(Top Banner Ad)
postherpetic neuralgia
C2
noun C2 Y học

postherpetic neuralgia

UK: /pəʊst.hɜːˈpet.ɪk njuːˈrældʒə/ • US: /poʊst.hɝːˈpet.ɪk nuːˈrældʒə/

Nghĩa tiếng Việt

đau dây thần kinh sau zona đau hậu zona
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nerve pain that occurs after a shingles outbreak, caused by damage to nerve fibers.

Vietnamese Meaning

Một cơn đau thần kinh xảy ra sau khi bị bệnh zona, do tổn thương các sợi thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Postherpetic neuralgia is a debilitating condition that can significantly impact a patient's quality of life."

    "Đau dây thần kinh sau zona là một tình trạng suy nhược có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "Treatment for postherpetic neuralgia may include antiviral medications, pain relievers, and topical creams."

    "Điều trị đau dây thần kinh sau zona có thể bao gồm thuốc kháng virus, thuốc giảm đau và kem bôi ngoài da."

  • "The elderly are at a higher risk of developing postherpetic neuralgia after a shingles infection."

    "Người lớn tuổi có nguy cơ mắc chứng đau dây thần kinh sau zona cao hơn sau khi bị nhiễm zona."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herpes bệnh mụn rộp; bệnh zona (dạng virus gây ra)
Adjective herpetic thuộc về bệnh mụn rộp/zona
Noun neuralgia chứng đau dây thần kinh
Adjective neuralgic thuộc chứng đau dây thần kinh
Noun neuron tế bào thần kinh, nơ-ron
Adjective postherpetic sau khi bị bệnh zona (mụn rộp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔρπειν (herpein)
Greek
ἕρπης (herpes)
Latin
herpes
Latin
post
Greek
νεῦρον (neuron)
Greek
ἄλγος (algos)
Modern English (medical term)
postherpetic neuralgia

Nguồn gốc tên gọi căn bệnh thần kinh

Cụm từ 'postherpetic neuralgia' là một thuật ngữ y học phức tạp, ghép từ nhiều gốc Hy Lạp và Latin. 'Post-' trong tiếng Latin nghĩa là 'sau'. 'Herpetic' bắt nguồn từ 'herpes' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sự bò trườn' hoặc 'nổi ban trên da', mô tả cách bệnh zona (shingles) lây lan. 'Neuralgia' là sự kết hợp của 'neuron' (thần kinh) và 'algos' (đau) từ tiếng Hy Lạp. Vì vậy, cụm từ này mô tả chính xác tình trạng 'đau thần kinh sau khi bị bệnh zona'.

Usage Note

Đau dây thần kinh sau zona là một biến chứng thường gặp của bệnh zona (herpes zoster), gây ra cơn đau dai dẳng ở vùng da mà bệnh zona đã ảnh hưởng. Cơn đau có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm sau khi các vết phồng rộp do zona đã lành. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến rất dữ dội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Prepositions

after due to

‘After’ dùng để chỉ thời điểm cơn đau xuất hiện sau khi bị zona. ‘Due to’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau là do tổn thương thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postherpetic neuralgia
  • severe severe postherpetic neuralgia
    (chứng đau dây thần kinh hậu zona nghiêm trọng)
  • chronic chronic postherpetic neuralgia
    (chứng đau dây thần kinh hậu zona mãn tính)
  • intractable intractable postherpetic neuralgia
    (chứng đau dây thần kinh hậu zona khó chữa)
  • debilitating debilitating postherpetic neuralgia
    (chứng đau dây thần kinh hậu zona gây suy nhược)
Verb + postherpetic neuralgia
  • develop develop postherpetic neuralgia
    (phát triển/mắc chứng đau dây thần kinh hậu zona)
  • suffer from suffer from postherpetic neuralgia
    (bị/mắc chứng đau dây thần kinh hậu zona)
  • treat treat postherpetic neuralgia
    (điều trị chứng đau dây thần kinh hậu zona)
  • manage manage postherpetic neuralgia
    (kiểm soát/quản lý chứng đau dây thần kinh hậu zona)

Idioms

  • diagnosis of postherpetic neuralgia

    chẩn đoán chứng đau dây thần kinh hậu zona

    "The doctor confirmed a diagnosis of postherpetic neuralgia based on the patient's symptoms and history."

    (Bác sĩ xác nhận chẩn đoán chứng đau dây thần kinh hậu zona dựa trên triệu chứng và tiền sử bệnh của bệnh nhân.)

  • management of postherpetic neuralgia

    quản lý/điều trị chứng đau dây thần kinh hậu zona

    "Effective management of postherpetic neuralgia often involves a combination of medication and lifestyle adjustments."

    (Việc quản lý hiệu quả chứng đau dây thần kinh hậu zona thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc men và điều chỉnh lối sống.)

  • risk factors for postherpetic neuralgia

    các yếu tố rủi ro gây chứng đau dây thần kinh hậu zona

    "Advanced age is a major risk factor for postherpetic neuralgia after a shingles outbreak."

    (Tuổi cao là yếu tố rủi ro chính gây ra chứng đau dây thần kinh hậu zona sau khi bùng phát bệnh zona.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postherpetic neuralgia

noun
Lật mặt

Một cơn đau thần kinh xảy ra sau khi bị bệnh zona, do tổn thương các sợi thần kinh.

"Postherpetic neuralgia is a debilitating condition that can significantly impact a patient's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postherpetic neuralgia".

Gánh nặng sức khỏe ở người lớn tuổi

Chứng đau dây thần kinh hậu zona (PHN) thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người lớn tuổi. Cơn đau kéo dài và dữ dội có thể gây mất ngủ, trầm cảm, lo âu và giảm khả năng hoạt động hàng ngày, là một trong những thách thức lớn trong việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi ở nhiều xã hội phương Tây.

Vai trò của vắc-xin phòng zona

Ở các nước phát triển, vắc-xin phòng zona (shingles vaccine) được khuyến khích rộng rãi cho người lớn tuổi nhằm ngăn ngừa bệnh zona và đặc biệt là biến chứng đau dây thần kinh hậu zona. Việc tiêm chủng không chỉ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh mà còn giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó giảm gánh nặng y tế và xã hội.