(Top Banner Ad)
power system
B2
danh từ B2 Kỹ thuật điện

power system

UK: /ˈpaʊər ˌsɪstəm/ • US: /ˈpaʊər ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống điện lưới điện mạng lưới điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of electrical components deployed to supply, transfer, and use electric power.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các thành phần điện được triển khai để cung cấp, truyền tải và sử dụng điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers are working to improve the reliability of the power system."

    "Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện độ tin cậy của hệ thống điện."

  • "The failure of the power system caused a widespread blackout."

    "Sự cố của hệ thống điện đã gây ra một vụ mất điện diện rộng."

  • "Renewable energy sources are increasingly integrated into the power system."

    "Các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng được tích hợp vào hệ thống điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Năng lượng, sức mạnh, điện lực
Verb empower Trao quyền, làm cho có khả năng
Adjective powerful Mạnh mẽ, đầy sức mạnh, có quyền lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy sức lực
Noun system Hệ thống, chế độ, phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có trật tự
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, có trật tự
Adverb systematically Một cách có hệ thống, theo trình tự

Synonyms

electrical grid (lưới điện)electric power system (hệ thống điện)

Related Words

power generation (phát điện)power transmission (truyền tải điện)power distribution (phân phối điện)smart grid (lưới điện thông minh)

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
English (Compound)
power system

Nguồn gốc 'Hệ thống điện'

Từ 'power system' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'power' (năng lượng, sức mạnh) và 'system' (hệ thống). 'Power' có gốc từ tiếng Latin 'potere' (có khả năng), qua tiếng Pháp cổ 'poeir' và tiếng Anh cổ 'pouer'. Trong khi đó, 'system' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể cấu thành từ nhiều phần', qua tiếng Latin muộn. Khi ghép lại, 'power system' mô tả một mạng lưới phức tạp được thiết kế để sản xuất, truyền tải và phân phối điện năng, đóng vai trò xương sống cho sự phát triển của xã hội hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'power system' bao gồm tất cả các thiết bị và đường dây cần thiết để sản xuất, truyền tải, phân phối và sử dụng điện năng. Nó thường bao gồm các nhà máy điện, đường dây truyền tải, trạm biến áp và hệ thống phân phối.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'the stability of the power system', 'connection to the power system'. 'Of' thường chỉ sự thuộc về, 'to' chỉ sự kết nối hoặc tác động lên hệ thống điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power system
  • national national power system
    (hệ thống điện quốc gia)
  • integrated integrated power system
    (hệ thống điện tích hợp)
  • smart smart power system
    (hệ thống điện thông minh)
  • reliable reliable power system
    (hệ thống điện đáng tin cậy)
  • complex complex power system
    (hệ thống điện phức tạp)
Verb + power system
  • operate operate a power system
    (vận hành một hệ thống điện)
  • manage manage a power system
    (quản lý một hệ thống điện)
  • design design a power system
    (thiết kế một hệ thống điện)
  • upgrade upgrade a power system
    (nâng cấp một hệ thống điện)
  • maintain maintain a power system
    (bảo trì một hệ thống điện)
Power system + Noun (related concepts)
  • power system power system stability
    (sự ổn định của hệ thống điện)
  • power system power system engineering
    (kỹ thuật hệ thống điện)
  • power system power system analysis
    (phân tích hệ thống điện)

Idioms

  • The power system is the backbone of modern society.

    Hệ thống điện là xương sống của xã hội hiện đại (mang ý nghĩa ví von về tầm quan trọng cốt lõi, không thể thiếu).

    "A stable power system is the backbone of a nation's economy and daily life."

    (Một hệ thống điện ổn định là xương sống của nền kinh tế và đời sống hàng ngày của một quốc gia.)

  • ensure power system reliability

    Đảm bảo độ tin cậy của hệ thống điện (một mục tiêu và nhiệm vụ quan trọng trong quản lý và vận hành điện lực).

    "Engineers work tirelessly to ensure power system reliability, especially during peak demand."

    (Các kỹ sư làm việc không ngừng nghỉ để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống điện, đặc biệt là trong thời gian cao điểm.)

  • modernize the power system

    Hiện đại hóa hệ thống điện (hành động nâng cấp và cải tiến hệ thống điện bằng công nghệ mới).

    "Many countries are investing heavily to modernize their power systems with smart grid technologies."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh mẽ để hiện đại hóa hệ thống điện của họ bằng các công nghệ lưới điện thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power system

danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới các thành phần điện được triển khai để cung cấp, truyền tải và sử dụng điện năng.

"The engineers are working to improve the reliability of the power system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power system".

Sự phụ thuộc của cuộc sống hiện đại vào điện năng

Hệ thống điện là nền tảng không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Từ việc chiếu sáng nhà cửa, vận hành thiết bị gia dụng, đến duy trì hoạt động của bệnh viện, giao thông, viễn thông và internet, mọi khía cạnh của đời sống đều phụ thuộc vào nguồn điện liên tục và ổn định. Một sự cố lớn của hệ thống điện (blackout – mất điện trên diện rộng) có thể gây ra hỗn loạn và thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, cho thấy tầm quan trọng tối thiểu của nó.

Sự ra đời của Lưới điện thông minh (Smart Grid)

Với sự phát triển của công nghệ số và nhu cầu về năng lượng tái tạo, khái niệm 'smart grid' (lưới điện thông minh) đã ra đời và đang được triển khai rộng rãi ở nhiều nơi. Đây là một hệ thống điện sử dụng công nghệ kỹ thuật số để giám sát, điều khiển và quản lý việc truyền tải điện một cách hiệu quả hơn, cho phép tích hợp các nguồn năng lượng phân tán như điện mặt trời, điện gió và cung cấp điện ổn định, bền vững hơn cho tương lai.