postherpetic neuralgia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nerve pain that occurs after a shingles outbreak, caused by damage to nerve fibers.
Vietnamese Meaning
Một cơn đau thần kinh xảy ra sau khi bị bệnh zona, do tổn thương các sợi thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Postherpetic neuralgia is a debilitating condition that can significantly impact a patient's quality of life."
"Đau dây thần kinh sau zona là một tình trạng suy nhược có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."
-
"Treatment for postherpetic neuralgia may include antiviral medications, pain relievers, and topical creams."
"Điều trị đau dây thần kinh sau zona có thể bao gồm thuốc kháng virus, thuốc giảm đau và kem bôi ngoài da."
-
"The elderly are at a higher risk of developing postherpetic neuralgia after a shingles infection."
"Người lớn tuổi có nguy cơ mắc chứng đau dây thần kinh sau zona cao hơn sau khi bị nhiễm zona."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đau dây thần kinh sau zona là một biến chứng thường gặp của bệnh zona (herpes zoster), gây ra cơn đau dai dẳng ở vùng da mà bệnh zona đã ảnh hưởng. Cơn đau có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm sau khi các vết phồng rộp do zona đã lành. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến rất dữ dội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Prepositions
‘After’ dùng để chỉ thời điểm cơn đau xuất hiện sau khi bị zona. ‘Due to’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau là do tổn thương thần kinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe postherpetic neuralgia (chứng đau dây thần kinh hậu zona nghiêm trọng)
-
chronic chronic postherpetic neuralgia (chứng đau dây thần kinh hậu zona mãn tính)
-
intractable intractable postherpetic neuralgia (chứng đau dây thần kinh hậu zona khó chữa)
-
debilitating debilitating postherpetic neuralgia (chứng đau dây thần kinh hậu zona gây suy nhược)
-
develop develop postherpetic neuralgia (phát triển/mắc chứng đau dây thần kinh hậu zona)
-
suffer from suffer from postherpetic neuralgia (bị/mắc chứng đau dây thần kinh hậu zona)
-
treat treat postherpetic neuralgia (điều trị chứng đau dây thần kinh hậu zona)
-
manage manage postherpetic neuralgia (kiểm soát/quản lý chứng đau dây thần kinh hậu zona)
Idioms
-
diagnosis of postherpetic neuralgia
chẩn đoán chứng đau dây thần kinh hậu zona
"The doctor confirmed a diagnosis of postherpetic neuralgia based on the patient's symptoms and history."
(Bác sĩ xác nhận chẩn đoán chứng đau dây thần kinh hậu zona dựa trên triệu chứng và tiền sử bệnh của bệnh nhân.)
-
management of postherpetic neuralgia
quản lý/điều trị chứng đau dây thần kinh hậu zona
"Effective management of postherpetic neuralgia often involves a combination of medication and lifestyle adjustments."
(Việc quản lý hiệu quả chứng đau dây thần kinh hậu zona thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc men và điều chỉnh lối sống.)
-
risk factors for postherpetic neuralgia
các yếu tố rủi ro gây chứng đau dây thần kinh hậu zona
"Advanced age is a major risk factor for postherpetic neuralgia after a shingles outbreak."
(Tuổi cao là yếu tố rủi ro chính gây ra chứng đau dây thần kinh hậu zona sau khi bùng phát bệnh zona.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postherpetic neuralgia
nounMột cơn đau thần kinh xảy ra sau khi bị bệnh zona, do tổn thương các sợi thần kinh.
"Postherpetic neuralgia is a debilitating condition that can significantly impact a patient's quality of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postherpetic neuralgia".
