(Top Banner Ad)
power generation
B2
noun B2 Năng lượng

power generation

UK: /ˈpaʊə ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈpaʊər ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất điện phát điện ngành điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing electricity.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in renewable power generation."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc sản xuất điện năng tái tạo."

  • "Solar power generation is becoming increasingly competitive."

    "Sản xuất điện mặt trời ngày càng trở nên cạnh tranh."

  • "The country relies heavily on coal-fired power generation."

    "Đất nước này phụ thuộc nhiều vào việc sản xuất điện từ than đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, điện năng, sức mạnh
Noun generator máy phát điện
Noun generation sự phát điện, thế hệ
Verb generate phát ra, tạo ra (điện)
Verb empower trao quyền, làm cho mạnh mẽ
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adjective generative có khả năng sản sinh, có tính sáng tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Latin
generatio
Old French
generacion
English
generation
English (Modern Compound)
power generation

Từ Sức Mạnh Đến Điện Năng

Từ 'power' (sức mạnh, quyền lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' nghĩa là 'có khả năng'. Còn 'generation' (sự sản xuất, thế hệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'generare' nghĩa là 'sinh ra'. Khi ghép lại, 'power generation' mô tả quá trình tạo ra điện từ các nguồn năng lượng khác nhau, một khái niệm trở nên cốt yếu khi điện năng bắt đầu thay đổi thế giới từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật điện, năng lượng tái tạo, và các chính sách năng lượng. Nó đề cập đến toàn bộ quá trình biến đổi các dạng năng lượng khác (như năng lượng hóa thạch, năng lượng hạt nhân, năng lượng mặt trời, năng lượng gió) thành điện năng hữu ích.

Prepositions

for of by

* **for:** Sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ việc sản xuất điện (ví dụ: power generation for industrial use). * **of:** Sử dụng khi nói về loại hình sản xuất điện hoặc nguồn năng lượng được sử dụng (ví dụ: power generation of renewable energy). * **by:** Sử dụng khi nói về phương pháp hoặc công nghệ được sử dụng (ví dụ: power generation by nuclear fission).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power generation
  • renewable renewable power generation
    (sản xuất điện từ năng lượng tái tạo)
  • thermal thermal power generation
    (phát điện nhiệt (từ nhiên liệu hóa thạch hoặc hạt nhân))
  • nuclear nuclear power generation
    (phát điện hạt nhân)
  • hydroelectric hydroelectric power generation
    (phát điện thủy điện)
  • efficient efficient power generation
    (sản xuất điện hiệu quả)
  • clean clean power generation
    (sản xuất điện sạch (ít gây ô nhiễm))
Verb + power generation
  • increase increase power generation
    (tăng sản lượng điện)
  • reduce reduce power generation
    (giảm sản lượng điện)
  • manage manage power generation
    (quản lý sản xuất điện)
  • optimize optimize power generation
    (tối ưu hóa sản xuất điện)
  • boost boost power generation
    (thúc đẩy sản xuất điện)
Noun + of + power generation
  • cost cost of power generation
    (chi phí sản xuất điện)
  • methods methods of power generation
    (phương pháp sản xuất điện)
  • sources sources of power generation
    (nguồn phát điện)
  • future future of power generation
    (tương lai của ngành phát điện)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power generation

noun
Lật mặt

Quá trình sản xuất điện năng.

"The government is investing heavily in renewable power generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power generation".

Cuộc Cách Mạng Điện Và Nền Công Nghiệp Hiện Đại

Việc sản xuất điện quy mô lớn ('power generation') đã đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20) ở các nước phương Tây. Nó cung cấp năng lượng cho nhà máy, thắp sáng thành phố và cho phép phát triển công nghệ hiện đại, định hình xã hội và lối sống của chúng ta ngày nay, biến điện năng thành một nhu cầu thiết yếu.

Chuyển Đổi Năng Lượng: Hướng Tới Tương Lai Bền Vững

Hiện nay, ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, có một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các nguồn phát điện truyền thống (như than đá, dầu mỏ) sang các nguồn năng lượng tái tạo (như mặt trời, gió). Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng và mong muốn về một tương lai bền vững hơn cho hành tinh.