(Top Banner Ad)
pre-owned
B1
Tính từ B1 Thương mại, Kinh doanh

pre-owned

UK: /ˌpriːˈəʊnd/ • US: /ˌpriˈoʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã qua sử dụng hàng second-hand đã được sở hữu trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had a previous owner; used.

Vietnamese Meaning

Đã qua sử dụng; thuộc sở hữu trước đây của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We specialize in pre-owned vehicles."

    "Chúng tôi chuyên về các loại xe đã qua sử dụng."

  • "Is this car pre-owned or brand new?"

    "Chiếc xe này là xe đã qua sử dụng hay xe mới?"

  • "They are selling pre-owned luxury watches."

    "Họ đang bán đồng hồ xa xỉ đã qua sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner chủ sở hữu, người làm chủ
Noun ownership quyền sở hữu, sự sở hữu
Adjective owned được sở hữu (bởi ai đó), thuộc về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old English
āgan
English
own
English
pre-owned

Sự ra đời của một thuật ngữ lịch sự

Từ 'pre-owned' ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ lịch sự hoặc cách nói giảm nói tránh (euphemism) thay cho từ 'used' (đã qua sử dụng). Mục đích là để nâng cao giá trị cảm nhận của các mặt hàng đã có chủ trước đó, đặc biệt trong ngành bán lẻ ô tô và các sản phẩm công nghệ, giúp người mua cảm thấy yên tâm và ít định kiến hơn về chất lượng sản phẩm.

Usage Note

"Pre-owned" thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán các mặt hàng như xe hơi, đồ trang sức, hoặc thiết bị điện tử. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm không phải là mới hoàn toàn, nhưng có thể vẫn còn trong tình trạng tốt và có giá cả phải chăng hơn so với hàng mới. Nó thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa lịch sự hơn của "used".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-owned
  • certified certified pre-owned (vehicle)
    (xe đã qua sử dụng có chứng nhận (đảm bảo chất lượng))
  • gently gently pre-owned
    (đã qua sử dụng nhưng còn rất mới/ít dùng)
  • quality quality pre-owned (goods)
    (hàng hóa đã qua sử dụng chất lượng cao)
Pre-owned + Noun
  • car pre-owned car
    (xe ô tô đã qua sử dụng)
  • item pre-owned item
    (vật phẩm đã qua sử dụng)
  • luxury pre-owned luxury (watch/bag)
    (đồng hồ/túi xách hàng hiệu đã qua sử dụng)
Verb + pre-owned
  • buy buy pre-owned
    (mua đồ đã qua sử dụng)
  • sell sell pre-owned
    (bán đồ đã qua sử dụng)
  • trade in trade in pre-owned (vehicle)
    (đổi xe đã qua sử dụng lấy xe mới (có bù tiền))

Idioms

  • certified pre-owned

    Sản phẩm (thường là xe cộ) đã qua sử dụng nhưng được kiểm tra, chứng nhận và bảo hành bởi nhà sản xuất hoặc đại lý, đảm bảo chất lượng gần như mới.

    "Many people prefer to buy certified pre-owned vehicles for peace of mind."

    (Nhiều người thích mua xe đã qua sử dụng có chứng nhận để yên tâm hơn.)

  • pre-owned market

    Thị trường hàng hóa đã qua sử dụng; nơi mua bán các sản phẩm đã có chủ trước đó.

    "The pre-owned market for luxury goods has grown significantly."

    (Thị trường hàng hóa xa xỉ đã qua sử dụng đã phát triển đáng kể.)

  • gently pre-owned

    Mô tả một sản phẩm đã qua sử dụng nhưng còn trong tình trạng rất tốt, được dùng cẩn thận và ít hỏng hóc.

    "She found a beautiful, gently pre-owned dress at a fraction of the original price."

    (Cô ấy tìm thấy một chiếc váy đẹp, đã qua sử dụng nhưng còn rất mới với giá chỉ bằng một phần nhỏ giá gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-owned

Tính từ
Lật mặt

Đã qua sử dụng; thuộc sở hữu trước đây của người khác.

"We specialize in pre-owned vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To buy a pre-owned car is a good way to save money.
Mua một chiếc xe đã qua sử dụng là một cách tốt để tiết kiệm tiền.
Phủ định
It's better not to buy a pre-owned phone without checking its condition carefully.
Tốt hơn là không nên mua một chiếc điện thoại đã qua sử dụng mà không kiểm tra tình trạng của nó cẩn thận.
Nghi vấn
Is it wise to choose to buy a pre-owned laptop for such intensive work?
Có khôn ngoan khi chọn mua một chiếc máy tính xách tay đã qua sử dụng cho công việc đòi hỏi cao như vậy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car, a pre-owned model, still runs like new.
Chiếc xe này, một mẫu xe đã qua sử dụng, vẫn chạy như mới.
Phủ định
Unlike some pre-owned vehicles, this one has no history of accidents, and it's been well-maintained.
Không giống như một số xe đã qua sử dụng, chiếc xe này không có lịch sử tai nạn và đã được bảo trì tốt.
Nghi vấn
Is that car, the one you're looking at, a pre-owned vehicle, or is it brand new?
Chiếc xe đó, chiếc mà bạn đang nhìn, là xe đã qua sử dụng hay là xe mới?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is pre-owned.
Chiếc xe này là xe đã qua sử dụng.
Phủ định
Is this car not pre-owned?
Có phải chiếc xe này không phải là xe đã qua sử dụng?
Nghi vấn
Is this car pre-owned?
Chiếc xe này có phải là xe đã qua sử dụng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a pre-owned car next month.
Cô ấy sẽ mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to sell their pre-owned furniture; they're donating it.
Họ sẽ không bán đồ nội thất đã qua sử dụng của họ; họ đang quyên góp nó.
Nghi vấn
Are you going to look at that pre-owned bicycle at the shop?
Bạn có định xem chiếc xe đạp đã qua sử dụng đó ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-owned".

Giảm định kiến về hàng đã qua sử dụng

Thuật ngữ 'pre-owned' được sử dụng rộng rãi trong marketing để thay thế cho 'used' nhằm mục đích giảm bớt định kiến tiêu cực hoặc cảm giác 'hàng cũ, kém chất lượng' mà người tiêu dùng có thể có. Việc này giúp nâng cao giá trị và sự hấp dẫn của sản phẩm, khuyến khích người mua cân nhắc các lựa chọn thân thiện hơn với ngân sách và môi trường.

Xu hướng tiêu dùng bền vững và kinh tế tuần hoàn

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường và tiêu dùng bền vững, việc mua các sản phẩm 'pre-owned' đang trở thành một xu hướng. Nó không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần giảm rác thải, kéo dài vòng đời sản phẩm và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Xu hướng này đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và những người quan tâm đến lối sống xanh.