(Top Banner Ad)
herpes zoster
C1
Danh từ C1 Y học

herpes zoster

UK: /ˈhɜːpiːz ˈzɒstə/ • US: /ˈhɜːrpiːz ˈzɒstər/

Nghĩa tiếng Việt

zona thần kinh giời leo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acute eruption of vesicles on the skin along the course of a nerve, caused by the same herpesvirus responsible for chickenpox; also known as shingles.

Vietnamese Meaning

Một bệnh cấp tính gây phát ban mụn nước trên da dọc theo đường đi của dây thần kinh, do cùng một loại virus herpes gây ra bệnh thủy đậu; còn được gọi là bệnh zona thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with a painful rash diagnosed as herpes zoster."

    "Bệnh nhân đến khám với một phát ban đau đớn được chẩn đoán là bệnh zona thần kinh."

  • "Herpes zoster is more common in older adults and people with weakened immune systems."

    "Zona thần kinh phổ biến hơn ở người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch suy yếu."

  • "Vaccination can help prevent herpes zoster."

    "Tiêm vắc-xin có thể giúp ngăn ngừa bệnh zona thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herpes bệnh mụn rộp
Adjective herpetic (thuộc) bệnh mụn rộp
Noun varicella-zoster virus (VZV) vi-rút thủy đậu-zona (vi-rút gây bệnh thủy đậu và zona)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἕρπης (herpes)
Greek
ζωστήρ (zoster)
Medical Latin
herpes zoster

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "herpes zoster" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Herpes" (ἕρπης) có nghĩa là "bệnh nổi mụn rộp bò lan" hoặc "bệnh da phát ban", mô tả cách phát ban lan rộng trên da. "Zoster" (ζωστήρ) có nghĩa là "dây lưng" hoặc "thắt lưng", ám chỉ việc phát ban thường xuất hiện thành dải hoặc vành đai quanh một phần cơ thể, giống như một chiếc thắt lưng.

Usage Note

Herpes zoster, thường được gọi là shingles, là sự tái hoạt động của virus varicella-zoster (VZV), virus gây ra bệnh thủy đậu. Sau khi một người mắc bệnh thủy đậu, virus sẽ ngủ yên trong các hạch thần kinh. Herpes zoster xảy ra khi virus tái hoạt động và di chuyển dọc theo các dây thần kinh đến da, gây ra phát ban đau đớn. Cần phân biệt với herpes simplex (HSV), gây ra mụn rộp sinh dục và mụn rộp môi.

Prepositions

of

The phrase "herpes zoster of the ophthalmic branch of the trigeminal nerve" describes shingles affecting the eye area.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + herpes zoster
  • diagnose diagnose herpes zoster
    (chẩn đoán bệnh zona)
  • treat treat herpes zoster
    (điều trị bệnh zona)
  • prevent prevent herpes zoster
    (phòng ngừa bệnh zona)
  • develop develop herpes zoster
    (phát triển bệnh zona, mắc bệnh zona)
Adjective + herpes zoster
  • severe severe herpes zoster
    (bệnh zona nặng)
  • acute acute herpes zoster
    (bệnh zona cấp tính)
Noun + of + herpes zoster
  • symptoms symptoms of herpes zoster
    (các triệu chứng của bệnh zona)
  • risk risk of herpes zoster
    (nguy cơ mắc bệnh zona)

Idioms

  • shingles

    bệnh zona (tên gọi thông thường ở Anh-Mỹ)

    "Many older adults get shingles."

    (Nhiều người lớn tuổi mắc bệnh zona.)

  • postherpetic neuralgia

    đau dây thần kinh sau zona (một biến chứng phổ biến của bệnh zona)

    "Postherpetic neuralgia can cause long-lasting pain after shingles clears."

    (Đau dây thần kinh sau zona có thể gây đau kéo dài sau khi bệnh zona đã khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herpes zoster

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh cấp tính gây phát ban mụn nước trên da dọc theo đường đi của dây thần kinh, do cùng một loại virus herpes gây ra bệnh thủy đậu; còn được gọi là bệnh zona thần kinh.

"The patient presented with a painful rash diagnosed as herpes zoster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Herpes zoster can be a painful condition.
Bệnh zona thần kinh có thể là một tình trạng đau đớn.
Phủ định
The patient does not have herpes zoster.
Bệnh nhân không bị zona thần kinh.
Nghi vấn
Is herpes zoster contagious?
Bệnh zona thần kinh có lây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't contracted herpes zoster last year; the pain was unbearable.
Tôi ước tôi đã không mắc bệnh zona thần kinh vào năm ngoái; cơn đau thật không thể chịu nổi.
Phủ định
If only my grandmother wouldn't suffer from herpes zoster again this winter.
Giá mà bà tôi không phải chịu đựng bệnh zona thần kinh một lần nữa vào mùa đông này.
Nghi vấn
I wish I could remember if the doctor mentioned anything about preventing herpes zoster.
Tôi ước tôi có thể nhớ liệu bác sĩ có đề cập điều gì về việc ngăn ngừa bệnh zona thần kinh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herpes zoster".

Tên gọi thông thường: Shingles

Mặc dù "herpes zoster" là thuật ngữ y học chính thức, nhưng trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, bệnh này thường được gọi là "shingles". Từ "shingles" bắt nguồn từ tiếng Latin "cingulus", cũng có nghĩa là "vành đai" hoặc "dây lưng", tương tự như "zoster" trong tiếng Hy Lạp, do đặc điểm phát ban hình dải.

Mối liên hệ với thủy đậu

Bệnh zona (herpes zoster) là do sự tái hoạt động của cùng một loại vi-rút gây bệnh thủy đậu (vi-rút varicella-zoster). Sau khi một người khỏi bệnh thủy đậu, vi-rút vẫn tồn tại không hoạt động trong các tế bào thần kinh. Nhiều năm sau, vi-rút có thể tái hoạt động, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy yếu, gây ra bệnh zona.