(Top Banner Ad)
electrical grid
B2
noun B2 Kỹ thuật điện

electrical grid

UK: /ɪˈlektrɪkəl ɡrɪd/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ɡrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưới điện hệ thống điện lưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interconnected network for delivering electricity from suppliers to consumers. It consists of generating stations, transmission lines, substations, distribution networks, and often includes communications technology to manage the system.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới kết nối với nhau để cung cấp điện từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Nó bao gồm các nhà máy phát điện, đường dây truyền tải, trạm biến áp, mạng lưới phân phối và thường bao gồm công nghệ truyền thông để quản lý hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aging electrical grid needs significant upgrades to support renewable energy sources."

    "Lưới điện đã cũ kỹ cần được nâng cấp đáng kể để hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "A stable electrical grid is essential for economic activity."

    "Một lưới điện ổn định là điều cần thiết cho hoạt động kinh tế."

  • "Cybersecurity threats to the electrical grid are a major concern."

    "Các mối đe dọa an ninh mạng đối với lưới điện là một mối quan tâm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Noun electrician thợ điện
Noun grid mạng lưới, lưới (điện, đường)
Noun power grid lưới điện quốc gia
Noun smart grid lưới điện thông minh
Noun blackout sự mất điện trên diện rộng
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Adjective electrified được điện khí hóa
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron
Latin
electrum
English
electric
English
electrical
Proto-Germanic
*gredilaz
Old English
griddel
English
grid
Modern English
electrical grid

Nguồn gốc của 'Electrical Grid'

Cụm từ 'electrical grid' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'electrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể tạo ra lực hút, đó là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được ghi nhận. Từ đó, các khái niệm liên quan đến điện (electricity) dần hình thành. Còn từ 'grid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'griddel', chỉ một cái vỉ nướng hoặc một mạng lưới các thanh song song. Đến thế kỷ 20, khi các hệ thống phân phối điện trở nên rộng khắp, từ 'grid' được dùng để chỉ mạng lưới đó, và 'electrical grid' ra đời để mô tả hệ thống phức tạp cung cấp điện cho chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'electrical grid' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống cung cấp điện, từ khâu sản xuất đến khâu phân phối đến người tiêu dùng cuối cùng. Nó nhấn mạnh tính kết nối và phụ thuộc lẫn nhau của các thành phần trong hệ thống.

Prepositions

to from

'to' chỉ điểm đến (ví dụ: 'electricity to the grid'), 'from' chỉ nguồn gốc (ví dụ: 'electricity from the grid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical grid
  • national national electrical grid
    (lưới điện quốc gia)
  • smart smart electrical grid
    (lưới điện thông minh)
  • fragile fragile electrical grid
    (lưới điện mong manh, dễ bị tổn thương)
  • resilient resilient electrical grid
    (lưới điện có khả năng chống chịu)
  • aging aging electrical grid
    (lưới điện cũ kỹ, đang xuống cấp)
  • upgraded upgraded electrical grid
    (lưới điện được nâng cấp)
Verb + electrical grid
  • connect to connect to the electrical grid
    (kết nối vào lưới điện)
  • stress stress the electrical grid
    (gây áp lực lên lưới điện)
  • overload overload the electrical grid
    (làm quá tải lưới điện)
  • stabilize stabilize the electrical grid
    (ổn định lưới điện)
  • modernize modernize the electrical grid
    (hiện đại hóa lưới điện)
  • maintain maintain the electrical grid
    (bảo trì lưới điện)
Noun + electrical grid (modifier/relationship)
  • failure of failure of the electrical grid
    (sự cố của lưới điện)
  • reliability of reliability of the electrical grid
    (độ tin cậy của lưới điện)
  • security of security of the electrical grid
    (an ninh của lưới điện)
  • strain on strain on the electrical grid
    (áp lực lên lưới điện)

Idioms

  • off the electrical grid

    sống không phụ thuộc vào lưới điện quốc gia (thường là dùng các nguồn năng lượng độc lập)

    "Many remote cabins operate off the electrical grid, using solar panels for power."

    (Nhiều cabin ở vùng sâu vùng xa hoạt động độc lập khỏi lưới điện quốc gia, sử dụng tấm pin mặt trời để lấy điện.)

  • on the electrical grid

    được kết nối và phụ thuộc vào lưới điện quốc gia

    "Most urban homes are firmly on the electrical grid, relying on it for daily power."

    (Hầu hết các ngôi nhà ở thành phố đều được kết nối chặt chẽ với lưới điện quốc gia, dựa vào đó để có điện hàng ngày.)

  • to shore up the electrical grid

    củng cố, tăng cường lưới điện (để chống chọi với các mối đe dọa hoặc cải thiện hiệu suất)

    "The government plans to invest billions to shore up the electrical grid against future storms."

    (Chính phủ có kế hoạch đầu tư hàng tỷ đô la để củng cố lưới điện chống lại các cơn bão trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical grid

noun
Lật mặt

Một mạng lưới kết nối với nhau để cung cấp điện từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Nó bao gồm các nhà máy phát điện, đường dây truyền tải, trạm biến áp, mạng lưới phân phối và thường bao gồm công nghệ truyền thông để quản lý hệ thống.

"The aging electrical grid needs significant upgrades to support renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining the electrical grid is crucial for ensuring a reliable power supply.
Việc bảo trì lưới điện là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp điện đáng tin cậy.
Phủ định
Not upgrading the electrical grid can lead to frequent power outages.
Việc không nâng cấp lưới điện có thể dẫn đến tình trạng mất điện thường xuyên.
Nghi vấn
Is modernizing the electrical grid a priority for the government?
Hiện đại hóa lưới điện có phải là ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical grid".

Sự phụ thuộc vào lưới điện và các sự cố mất điện

Ở nhiều nước phương Tây, việc có điện ổn định từ lưới điện là điều hiển nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, các sự cố mất điện trên diện rộng (blackouts) có thể gây ra gián đoạn lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống, kinh tế và an ninh quốc gia. Những sự kiện này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về tính bền vững và khả năng phục hồi của lưới điện, khuyến khích đầu tư vào công nghệ mới như lưới điện thông minh để giảm thiểu rủi ro.

Xu hướng Lưới điện thông minh và Năng lượng tái tạo

Khái niệm 'lưới điện thông minh' (smart grid) là một xu hướng phát triển quan trọng ở các nước phương Tây, nhằm hiện đại hóa hệ thống phân phối điện. Lưới điện thông minh sử dụng công nghệ kỹ thuật số để tự động hóa, giám sát và điều chỉnh dòng điện theo thời gian thực. Điều này giúp tích hợp hiệu quả hơn các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió vào hệ thống, đồng thời tăng cường độ tin cậy, hiệu quả năng lượng và khả năng thích ứng của lưới điện.