(Top Banner Ad)
certified pre-owned
B2
Tính từ B2 Thương mại, Ô tô

certified pre-owned

UK: /ˈsɜːtɪfaɪd priː əʊnd/ • US: /ˈsɜːrtɪfaɪd priː oʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

xe/sản phẩm đã qua sử dụng được chứng nhận xe/sản phẩm cũ có chứng nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a used product, typically a car, that has been inspected and approved to meet certain quality standards by the manufacturer or a third party.

Vietnamese Meaning

Chỉ sản phẩm đã qua sử dụng, thường là ô tô, đã được kiểm tra và phê duyệt để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định bởi nhà sản xuất hoặc bên thứ ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm considering buying a certified pre-owned car for peace of mind."

    "Tôi đang cân nhắc mua một chiếc ô tô đã qua sử dụng được chứng nhận để yên tâm hơn."

  • "The dealership offers a wide selection of certified pre-owned vehicles."

    "Đại lý cung cấp một loạt các xe đã qua sử dụng được chứng nhận."

  • "A certified pre-owned phone is often cheaper than a new one."

    "Một chiếc điện thoại đã qua sử dụng được chứng nhận thường rẻ hơn một chiếc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify chứng nhận, chứng thực
Noun certification giấy chứng nhận, sự chứng nhận
Noun certifier người hoặc tổ chức chứng nhận
Verb own sở hữu
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus ('sure') + facere ('to make')
Old French
certifier ('to make sure')
Middle English
certifien
Latin Prefix
prae- ('before')
Old English
āgnian ('to own')
Modern English
certified pre-owned

Sự ra đời của 'Niềm tin' cho hàng đã qua sử dụng

Thuật ngữ 'certified pre-owned' (CPO) ra đời vào những năm 1990 trong ngành công nghiệp ô tô ở Mỹ. Các hãng xe sang như Lexus muốn tạo ra sự khác biệt cho những chiếc xe đã qua sử dụng của họ so với xe bán ở các đại lý độc lập. Bằng cách thực hiện một quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, sửa chữa và cung cấp bảo hành chính hãng, họ đã tạo ra một cấp độ mới cho xe cũ, giúp người mua cảm thấy an tâm như mua xe mới. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người nhìn nhận về việc mua đồ 'second-hand'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán ô tô đã qua sử dụng. 'Certified' ám chỉ rằng sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Điều này tạo sự tin tưởng cho người mua rằng sản phẩm ở tình trạng tốt hơn so với xe đã qua sử dụng thông thường. 'Pre-owned' là một cách nói lịch sự hơn của 'used'. So với 'used car', 'certified pre-owned car' mang lại cảm giác an tâm và đáng tin cậy hơn, mặc dù giá thành có thể cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Certified pre-owned + Noun
  • car / vehicle certified pre-owned car/vehicle
    (xe hơi / phương tiện đã qua sử dụng có chứng nhận chính hãng)
  • watch certified pre-owned watch
    (đồng hồ cao cấp đã qua sử dụng có chứng nhận)
  • phone / device certified pre-owned phone/device
    (điện thoại / thiết bị đã qua sử dụng có chứng nhận (hàng tân trang chính hãng))
  • program certified pre-owned program
    (chương trình chứng nhận hàng đã qua sử dụng)
  • warranty certified pre-owned warranty
    (bảo hành cho hàng đã qua sử dụng có chứng nhận)
Verb + certified pre-owned...
  • buy / purchase a certified pre-owned car
    (mua một chiếc xe đã qua sử dụng có chứng nhận)
  • look for a certified pre-owned model
    (tìm kiếm một mẫu mã đã qua sử dụng có chứng nhận)
  • sell certified pre-owned products
    (bán các sản phẩm đã qua sử dụng có chứng nhận)
  • offer a certified pre-owned option
    (cung cấp lựa chọn hàng đã qua sử dụng có chứng nhận)

Idioms

  • The CPO promise / guarantee

    Đây không phải là thành ngữ chính thức, mà là một cụm từ marketing ám chỉ lời cam kết về chất lượng, độ tin cậy và sự an tâm mà chương trình CPO mang lại cho khách hàng.

    "Many buyers trust the CPO promise of a thorough inspection and a manufacturer-backed warranty."

    (Nhiều người mua tin tưởng vào lời cam kết CPO về một quy trình kiểm tra kỹ lưỡng và bảo hành được hãng hỗ trợ.)

  • It's not just used, it's certified pre-owned.

    Đây là một khẩu hiệu phổ biến trong quảng cáo để nhấn mạnh sự vượt trội của hàng CPO so với hàng 'used' (đã qua sử dụng) thông thường. Nó ngụ ý rằng sản phẩm đã đạt một tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.

    "The salesman told me, 'Don't worry about the quality. It's not just used, it's certified pre-owned.'"

    (Người bán hàng nói với tôi: 'Đừng lo về chất lượng. Đây không chỉ là hàng đã qua sử dụng, đây là hàng đã qua sử dụng có chứng nhận.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certified pre-owned

Tính từ
Lật mặt

Chỉ sản phẩm đã qua sử dụng, thường là ô tô, đã được kiểm tra và phê duyệt để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định bởi nhà sản xuất hoặc bên thứ ba.

"I'm considering buying a certified pre-owned car for peace of mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dealership had been advertising the certified pre-owned vehicles for months before they finally sold.
Đại lý đã quảng cáo những chiếc xe đã qua sử dụng được chứng nhận trong nhiều tháng trước khi chúng được bán.
Phủ định
He hadn't been considering a certified pre-owned car until his friend recommended it.
Anh ấy đã không cân nhắc một chiếc xe đã qua sử dụng được chứng nhận cho đến khi bạn anh ấy giới thiệu.
Nghi vấn
Had they been inspecting the certified pre-owned truck thoroughly before making an offer?
Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng chiếc xe tải đã qua sử dụng được chứng nhận trước khi đưa ra lời đề nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certified pre-owned".

Tâm lý 'sợ đồ cũ' và Giải pháp Xây dựng Lòng tin

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, có một sự e ngại tự nhiên đối với việc mua hàng đã qua sử dụng do rủi ro về chất lượng và độ bền. Các chương trình 'Certified Pre-Owned' (CPO) được tạo ra để giải quyết vấn đề này. Bằng cách cung cấp một quy trình kiểm tra minh bạch và bảo hành từ chính nhà sản xuất, CPO xây dựng lại niềm tin của người tiêu dùng, biến việc mua đồ cũ thành một lựa chọn thông minh và an toàn thay vì một canh bạc may rủi.

Biểu tượng của Tiêu dùng Thông minh và Bền vững

Ban đầu chỉ dành cho ô tô, khái niệm CPO đã lan rộng sang các mặt hàng giá trị cao khác như đồng hồ xa xỉ (Rolex, Omega) và thiết bị điện tử (Apple). Việc mua một sản phẩm CPO được coi là một hành động 'tiêu dùng thông minh' – vừa được sở hữu sản phẩm cao cấp với giá tốt hơn, vừa có sự yên tâm về chất lượng. Nó cũng phù hợp với xu hướng sống bền vững, khuyến khích việc tái sử dụng sản phẩm thay vì luôn mua đồ mới.