(Top Banner Ad)
yogic breathing
B1
noun phrase B1 Yoga, Sức khỏe

yogic breathing

UK: /ˈjəʊɡɪk ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈjoʊɡɪk ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở kiểu yoga phương pháp thở yoga kỹ thuật thở yoga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of controlling the breath in yoga to promote physical and mental well-being.

Vietnamese Meaning

Phương pháp kiểm soát hơi thở trong yoga để tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yogic breathing can help reduce stress and improve focus."

    "Thở kiểu yoga có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung."

  • "She practices yogic breathing every morning."

    "Cô ấy thực hành thở kiểu yoga mỗi sáng."

  • "The instructor guided the students through a series of yogic breathing exercises."

    "Người hướng dẫn hướng dẫn học sinh qua một loạt các bài tập thở kiểu yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoga bộ môn yoga, sự hợp nhất
Noun yogi hành giả yoga (nam)
Noun yogini hành giả yoga (nữ)
Adjective yogic (thuộc về) yoga
Verb breathe thở, hít thở
Noun breath hơi thở, hơi
Adjective breathless hụt hơi, khó thở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Yoga, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
योग (yoga)
English
yoga
Proto-Germanic
*brēþ-
Old English
bræth
English
breathing

Nguồn gốc Yoga và hơi thở

Từ 'yogic' bắt nguồn từ 'yoga', một từ tiếng Phạn cổ (Ấn Độ) có nghĩa là 'sự hợp nhất' hay 'kết nối'. Yoga là một triết lý và thực hành cổ xưa tập trung vào sự hài hòa giữa thể xác, tâm trí và tinh thần. Hơi thở, hay 'pranayama' trong tiếng Phạn, là một phần cốt lõi của yoga, được coi là năng lượng sống.

Sự kết hợp của 'yogic breathing'

'Yogic breathing' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại mô tả các kỹ thuật thở đặc biệt được thực hành trong yoga. Nó không chỉ là việc hít thở thông thường mà là các bài tập kiểm soát hơi thở có ý thức, nhằm mục đích thư giãn, tăng cường năng lượng và cải thiện sự tập trung, giúp người tập đạt được trạng thái cân bằng sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đến các kỹ thuật thở khác nhau được sử dụng trong yoga. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát có ý thức và điều chỉnh nhịp thở, độ sâu và kiểu thở để đạt được trạng thái thư giãn, tập trung và cân bằng năng lượng. Các kỹ thuật thở yogic phổ biến bao gồm Ujjayi, Kapalabhati và Anulom Vilom.

Prepositions

for in

for: Dùng để chỉ mục đích của việc thực hành (ví dụ: Yogic breathing for relaxation). in: Dùng để chỉ việc thực hành như một phần của một hoạt động lớn hơn (ví dụ: Yogic breathing in meditation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yogic breathing
  • practice practice yogic breathing
    (thực hành hít thở yoga)
  • do do yogic breathing
    (thực hiện hít thở yoga)
  • learn learn yogic breathing
    (học cách hít thở yoga)
Adjective + yogic breathing
  • deep deep yogic breathing
    (kỹ thuật hít thở yoga sâu)
  • mindful mindful yogic breathing
    (hít thở yoga có chánh niệm)
  • controlled controlled yogic breathing
    (hít thở yoga có kiểm soát)

Idioms

  • incorporate yogic breathing into your daily routine

    đưa việc hít thở yoga vào thói quen hàng ngày của bạn

    "Many people try to incorporate yogic breathing into their daily routine for stress relief."

    (Nhiều người cố gắng đưa việc hít thở yoga vào thói quen hàng ngày để giảm căng thẳng.)

  • the benefits of yogic breathing

    những lợi ích của việc hít thở yoga

    "Researchers are studying the benefits of yogic breathing for improving mental clarity."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của việc hít thở yoga trong việc cải thiện sự minh mẫn tinh thần.)

  • use yogic breathing for relaxation

    sử dụng hít thở yoga để thư giãn

    "When feeling overwhelmed, she often uses yogic breathing for relaxation."

    (Khi cảm thấy choáng ngợp, cô ấy thường sử dụng hít thở yoga để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yogic breathing

noun phrase
Lật mặt

Phương pháp kiểm soát hơi thở trong yoga để tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần.

"Yogic breathing can help reduce stress and improve focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yogic breathing".

Nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại

Hít thở yoga, hay 'Pranayama', là một phần không thể thiếu của yoga, có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại. Nó không chỉ là một kỹ thuật thở mà còn là một phương pháp kiểm soát 'prana' (năng lượng sống) trong cơ thể. Các văn bản Yoga cổ xưa đã mô tả chi tiết các kỹ thuật này và lợi ích của chúng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần.

Thực hành vì sức khỏe hiện đại

Trong thế giới hiện đại, hít thở yoga được công nhận rộng rãi như một phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung, và tăng cường sức khỏe tổng thể. Nhiều chuyên gia sức khỏe, huấn luyện viên yoga và nhà trị liệu khuyên dùng hít thở yoga để quản lý lo âu, cải thiện giấc ngủ và tăng cường khả năng miễn dịch.