọng và được nhấn mạnh rất nhiều. Khi một thai kỳ vượt quá ngày này, áp lực và sự quan tâm từ gia đình, bạn bè và cả đội ngũ y tế thường gia tăng. Điều này phản ánh niềm tin vào việc kiểm soát và dự đoán quá trình sinh nở, cũng như sự nhận thức về các nguy cơ y tế liên quan đến việc sinh quá ngày.