certified pre-owned
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Certified pre-owned'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chỉ sản phẩm đã qua sử dụng, thường là ô tô, đã được kiểm tra và phê duyệt để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định bởi nhà sản xuất hoặc bên thứ ba.
Definition (English Meaning)
Referring to a used product, typically a car, that has been inspected and approved to meet certain quality standards by the manufacturer or a third party.
Ví dụ Thực tế với 'Certified pre-owned'
-
"I'm considering buying a certified pre-owned car for peace of mind."
"Tôi đang cân nhắc mua một chiếc ô tô đã qua sử dụng được chứng nhận để yên tâm hơn."
-
"The dealership offers a wide selection of certified pre-owned vehicles."
"Đại lý cung cấp một loạt các xe đã qua sử dụng được chứng nhận."
-
"A certified pre-owned phone is often cheaper than a new one."
"Một chiếc điện thoại đã qua sử dụng được chứng nhận thường rẻ hơn một chiếc mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Certified pre-owned'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: certified, pre-owned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Certified pre-owned'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán ô tô đã qua sử dụng. 'Certified' ám chỉ rằng sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Điều này tạo sự tin tưởng cho người mua rằng sản phẩm ở tình trạng tốt hơn so với xe đã qua sử dụng thông thường. 'Pre-owned' là một cách nói lịch sự hơn của 'used'. So với 'used car', 'certified pre-owned car' mang lại cảm giác an tâm và đáng tin cậy hơn, mặc dù giá thành có thể cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Certified pre-owned'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dealership had been advertising the certified pre-owned vehicles for months before they finally sold.
|
Đại lý đã quảng cáo những chiếc xe đã qua sử dụng được chứng nhận trong nhiều tháng trước khi chúng được bán. |
| Phủ định |
He hadn't been considering a certified pre-owned car until his friend recommended it.
|
Anh ấy đã không cân nhắc một chiếc xe đã qua sử dụng được chứng nhận cho đến khi bạn anh ấy giới thiệu. |
| Nghi vấn |
Had they been inspecting the certified pre-owned truck thoroughly before making an offer?
|
Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng chiếc xe tải đã qua sử dụng được chứng nhận trước khi đưa ra lời đề nghị chưa? |