(Top Banner Ad)
premature baby
B1
Danh từ B1 Y học

premature baby

UK: /ˌpreməˈtjʊə ˈbeɪbi/ • US: /ˌpriːməˈtʊr ˈbeɪbi/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ sinh non em bé sinh non trẻ thiếu tháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baby that is born before it is fully developed; a baby born before 37 weeks of gestation.

Vietnamese Meaning

Một em bé sinh ra trước khi phát triển đầy đủ; một em bé sinh ra trước 37 tuần thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The premature baby was placed in an incubator."

    "Đứa bé sinh non được đặt trong lồng ấp."

  • "Premature babies often require special care."

    "Trẻ sinh non thường cần được chăm sóc đặc biệt."

  • "The hospital has a specialized unit for premature babies."

    "Bệnh viện có một đơn vị chuyên biệt dành cho trẻ sinh non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective premature non tháng, sớm
Noun prematurity tình trạng sinh non
Adverb prematurely một cách sớm, non tháng
Noun baby em bé, trẻ sơ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
maturus
Latin
praematurus
Old French
prematur
English
premature

Nguồn gốc từ 'Premature'

Từ 'premature' (non tháng, sớm) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Prae-' có nghĩa là 'trước' và 'maturus' có nghĩa là 'chín, trưởng thành'. Ghép lại, 'praematurus' mang nghĩa 'trước khi chín' hoặc 'quá sớm'. Khi dùng để chỉ 'baby' (em bé), 'premature baby' (em bé sinh non) có nghĩa là một em bé được sinh ra trước khi cơ thể bé hoàn toàn trưởng thành theo đúng thời hạn thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'premature baby' thường được dùng để chỉ những em bé sinh non, có thể gặp nhiều vấn đề về sức khỏe do các cơ quan chưa phát triển hoàn thiện. Cần phân biệt với 'full-term baby' (em bé đủ tháng) và 'post-term baby' (em bé sinh già tháng). Sắc thái nghĩa của 'premature' nhấn mạnh đến việc sinh sớm hơn thời gian dự kiến.

Prepositions

of with

'of': Ít phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả nguyên nhân (ví dụ: a premature baby of diabetic mother). 'with': Có thể dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe đi kèm (ví dụ: a premature baby with respiratory problems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premature baby
  • tiny a tiny premature baby
    (một em bé sinh non nhỏ xíu)
  • vulnerable vulnerable premature babies
    (những em bé sinh non dễ bị tổn thương)
  • extremely an extremely premature baby
    (một em bé sinh cực non)
Verb + premature baby
  • care for care for a premature baby
    (chăm sóc một em bé sinh non)
  • deliver deliver a premature baby
    (đỡ đẻ một em bé sinh non)
  • support support premature babies
    (hỗ trợ các em bé sinh non)
Noun + premature baby
  • incubator an incubator for premature babies
    (lồng ấp cho các em bé sinh non)
  • development the development of premature babies
    (sự phát triển của các em bé sinh non)
  • survival rate the survival rate for premature babies
    (tỷ lệ sống sót của các em bé sinh non)

Idioms

  • a baby born prematurely

    một em bé được sinh ra non tháng

    "She gave birth to a baby born prematurely, weighing only 1.5 kg."

    (Cô ấy đã sinh một em bé non tháng, chỉ nặng 1.5 kg.)

  • intensive care for premature babies

    chăm sóc đặc biệt cho trẻ sinh non

    "The hospital has a specialized unit for intensive care for premature babies."

    (Bệnh viện có một đơn vị chuyên trách để chăm sóc đặc biệt cho trẻ sinh non.)

  • the challenges of having a premature baby

    những thách thức khi có một em bé sinh non

    "Many parents face the challenges of having a premature baby, requiring extra support."

    (Nhiều bậc cha mẹ đối mặt với những thách thức khi có một em bé sinh non, đòi hỏi sự hỗ trợ đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premature baby

Danh từ
Lật mặt

Một em bé sinh ra trước khi phát triển đầy đủ; một em bé sinh ra trước 37 tuần thai.

"The premature baby was placed in an incubator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premature baby".

Chăm sóc tích cực sơ sinh (NICU)

Sự phát triển của y học hiện đại đã mang lại các Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh (NICU) trong bệnh viện. Đây là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu, giúp trẻ sinh non hoặc bị bệnh nặng có cơ hội sống sót và phát triển khỏe mạnh hơn đáng kể. Các công nghệ và phương pháp điều trị tiên tiến trong NICU đã cách mạng hóa việc chăm sóc trẻ sinh non.

Ngày Thế giới Vì Trẻ Sinh Non

Ngày 17 tháng 11 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Vì Trẻ Sinh Non (World Prematurity Day). Ngày này nhằm mục đích nâng cao nhận thức toàn cầu về những thách thức và gánh nặng của việc sinh non, cũng như kêu gọi hỗ trợ cho các gia đình có trẻ sinh non trên khắp thế giới. Đây là dịp để cộng đồng cùng nhau tìm hiểu và hành động để cải thiện cuộc sống cho trẻ sinh non.