(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ power relations
C1

power relations

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ quyền lực tương quan quyền lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Power relations'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các mối quan hệ xã hội liên quan đến quyền lực hoặc sức mạnh.

Definition (English Meaning)

The social relations involving authority or power.

Ví dụ Thực tế với 'Power relations'

  • "Michel Foucault's work focuses on analyzing power relations in modern society."

    "Công trình của Michel Foucault tập trung vào việc phân tích các quan hệ quyền lực trong xã hội hiện đại."

  • "The study examined power relations in the workplace."

    "Nghiên cứu đã xem xét các quan hệ quyền lực tại nơi làm việc."

  • "Understanding power relations is crucial for social change."

    "Hiểu được các quan hệ quyền lực là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Power relations'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: power relations
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

power dynamics(động lực quyền lực)
authority relations(quan hệ uy quyền)

Trái nghĩa (Antonyms)

equality(sự bình đẳng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Chính trị học Nghiên cứu văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Power relations'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'power relations' (quan hệ quyền lực) được sử dụng để mô tả cách thức quyền lực được phân bổ và thực thi trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng quyền lực không chỉ là một thuộc tính cá nhân mà còn là một hiện tượng xã hội, được định hình bởi các tương tác và thể chế khác nhau. Phân tích quan hệ quyền lực thường liên quan đến việc xem xét ai nắm giữ quyền lực, cách họ sử dụng nó, và những hậu quả của nó đối với những người khác. Nó khác với 'power dynamic' ở chỗ tập trung nhiều hơn vào các hệ thống và cấu trúc hơn là sự thay đổi liên tục giữa các cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in between within

* **in:** (quan hệ quyền lực *trong* một tổ chức). Ví dụ: analyzing power relations in a corporation. * **between:** (quan hệ quyền lực *giữa* các nhóm). Ví dụ: exploring power relations between different social classes. * **within:** (quan hệ quyền lực *bên trong* một hệ thống). Ví dụ: understanding power relations within the government.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Power relations'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)