(Top Banner Ad)
owner
B1
noun B1 Kinh doanh, Pháp luật, Bất động sản

owner

UK: /ˈəʊnər/ • US: /ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ sở hữu chủ nhân người sở hữu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns something.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the owner of the company."

    "Anh ấy là chủ sở hữu của công ty."

  • "The owner of the house decided to sell it."

    "Chủ nhà quyết định bán nó."

  • "Who is the owner of this dog?"

    "Ai là chủ của con chó này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ownership quyền sở hữu
Verb own sở hữu
Adjective owned được sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āgen
Middle English
ouen
English
owner

Nguồn gốc của 'Owner'

Từ 'owner' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'āgen', có nghĩa là 'sở hữu'. Nó trải qua quá trình biến đổi âm vị học và hình thái học để trở thành 'owner' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người có quyền sở hữu một vật gì đó.

Usage Note

Từ 'owner' chỉ người có quyền sở hữu hợp pháp đối với một tài sản, vật phẩm, hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát và sử dụng tài sản đó. Khác với 'possessor' (người chiếm giữ), owner có quyền pháp lý đối với tài sản.

Prepositions

of

'Owner of' được dùng để chỉ ai đó sở hữu một cái gì đó. Ví dụ: 'the owner of the car' (chủ sở hữu chiếc xe hơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + owner
  • proud owner
    (chủ sở hữu tự hào)
  • rightful owner
    (chủ sở hữu hợp pháp)
  • previous owner
    (chủ sở hữu trước đây)
Verb + owner
  • become the owner
    (trở thành chủ sở hữu)
  • contact the owner
    (liên hệ với chủ sở hữu)
  • identify the owner
    (xác định chủ sở hữu)

Idioms

  • own up

    thừa nhận (lỗi)

    "He finally owned up to breaking the vase."

    (Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận đã làm vỡ cái bình.)

  • get a grip (on oneself)

    kiểm soát bản thân

    "He needs to get a grip on his emotions."

    (Anh ấy cần kiểm soát cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owner

noun
Lật mặt

Người sở hữu một cái gì đó.

"He is the owner of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the owner of the company decided to invest in new technology is encouraging.
Việc chủ sở hữu công ty quyết định đầu tư vào công nghệ mới là một điều đáng khích lệ.
Phủ định
It isn't clear who the owner of the lost wallet is.
Không rõ ai là chủ sở hữu của chiếc ví bị mất.
Nghi vấn
Whether she became the owner of the business is still uncertain.
Việc cô ấy trở thành chủ sở hữu doanh nghiệp vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is the owner of that car.
John là chủ sở hữu của chiếc xe đó.
Phủ định
Isn't she the owner of this company?
Cô ấy không phải là chủ sở hữu của công ty này sao?
Nghi vấn
Are you the owner of this dog?
Bạn có phải là chủ của con chó này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owner".

Quyền sở hữu tư nhân

Quyền sở hữu tư nhân là một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó có nghĩa là cá nhân có quyền sở hữu tài sản và sử dụng nó theo ý muốn của mình, miễn là không vi phạm pháp luật.