(Top Banner Ad)
shingles
B2
danh từ B2 Y học, Xây dựng

shingles

UK: /ˈʃɪŋɡəlz/ • US: /ˈʃɪŋɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lợp vật liệu lợp (mái nhà) zona thần kinh giời leo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, oblong pieces of wood, slate, or other material laid in overlapping rows to cover the roofs or walls of buildings.

Vietnamese Meaning

Những mảnh gỗ, đá phiến hoặc vật liệu khác mỏng, hình chữ nhật được xếp chồng lên nhau để lợp mái hoặc ốp tường nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house had a roof of red cedar shingles."

    "Ngôi nhà có mái lợp bằng những tấm ván lợp bằng gỗ tuyết tùng đỏ."

  • "They replaced the old shingles with new asphalt shingles."

    "Họ đã thay thế những tấm lợp cũ bằng những tấm lợp nhựa đường mới."

  • "Shingles can be a very painful condition."

    "Zona thần kinh có thể là một tình trạng rất đau đớn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cingere
Latin
cingulum
Old French
cingle
Middle English
shingles
English
shingles

Nguồn gốc tên gọi bệnh Zona

Từ 'shingles' (bệnh zona thần kinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cingulum', có nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'dây lưng'. Tên gọi này được đặt theo cách phát ban của bệnh thường xuất hiện quanh thân người như một vành đai, giống như một chiếc thắt lưng.

Usage Note

Khi nói về vật liệu xây dựng, 'shingles' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó mô tả một hệ thống lợp hoặc ốp bằng các tấm vật liệu xếp lớp, cung cấp khả năng chống chịu thời tiết. Khác với 'tiles', 'shingles' thường mỏng và nhẹ hơn.

Prepositions

on for

- 'Shingles on the roof' (tấm lợp trên mái): Chỉ vị trí của tấm lợp.
- 'Shingles for a roof': Mục đích sử dụng của tấm lợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shingles
  • get get shingles
    (bị bệnh zona thần kinh)
  • develop develop shingles
    (phát triển bệnh zona thần kinh)
  • suffer from suffer from shingles
    (chịu đựng bệnh zona thần kinh)
  • contract contract shingles
    (mắc bệnh zona thần kinh)
Adjective + shingles
  • painful painful shingles
    (bệnh zona thần kinh gây đau đớn)
  • severe severe shingles
    (bệnh zona thần kinh nặng)
  • mild mild shingles
    (bệnh zona thần kinh nhẹ)
Noun + shingles
  • rash shingles rash
    (phát ban zona thần kinh)
  • vaccine shingles vaccine
    (vắc-xin phòng zona thần kinh)
  • outbreak shingles outbreak
    (đợt bùng phát zona thần kinh)

Idioms

  • get a case of shingles

    bị một đợt bệnh zona thần kinh

    "My grandmother got a case of shingles last year and it was very painful."

    (Bà tôi bị một đợt bệnh zona thần kinh vào năm ngoái và nó rất đau đớn.)

  • suffer from shingles

    chịu đựng bệnh zona thần kinh

    "Many elderly people suffer from shingles due to weakened immune systems."

    (Nhiều người lớn tuổi phải chịu đựng bệnh zona thần kinh do hệ miễn dịch suy yếu.)

  • a bout of shingles

    một đợt bệnh zona thần kinh

    "He had a severe bout of shingles that left him with lingering pain."

    (Anh ấy đã trải qua một đợt bệnh zona thần kinh nặng khiến anh ấy bị đau dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shingles

danh từ
Lật mặt

Những mảnh gỗ, đá phiến hoặc vật liệu khác mỏng, hình chữ nhật được xếp chồng lên nhau để lợp mái hoặc ốp tường nhà.

"The house had a roof of red cedar shingles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had shingles, he couldn't attend the conference.
Vì anh ấy bị bệnh zona, anh ấy không thể tham dự hội nghị.
Phủ định
Unless the shingles rash subsides, she will not be able to travel next week.
Trừ khi phát ban zona giảm bớt, cô ấy sẽ không thể đi du lịch vào tuần tới.
Nghi vấn
If you develop shingles, will you need to take antiviral medication?
Nếu bạn bị bệnh zona, bạn có cần dùng thuốc kháng vi-rút không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn protective clothing, he would have avoided getting shingles after renovating the old house.
Nếu anh ấy mặc quần áo bảo hộ, anh ấy đã tránh được việc bị bệnh zona sau khi cải tạo ngôi nhà cũ.
Phủ định
If she hadn't been vaccinated as a child, she might have gotten shingles when her immunity was low.
Nếu cô ấy không được tiêm phòng khi còn bé, cô ấy có lẽ đã bị bệnh zona khi hệ miễn dịch của cô ấy suy yếu.
Nghi vấn
Would they have needed antiviral medication if they had recognized the symptoms of shingles earlier?
Họ có cần dùng thuốc kháng virus không nếu họ nhận ra các triệu chứng của bệnh zona sớm hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has shingles, doesn't he?
Anh ấy bị bệnh zona, phải không?
Phủ định
She doesn't have shingles, does she?
Cô ấy không bị bệnh zona, phải không?
Nghi vấn
They've had shingles before, haven't they?
Họ đã từng bị bệnh zona rồi, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers were applying shingles to the roof all day yesterday.
Các công nhân xây dựng đã lợp ván lợp lên mái nhà cả ngày hôm qua.
Phủ định
I was not expecting it to hail, so I wasn't shingling my house when the storm began.
Tôi đã không mong đợi trời mưa đá, vì vậy tôi đã không lợp ván lợp nhà khi cơn bão bắt đầu.
Nghi vấn
Were they shingling the shed when the rain started?
Họ có đang lợp ván lợp cho nhà kho khi trời bắt đầu mưa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had shingles before she started her new job.
Cô ấy đã từng bị bệnh zona trước khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
He had not had shingles until he was in his sixties.
Ông ấy đã chưa từng bị bệnh zona cho đến khi ông ấy ở độ tuổi sáu mươi.
Nghi vấn
Had you had shingles before the doctor diagnosed it?
Bạn đã bị bệnh zona trước khi bác sĩ chẩn đoán nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shingles".

Mối liên hệ với Bệnh thủy đậu

Bệnh zona thần kinh được gây ra bởi cùng một loại vi-rút gây bệnh thủy đậu (varicella-zoster virus). Vi-rút này có thể không hoạt động trong cơ thể nhiều năm sau khi một người bị thủy đậu và sau đó tái hoạt động gây ra bệnh zona, thường là khi hệ miễn dịch suy yếu.

Vắc-xin phòng ngừa và đối tượng mắc bệnh

Bệnh zona thần kinh thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch suy yếu. Hiện nay đã có vắc-xin giúp phòng ngừa bệnh hoặc giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng và thời gian mắc bệnh, khuyến khích tiêm cho người trên 50 tuổi.