(Top Banner Ad)
power dynamics
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

power dynamics

UK: /ˈpaʊə daɪˈnæmɪks/ • US: /ˈpaʊər daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực quyền lực tương quan quyền lực cơ chế quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which power is used between people or organizations.

Vietnamese Meaning

Cách thức quyền lực được sử dụng giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power dynamics in the workplace often favor management over employees."

    "Động lực quyền lực tại nơi làm việc thường nghiêng về phía ban quản lý hơn là nhân viên."

  • "Understanding power dynamics is crucial for effective leadership."

    "Hiểu rõ động lực quyền lực là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả."

  • "The power dynamics between countries can lead to conflict."

    "Động lực quyền lực giữa các quốc gia có thể dẫn đến xung đột."

  • "She is an expert in analyzing power dynamics in social organizations."

    "Cô ấy là một chuyên gia trong việc phân tích động lực quyền lực trong các tổ chức xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Adjective powerless Không có quyền lực, bất lực
Verb empower Trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn
Noun empowerment Sự trao quyền, sự tăng cường sức mạnh
Adjective dynamic Năng động, đầy sức sống, có động lực
Adverb dynamically Một cách năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pótis
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power

Nguồn gốc của từ "power"

Từ "power" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "potere" (có khả năng, có sức mạnh) và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*pótis" (chủ nhân, người mạnh mẽ). Qua tiếng Pháp cổ "poeir", từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc thực hiện hành động.

Sự hình thành của "power dynamics"

Cụm từ "power dynamics" là sự kết hợp của "power" (quyền lực, sức mạnh) và "dynamics" (động lực, sự vận động). "Dynamics" đến từ tiếng Hy Lạp "dynamikos" (có sức mạnh) và "dynamis" (sức mạnh). Cụm từ này được dùng để mô tả cách quyền lực phân bố và thay đổi trong các mối quan hệ, nhóm hoặc tổ chức, nhấn mạnh tính chất luôn biến đổi và tác động lẫn nhau của nó. Nó trở nên phổ biến trong xã hội học và tâm lý học vào thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'power dynamics' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ, tương tác hoặc hệ thống trong đó quyền lực không được phân bổ đồng đều, và có sự ảnh hưởng, chi phối từ một bên lên bên còn lại. Nó thường mang sắc thái phân tích, tìm hiểu về sự bất bình đẳng và ảnh hưởng của nó. Khác với 'power', chỉ đơn thuần là khả năng tác động, 'power dynamics' nhấn mạnh vào sự tương tác và hệ quả của việc sử dụng quyền lực.

Prepositions

in within between of

'in/within' dùng để chỉ phạm vi diễn ra sự tương tác quyền lực (ví dụ: 'in a family', 'within an organization'). 'between' dùng để chỉ sự tương tác quyền lực giữa các đối tượng khác nhau (ví dụ: 'between a manager and an employee'). 'of' thường dùng sau một danh từ để chỉ mối liên hệ với động lực quyền lực (ví dụ: 'analysis of power dynamics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power dynamics
  • complex complex power dynamics
    (động lực quyền lực phức tạp)
  • shifting shifting power dynamics
    (động lực quyền lực thay đổi)
  • unequal unequal power dynamics
    (động lực quyền lực bất bình đẳng)
  • subtle subtle power dynamics
    (động lực quyền lực tinh tế)
  • inherent inherent power dynamics
    (động lực quyền lực vốn có)
Verb + power dynamics
  • analyze analyze power dynamics
    (phân tích động lực quyền lực)
  • understand understand power dynamics
    (hiểu động lực quyền lực)
  • influence influence power dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực quyền lực)
  • navigate navigate power dynamics
    (điều hướng/xử lý động lực quyền lực)
  • challenge challenge power dynamics
    (thách thức động lực quyền lực)
  • shift shift power dynamics
    (thay đổi động lực quyền lực)
Noun + power dynamics
  • organizational organizational power dynamics
    (động lực quyền lực trong tổ chức)
  • group group power dynamics
    (động lực quyền lực nhóm)
  • family family power dynamics
    (động lực quyền lực gia đình)
  • workplace workplace power dynamics
    (động lực quyền lực nơi làm việc)

Idioms

  • shift the power dynamics

    thay đổi động lực quyền lực, làm chuyển dịch cán cân quyền lực

    "Her promotion significantly shifted the power dynamics within the team."

    (Việc cô ấy được thăng chức đã làm thay đổi đáng kể động lực quyền lực trong nhóm.)

  • balance the power dynamics

    cân bằng động lực quyền lực

    "It's important to balance the power dynamics in a partnership for it to be healthy."

    (Điều quan trọng là phải cân bằng động lực quyền lực trong một mối quan hệ đối tác để nó lành mạnh.)

  • challenge the power dynamics

    thách thức động lực quyền lực

    "Activists often challenge the existing power dynamics in society to advocate for change."

    (Các nhà hoạt động thường thách thức các động lực quyền lực hiện có trong xã hội để vận động cho sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power dynamics

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Cách thức quyền lực được sử dụng giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

"The power dynamics in the workplace often favor management over employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is largely attributed to understanding the power dynamics at play within the industry.
Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc hiểu rõ các động lực quyền lực đang diễn ra trong ngành.
Phủ định
She was oblivious to the power dynamics influencing the team's decisions.
Cô ấy không nhận thức được các động lực quyền lực đang ảnh hưởng đến các quyết định của nhóm.
Nghi vấn
How do power dynamics between the teacher and students affect classroom participation?
Động lực quyền lực giữa giáo viên và học sinh ảnh hưởng đến sự tham gia trong lớp học như thế nào?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used to ignore the power dynamics within the team, leading to low morale.
Người quản lý đã từng phớt lờ động lực quyền lực trong nhóm, dẫn đến tinh thần làm việc thấp.
Phủ định
She didn't use to be aware of the power dynamics at play in the negotiations.
Cô ấy đã từng không nhận thức được động lực quyền lực đang diễn ra trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did the students use to understand the power dynamics between the teachers and themselves?
Học sinh đã từng hiểu động lực quyền lực giữa giáo viên và bản thân họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power dynamics".

Vai trò trong các ngành khoa học xã hội

Khái niệm "power dynamics" là trọng tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học xã hội như xã hội học, tâm lý học và khoa học chính trị. Nó giúp các nhà nghiên cứu phân tích và hiểu cách các cá nhân, nhóm và quốc gia tương tác, đàm phán, và sử dụng quyền lực để đạt được mục tiêu, duy trì trật tự hoặc tạo ra sự thay đổi.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, "power dynamics" ảnh hưởng sâu sắc đến các mối quan hệ cá nhân, gia đình, công việc và xã hội. Việc nhận thức và quản lý động lực quyền lực có thể quyết định sự thành công, sự công bằng hoặc thậm chí là sự thất bại của một mối quan hệ, đặc biệt trong các cuộc đàm phán, hợp tác hay giải quyết xung đột.