(Top Banner Ad)
smart grid
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện, Năng lượng

smart grid

UK: /smɑːt ɡrɪd/ • US: /smɑːrt ɡrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưới điện thông minh hệ thống lưới điện thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical grid that uses communication technology and computer processing to monitor and control the flow of electricity from generation sources to consumers.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới điện sử dụng công nghệ truyền thông và xử lý máy tính để giám sát và điều khiển dòng điện từ các nguồn phát đến người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implementation of a smart grid will improve energy efficiency and reduce carbon emissions."

    "Việc triển khai lưới điện thông minh sẽ cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm lượng khí thải carbon."

  • "The smart grid enables better management of electricity distribution."

    "Lưới điện thông minh cho phép quản lý phân phối điện tốt hơn."

  • "Smart grids are essential for integrating renewable energy sources."

    "Lưới điện thông minh là cần thiết để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj smart thông minh, nhanh nhạy (tính từ mô tả khả năng tự động hóa, điều khiển thông minh của một hệ thống hoặc thiết bị)
N grid lưới, mạng lưới (đặc biệt là hệ thống đường dây và thiết bị phân phối điện)
N smart meter đồng hồ đo điện thông minh (thiết bị ghi nhận và truyền tải dữ liệu sử dụng điện tự động, giúp quản lý năng lượng hiệu quả)
N microgrid lưới điện vi mô/lưới điện nhỏ (một hệ thống điện cục bộ, có thể hoạt động độc lập hoặc kết nối với lưới điện quốc gia, thường tích hợp các nguồn năng lượng phân tán)

Synonyms

intelligent grid (lưới điện thông minh)

Antonyms

traditional grid (lưới điện truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*smerd-
Proto-Germanic
*smertaną
Old English
smeart
Old English
gridel
Modern English (Compound)
smart grid

Sự ra đời của Lưới điện thông minh

Thuật ngữ "Lưới điện thông minh" là một khái niệm hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa hệ thống lưới điện truyền thống. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả, độ tin cậy, khả năng chống chịu trước các sự cố và đặc biệt là tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió vào mạng lưới điện quốc gia. Khái niệm này ra đời từ sự kết hợp giữa công nghệ thông tin tiên tiến và hạ tầng điện lực.

Ghép nối giữa 'Smart' và 'Grid'

Từ "smart" (thông minh) trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là nhanh nhạy, khéo léo, sau này mở rộng để chỉ khả năng tự động hóa và xử lý dữ liệu. Từ "grid" (lưới) ban đầu chỉ một cấu trúc gồm các thanh ngang dọc, sau đó phát triển để chỉ mạng lưới, đặc biệt là mạng lưới phân phối điện. Khi hai từ này kết hợp, "smart grid" hình thành một khái niệm miêu tả một hệ thống lưới điện sử dụng công nghệ kỹ thuật số để giao tiếp, phân tích và tự động phản ứng với các thay đổi trong sản xuất và tiêu thụ điện.

Usage Note

Smart grid nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả, độ tin cậy, tính bền vững và an toàn của hệ thống điện. Nó khác với lưới điện truyền thống ở khả năng thu thập và phân tích dữ liệu, tự động hóa các quy trình và cho phép sự tham gia tích cực hơn của người tiêu dùng.

Prepositions

in for to

<ul><li><b>in</b>: Đề cập đến vai trò của yếu tố nào đó trong lưới điện thông minh. Ví dụ: 'The role of AI in the smart grid.'</li><li><b>for</b>: Chỉ mục đích của lưới điện thông minh. Ví dụ: 'Smart grids are crucial for a sustainable energy future.'</li><li><b>to</b>: Chỉ sự kết nối hoặc đóng góp vào lưới điện thông minh. Ví dụ: 'Integrating renewable energy to the smart grid.'</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart grid
  • modern a modern smart grid
    (một lưới điện thông minh hiện đại)
  • advanced advanced smart grid solutions
    (các giải pháp lưới điện thông minh tiên tiến)
  • secure a secure smart grid
    (một lưới điện thông minh an toàn)
Verb + smart grid
  • develop develop a smart grid
    (phát triển một lưới điện thông minh)
  • deploy deploy smart grid technology
    (triển khai công nghệ lưới điện thông minh)
  • integrate integrate the smart grid
    (tích hợp lưới điện thông minh)
Smart grid + Noun
  • technology smart grid technology
    (công nghệ lưới điện thông minh)
  • system smart grid system
    (hệ thống lưới điện thông minh)
  • infrastructure smart grid infrastructure
    (cơ sở hạ tầng lưới điện thông minh)

Idioms

  • the future of energy with smart grids

    tương lai của năng lượng với lưới điện thông minh (một cách diễn đạt phổ biến về tầm quan trọng của lưới điện thông minh trong ngành năng lượng và sự chuyển đổi năng lượng)

    "Many believe that investing in smart grids is key to securing the future of energy."

    (Nhiều người tin rằng đầu tư vào lưới điện thông minh là chìa khóa để đảm bảo tương lai năng lượng.)

  • empowering consumers through the smart grid

    trao quyền cho người tiêu dùng thông qua lưới điện thông minh (một cách diễn đạt về lợi ích của lưới điện thông minh đối với người dùng cuối, giúp họ chủ động hơn trong việc quản lý năng lượng)

    "The smart grid aims at empowering consumers by giving them more control over their energy consumption."

    (Lưới điện thông minh hướng tới việc trao quyền cho người tiêu dùng bằng cách cung cấp cho họ nhiều quyền kiểm soát hơn đối với mức tiêu thụ năng lượng của mình.)

  • digitalizing the power grid with smart grid solutions

    số hóa lưới điện bằng các giải pháp lưới điện thông minh (mô tả quá trình hiện đại hóa và tích hợp công nghệ số vào lưới điện truyền thống để tăng cường hiệu quả và khả năng vận hành)

    "Countries worldwide are focusing on digitalizing their power grids with advanced smart grid solutions."

    (Các quốc gia trên thế giới đang tập trung số hóa lưới điện của họ bằng các giải pháp lưới điện thông minh tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart grid

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới điện sử dụng công nghệ truyền thông và xử lý máy tính để giám sát và điều khiển dòng điện từ các nguồn phát đến người tiêu dùng.

"The implementation of a smart grid will improve energy efficiency and reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart grid".

Hướng tới một xã hội năng lượng bền vững

Lưới điện thông minh không chỉ là một công nghệ kỹ thuật mà còn đại diện cho một tầm nhìn văn hóa về tương lai năng lượng. Nó nhấn mạnh sự dịch chuyển từ việc phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch sang việc tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo. Đây là một phần quan trọng trong nỗ lực toàn cầu nhằm chống biến đổi khí hậu và xây dựng một xã hội bền vững hơn, nơi năng lượng được sử dụng một cách có trách nhiệm và hiệu quả.

Thay đổi cách chúng ta tương tác với năng lượng

Ở nhiều quốc gia phát triển, lưới điện thông minh đang dần định hình lại mối quan hệ giữa người tiêu dùng và nhà cung cấp năng lượng. Nó khuyến khích sự tham gia của người dân vào việc quản lý tiêu thụ điện của mình thông qua các thiết bị thông minh, biểu giá linh hoạt và khả năng tự sản xuất điện. Điều này tạo ra một 'văn hóa năng lượng' mới, nơi người tiêu dùng không chỉ là người thụ hưởng mà còn là người đóng góp tích cực vào hệ thống năng lượng, thúc đẩy hiệu quả và tiết kiệm.