(Top Banner Ad)
vulnerable employment
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế học, Xã hội học, Lao động

vulnerable employment

UK: /ˈvʌlnərəbəl ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm dễ bị tổn thương việc làm bấp bênh việc làm không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Employment characterized by inadequate earnings, low productivity, and difficult conditions of work that undermine workers’ fundamental rights. It is often associated with informal employment.

Vietnamese Meaning

Việc làm dễ bị tổn thương, đặc trưng bởi thu nhập không đủ, năng suất thấp và điều kiện làm việc khó khăn làm suy yếu các quyền cơ bản của người lao động. Nó thường liên quan đến việc làm phi chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vulnerable employment is a major obstacle to poverty reduction in many developing countries."

    "Việc làm dễ bị tổn thương là một trở ngại lớn đối với việc giảm nghèo ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The report highlighted the prevalence of vulnerable employment among women and young people."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự phổ biến của việc làm dễ bị tổn thương trong số phụ nữ và thanh niên."

  • "Policies are needed to reduce vulnerable employment and promote decent work opportunities."

    "Cần có các chính sách để giảm việc làm dễ bị tổn thương và thúc đẩy các cơ hội làm việc tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Danh từ vulnerability sự dễ bị tổn thương
Trạng từ vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Động từ employ thuê, sử dụng lao động
Danh từ employment việc làm, sự thuê mướn
Danh từ employer chủ lao động
Danh từ employee người lao động, nhân viên
Danh từ unemployment tình trạng thất nghiệp
Tính từ employed có việc làm
Tính từ unemployed thất nghiệp

Synonyms

precarious employment (việc làm bấp bênh)informal employment (việc làm phi chính thức)

Antonyms

secure employment (việc làm ổn định)formal employment (việc làm chính thức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerare
Old French
vulnerable
English
vulnerable
Old French
employer
English
employment
Modern English
vulnerable employment

Nguồn gốc từ 'vết thương' của 'Vulnerable'

'Vulnerable' (dễ bị tổn thương) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'vulnerare', có nghĩa là 'làm bị thương' hoặc 'gây ra vết thương'. Điều này giải thích tại sao từ này mang ý nghĩa dễ bị tấn công, dễ bị tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc kinh tế.

Từ 'sử dụng' của 'Employment'

'Employment' (việc làm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'emploiement' hoặc động từ 'employer', có nghĩa là 'sử dụng', 'áp dụng' hoặc 'thuê người làm việc'. Nó phản ánh hành động sử dụng sức lao động của người khác để thực hiện công việc.

Khi 'dễ bị tổn thương' gặp 'việc làm'

Cụm từ 'vulnerable employment' là một thuật ngữ hiện đại, được kết hợp để mô tả những công việc thiếu an toàn, không có sự bảo vệ pháp lý hoặc xã hội đầy đủ, khiến người lao động dễ gặp rủi ro về thu nhập, sức khỏe và quyền lợi. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và phát triển, được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức quốc tế như ILO.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự bất ổn và thiếu bảo vệ trong công việc. Nó khác với 'precarious employment' ở chỗ 'vulnerable employment' tập trung hơn vào năng suất thấp và thu nhập không đủ, trong khi 'precarious employment' nhấn mạnh tính chất tạm bợ và không an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vulnerable employment
  • high high vulnerable employment
    (tỷ lệ việc làm dễ bị tổn thương cao)
  • increasing increasing vulnerable employment
    (việc làm dễ bị tổn thương ngày càng gia tăng)
  • precarious precarious vulnerable employment
    (việc làm bấp bênh, dễ bị tổn thương)
  • low-paid low-paid vulnerable employment
    (việc làm dễ bị tổn thương với mức lương thấp)
  • informal informal vulnerable employment
    (việc làm phi chính thức, dễ bị tổn thương)
Động từ + vulnerable employment
  • reduce reduce vulnerable employment
    (giảm việc làm dễ bị tổn thương)
  • tackle tackle vulnerable employment
    (giải quyết vấn đề việc làm dễ bị tổn thương)
  • address address vulnerable employment
    (xử lý việc làm dễ bị tổn thương)
  • be in be in vulnerable employment
    (đang trong tình trạng việc làm dễ bị tổn thương)
  • engage in engage in vulnerable employment
    (tham gia vào việc làm dễ bị tổn thương)
Danh từ + vulnerable employment
  • risk of risk of vulnerable employment
    (nguy cơ rơi vào tình trạng việc làm dễ bị tổn thương)
  • incidence of incidence of vulnerable employment
    (tỷ lệ mắc phải/tình trạng phổ biến của việc làm dễ bị tổn thương)

Idioms

  • at risk of vulnerable employment

    có nguy cơ rơi vào tình trạng việc làm dễ bị tổn thương

    "Many young people in developing countries are at risk of vulnerable employment."

    (Nhiều thanh niên ở các nước đang phát triển có nguy cơ rơi vào tình trạng việc làm dễ bị tổn thương.)

  • tackling vulnerable employment

    giải quyết vấn đề việc làm dễ bị tổn thương

    "Governments are focusing on tackling vulnerable employment to improve living standards."

    (Các chính phủ đang tập trung giải quyết vấn đề việc làm dễ bị tổn thương để cải thiện mức sống.)

  • reducing vulnerable employment rates

    giảm tỷ lệ việc làm dễ bị tổn thương

    "Policies aim at reducing vulnerable employment rates through formal job creation."

    (Các chính sách nhằm mục đích giảm tỷ lệ việc làm dễ bị tổn thương thông qua việc tạo ra việc làm chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable employment

Danh từ ghép
Lật mặt

Việc làm dễ bị tổn thương, đặc trưng bởi thu nhập không đủ, năng suất thấp và điều kiện làm việc khó khăn làm suy yếu các quyền cơ bản của người lao động. Nó thường liên quan đến việc làm phi chính thức.

"Vulnerable employment is a major obstacle to poverty reduction in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable employment".

Định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa 'vulnerable employment' (việc làm dễ bị tổn thương) là những công việc không có hợp đồng lao động rõ ràng, thiếu bảo hiểm xã hội, và các quyền lợi cơ bản của người lao động. Nó thường liên quan đến người lao động tự làm hoặc người lao động giúp việc gia đình không được trả lương, đặc biệt phổ biến ở các nước đang phát triển, nơi lao động phải đối mặt với rủi ro cao về thu nhập và an toàn lao động.

Mối liên hệ với Kinh tế Phi chính thức

Cụm từ 'vulnerable employment' thường được sử dụng để mô tả phần lớn các công việc trong khu vực kinh tế phi chính thức. Trong khu vực này, người lao động thường không được bảo vệ bởi luật lao động, thiếu các hình thức an sinh xã hội và dễ bị bóc lột hoặc sa thải. Việc giải quyết việc làm dễ bị tổn thương là chìa khóa để cải thiện điều kiện sống và giảm bất bình đẳng xã hội ở nhiều quốc gia, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.