(Top Banner Ad)
previous
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

previous

UK: /ˈpriː.vi.əs/ • US: /ˈpriː.vi.əs/

Nghĩa tiếng Việt

trước trước đây hôm trước trước đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming or occurring before something else in time or order.

Vietnamese Meaning

Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had met him on a previous occasion."

    "Tôi đã gặp anh ấy vào một dịp trước đó."

  • "What were you doing the previous night?"

    "Bạn đã làm gì vào đêm hôm trước?"

  • "The previous owner had built a garage."

    "Chủ sở hữu trước đó đã xây một nhà để xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb previously trước đây, trước đó
Noun previousness tính chất có trước, tình trạng xảy ra trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius
Latin
prae
Latin
via
English
previous

Con đường phía trước

Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', được ghép bởi 'prae' (nghĩa là 'trước') và 'via' (nghĩa là 'con đường'). Vì vậy, nghĩa đen của 'praevius' là 'đi trước' hoặc 'trên con đường phía trước'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, nó mang ý nghĩa chỉ những gì đã xảy ra hoặc tồn tại trước đó, giúp chúng ta nói về quá khứ một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'previous' thường dùng để chỉ một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước thời điểm hiện tại hoặc trước một điều gì đó khác đang được nhắc đến. Nó nhấn mạnh tính chất 'trước đó' so với 'earlier' có thể chỉ đơn giản là sớm hơn. 'Former' thường được dùng khi nói về vị trí hoặc chức vụ đã từng nắm giữ.

Prepositions

to than

‘Previous to’ thường được dùng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác. Ví dụ: Previous to the meeting, we had a phone call. ‘Previous than’ ít phổ biến hơn, thường dùng trong so sánh, ví dụ: The previous version was better than this one.

Collocations (Từ đi kèm)

Các Cụm Danh Từ (Previous + Noun)
  • experience previous experience
    (kinh nghiệm trước đó)
  • day the previous day
    (ngày hôm trước)
  • year the previous year
    (năm trước đó)
  • owner the previous owner
    (chủ sở hữu trước)
  • version previous version
    (phiên bản trước)
  • commitments previous commitments
    (những cam kết đã có trước)
Các Cụm Động Từ/Giới Từ
  • refer to refer to the previous chapter
    (tham khảo chương trước)
  • from data from the previous quarter
    (dữ liệu từ quý trước)
  • compared to compared to the previous year
    (so với năm trước)

Idioms

  • previous commitments

    những cam kết, hẹn hò đã có trước (thường dùng để từ chối một cách lịch sự)

    "I can't make it to the party tonight; I have previous commitments."

    (Tối nay tôi không thể đến dự tiệc được; tôi đã có hẹn trước rồi.)

  • previous form

    phong độ, thành tích, cách hành xử trong quá khứ

    "He's always been unreliable, staying true to his previous form."

    (Anh ta luôn không đáng tin cậy, vẫn giữ nguyên phong độ như trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous

Tính từ
Lật mặt

Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.

"I had met him on a previous occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous".

Học hỏi từ quá khứ và kinh nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc tham chiếu đến 'previous' (quá khứ, trước đó) thường mang ý nghĩa quan trọng trong việc học hỏi và phát triển. Người ta tin rằng việc xem xét 'previous experience' (kinh nghiệm trước đó) hoặc 'previous mistakes' (sai lầm trước đây) là điều cần thiết để đưa ra quyết định tốt hơn trong hiện tại và tương lai. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của lịch sử cá nhân và tập thể như một nguồn kiến thức quý báu.