(Top Banner Ad)
powderpost beetle
C1
danh từ C1 Côn trùng học, Khoa học gỗ

powderpost beetle

UK: /ˈpaʊdəˌpəʊst ˈbiːtl̩/ • US: /ˈpaʊdərˌpoʊst ˈbiːtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bọ cánh cứng hại gỗ mọt hại gỗ mọt bột gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small beetle whose larvae bore into dry wood, reducing it to a powdery dust.

Vietnamese Meaning

Một loại bọ cánh cứng nhỏ mà ấu trùng của chúng đục vào gỗ khô, biến nó thành một loại bụi mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique furniture was infested with powderpost beetles, requiring extensive restoration."

    "Đồ nội thất cổ bị nhiễm bọ cánh cứng, đòi hỏi phải phục hồi rộng rãi."

  • "Powderpost beetles can cause significant damage to wooden structures."

    "Bọ cánh cứng có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các công trình bằng gỗ."

  • "Treatment is necessary to eradicate a powderpost beetle infestation."

    "Cần phải xử lý để loại bỏ sự xâm nhập của bọ cánh cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powderpost beetle Bọ xén bột gỗ
Noun powderpost damage Hư hại do bọ xén bột gỗ
Adjective powderpost infested Bị nhiễm bọ xén bột gỗ

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Khoa học gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

English
powderpost beetle

Nguồn gốc tên gọi 'powderpost beetle'

Từ 'powderpost beetle' là một tên gọi mô tả trực quan loài côn trùng gây hại này. 'Powderpost' (cột gỗ bột) mô tả loại hư hại mà chúng gây ra: gỗ bị đục thành bột mịn như phấn. 'Beetle' có nghĩa là bọ cánh cứng. Như vậy, tên gọi này chỉ một loài bọ cánh cứng chuyên đục gỗ thành bột, gây hại nghiêm trọng cho các cấu trúc gỗ và đồ nội thất, đặc biệt là các loại gỗ cứng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nhóm các loài bọ cánh cứng chứ không phải một loài cụ thể. Chúng được gọi như vậy vì ấu trùng của chúng ăn gỗ khô và tạo ra một loại bột mịn như phân của chúng. 'Powderpost' đề cập đến kết cấu của gỗ bị hư hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powderpost beetle
  • active active powderpost beetle infestation
    (Sự phá hoại bọ xén bột gỗ đang hoạt động)
  • small small powderpost beetles
    (Các loài bọ xén bột gỗ nhỏ)
  • new new powderpost beetle activity
    (Hoạt động mới của bọ xén bột gỗ)
Verb + powderpost beetle
  • detect detect powderpost beetles
    (Phát hiện bọ xén bột gỗ)
  • identify identify powderpost beetles
    (Xác định bọ xén bột gỗ)
  • treat for treat for powderpost beetles
    (Xử lý bọ xén bột gỗ)
  • control control powderpost beetles
    (Kiểm soát bọ xén bột gỗ)
Noun + powderpost beetle
  • signs of signs of powderpost beetles
    (Dấu hiệu của bọ xén bột gỗ)
  • damage from damage from powderpost beetles
    (Hư hại do bọ xén bột gỗ)
  • life cycle of life cycle of powderpost beetles
    (Vòng đời của bọ xén bột gỗ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powderpost beetle

danh từ
Lật mặt

Một loại bọ cánh cứng nhỏ mà ấu trùng của chúng đục vào gỗ khô, biến nó thành một loại bụi mịn.

"The antique furniture was infested with powderpost beetles, requiring extensive restoration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powderpost beetle".

Tác động kinh tế và hư hại tài sản

Bọ xén bột gỗ là một loài gây hại nghiêm trọng, có thể gây thiệt hại đáng kể cho các cấu trúc gỗ, đồ nội thất, sàn nhà và đồ cổ. Chúng biến gỗ thành bột mịn từ bên trong, làm suy yếu cấu trúc và giảm giá trị thẩm mỹ. Việc kiểm soát và phòng ngừa bọ xén bột gỗ là một phần quan trọng trong việc bảo trì nhà cửa và bảo tồn các vật phẩm bằng gỗ, đặc biệt ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt.

Phòng ngừa và xử lý trong xây dựng

Trong ngành xây dựng và sản xuất đồ gỗ, việc phòng ngừa bọ xén bột gỗ là rất cần thiết. Gỗ thường được xử lý bằng cách sấy khô (kiln-dried) để giảm độ ẩm xuống mức không thể sống sót cho ấu trùng bọ xén bột gỗ. Ngoài ra, việc sử dụng lớp phủ bảo vệ hoặc hóa chất xử lý gỗ cũng là biện pháp phổ biến để ngăn chặn chúng tấn công, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho các sản phẩm gỗ.