(Top Banner Ad)
power relations
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

power relations

UK: /ˈpaʊə rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈpaʊər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ quyền lực tương quan quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social relations involving authority or power.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ xã hội liên quan đến quyền lực hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Michel Foucault's work focuses on analyzing power relations in modern society."

    "Công trình của Michel Foucault tập trung vào việc phân tích các quan hệ quyền lực trong xã hội hiện đại."

  • "The study examined power relations in the workplace."

    "Nghiên cứu đã xem xét các quan hệ quyền lực tại nơi làm việc."

  • "Understanding power relations is crucial for social change."

    "Hiểu được các quan hệ quyền lực là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực
Verb power Cung cấp năng lượng, điều khiển
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless Không có quyền lực, bất lực
Noun relation Mối quan hệ, sự liên quan
Noun relationship Mối quan hệ (thường là cá nhân hoặc thân mật hơn 'relation')
Verb relate Liên hệ, liên quan đến
Adjective related Có liên quan, có họ hàng

Synonyms

power dynamics (động lực quyền lực)authority relations (quan hệ uy quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
power
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacion
Modern English
power relations (compound term)

Nguồn gốc của 'Power Relations'

Cụm từ 'power relations' (quan hệ quyền lực) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Power' (quyền lực) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'potere' có nghĩa là 'có khả năng, có sức mạnh'. 'Relations' (quan hệ) đến từ tiếng Latinh 'relatio', có nghĩa là 'sự liên kết, sự kết nối'. Khi ghép lại, 'power relations' mô tả cách thức quyền lực và ảnh hưởng được phân bổ và vận hành giữa các cá nhân, nhóm, hoặc thể chế trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'power relations' (quan hệ quyền lực) được sử dụng để mô tả cách thức quyền lực được phân bổ và thực thi trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng quyền lực không chỉ là một thuộc tính cá nhân mà còn là một hiện tượng xã hội, được định hình bởi các tương tác và thể chế khác nhau. Phân tích quan hệ quyền lực thường liên quan đến việc xem xét ai nắm giữ quyền lực, cách họ sử dụng nó, và những hậu quả của nó đối với những người khác. Nó khác với 'power dynamic' ở chỗ tập trung nhiều hơn vào các hệ thống và cấu trúc hơn là sự thay đổi liên tục giữa các cá nhân.

Prepositions

in between within

* **in:** (quan hệ quyền lực *trong* một tổ chức). Ví dụ: analyzing power relations in a corporation. * **between:** (quan hệ quyền lực *giữa* các nhóm). Ví dụ: exploring power relations between different social classes. * **within:** (quan hệ quyền lực *bên trong* một hệ thống). Ví dụ: understanding power relations within the government.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power relations
  • unequal unequal power relations
    (quan hệ quyền lực không cân bằng)
  • shifting shifting power relations
    (quan hệ quyền lực thay đổi/dịch chuyển)
  • complex complex power relations
    (quan hệ quyền lực phức tạp)
  • gender gender power relations
    (quan hệ quyền lực giới)
  • global global power relations
    (quan hệ quyền lực toàn cầu)
Verb + power relations
  • analyze analyze power relations
    (phân tích quan hệ quyền lực)
  • challenge challenge power relations
    (thách thức/phản đối quan hệ quyền lực)
  • shape shape power relations
    (định hình quan hệ quyền lực)
  • maintain maintain power relations
    (duy trì quan hệ quyền lực)
  • negotiate negotiate power relations
    (thương lượng/đàm phán quan hệ quyền lực)
Noun + of + power relations
  • the dynamics the dynamics of power relations
    (động lực của quan hệ quyền lực)
  • the nature the nature of power relations
    (bản chất của quan hệ quyền lực)
  • a study a study of power relations
    (một nghiên cứu về quan hệ quyền lực)

Idioms

  • unequal power relations

    Các mối quan hệ trong đó một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia có quyền lực và ảnh hưởng đáng kể hơn những người khác, dẫn đến sự mất cân bằng về quyền lợi và khả năng.

    "The novel explores the unequal power relations between the colonizers and the colonized people."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá các quan hệ quyền lực không cân bằng giữa những kẻ thực dân và người dân bị đô hộ.)

  • to challenge power relations

    Hành động đối kháng, chất vấn hoặc cố gắng thay đổi các cấu trúc và sự phân bổ quyền lực hiện có trong một xã hội hoặc tổ chức.

    "Activists often work to challenge established power relations and advocate for greater equality."

    (Các nhà hoạt động thường nỗ lực thách thức các quan hệ quyền lực đã được thiết lập và đấu tranh cho sự bình đẳng lớn hơn.)

  • the dynamics of power relations

    Cách thức mà quyền lực được thiết lập, vận hành, thay đổi và tác động lẫn nhau giữa các bên trong một hệ thống hoặc tình huống cụ thể.

    "Understanding the dynamics of power relations is crucial for conflict resolution."

    (Hiểu rõ động lực của quan hệ quyền lực là yếu tố then chốt để giải quyết xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power relations

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các mối quan hệ xã hội liên quan đến quyền lực hoặc sức mạnh.

"Michel Foucault's work focuses on analyzing power relations in modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power relations".

Quan điểm của Michel Foucault

Trong triết học phương Tây, nhà triết học người Pháp Michel Foucault đã có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hiểu về 'power relations'. Ông lập luận rằng quyền lực không chỉ là thứ mà chính phủ sở hữu hay đàn áp, mà nó là một mạng lưới phức tạp lan tỏa khắp mọi khía cạnh của xã hội (gia đình, trường học, bệnh viện). Foucault cho rằng quyền lực mang tính sản sinh, nó tạo ra kiến thức và thực hành, thay vì chỉ đơn thuần là cấm đoán.

Quan hệ quyền lực và cấu trúc xã hội

Quan hệ quyền lực là một khái niệm trung tâm trong xã hội học và khoa học chính trị phương Tây. Nó giúp giải thích cách các hệ thống phân cấp xã hội (như giai cấp, giới tính, chủng tộc) được duy trì và thách thức. Hiểu được 'power relations' rất quan trọng để phân tích các vấn đề xã hội như bất bình đẳng, bất công và đấu tranh vì quyền con người trong các nền văn hóa khác nhau.