(Top Banner Ad)
precarious foundation
Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh): Khoa học, Kỹ thuật, Chính trị, Kinh tế,...

precarious foundation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precarious Bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm, mong manh
Adverb precariously Một cách bấp bênh, một cách không chắc chắn
Noun precariousness Sự bấp bênh, sự không chắc chắn, sự mong manh
Noun foundation Nền tảng, cơ sở, sự thành lập
Adjective foundational Thuộc về nền tảng, cơ bản

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh): Khoa học, Kỹ thuật, Chính trị, Kinh tế,...

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
precarius
English
precarious

Từ lời cầu nguyện đến sự bấp bênh

Từ 'precarious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'precarius', nghĩa là 'có được nhờ cầu nguyện' hoặc 'phụ thuộc vào ý muốn của người khác'. Ban đầu, nó mô tả những thứ được cấp hoặc cho mượn nhưng có thể bị rút lại bất cứ lúc nào, làm nổi bật sự không chắc chắn và dễ bị tổn thương. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa về sự không ổn định, nguy hiểm và phụ thuộc, đặc biệt khi kết hợp với 'foundation' (nền tảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'precarious foundation'
  • build on build on a precarious foundation
    (xây dựng trên một nền tảng bấp bênh)
  • rest on rest on a precarious foundation
    (dựa trên một nền tảng bấp bênh)
  • stand on stand on a precarious foundation
    (đứng trên một nền tảng bấp bênh)
  • have have a precarious foundation
    (có một nền tảng bấp bênh)
Nouns/Concepts often having a 'precarious foundation'
  • economy an economy with a precarious foundation
    (một nền kinh tế có nền tảng bấp bênh)
  • relationship a relationship built on a precarious foundation
    (một mối quan hệ được xây dựng trên nền tảng bấp bênh)
  • peace a precarious foundation for peace
    (một nền tảng bấp bênh cho hòa bình)
  • trust a precarious foundation of trust
    (một nền tảng lòng tin bấp bênh)

Idioms

  • To build something on a precarious foundation

    Xây dựng/dựa cái gì đó trên một nền tảng không vững chắc, dễ sụp đổ

    "Their business success was built on a precarious foundation of debt."

    (Sự thành công trong kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng nợ nần bấp bênh.)

  • To stand on a precarious foundation

    Đứng trên/có một nền tảng không ổn định, dễ gặp nguy hiểm

    "The new government's power stands on a precarious foundation, requiring constant support."

    (Quyền lực của chính phủ mới đang đứng trên một nền tảng bấp bênh, đòi hỏi sự hỗ trợ liên tục.)

  • A precarious foundation of trust/peace/stability

    Một nền tảng lòng tin/hòa bình/ổn định bấp bênh (dễ tan vỡ, không chắc chắn)

    "The ceasefire established only a precarious foundation for lasting peace."

    (Thỏa thuận ngừng bắn chỉ thiết lập một nền tảng bấp bênh cho hòa bình lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious foundation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious foundation".

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, khái niệm về 'nền tảng' không chỉ ám chỉ cấu trúc vật lý mà còn là cơ sở cho các ý tưởng, mối quan hệ, hay hệ thống chính trị. 'Nền tảng bấp bênh' thường được dùng như một phép ẩn dụ để cảnh báo về rủi ro, sự thiếu ổn định và tiềm năng sụp đổ trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ tài chính cá nhân đến hòa bình quốc tế.

Hình ảnh 'Ngôi nhà bằng lá bài'

Thuật ngữ 'precarious foundation' thường gợi lên hình ảnh một 'ngôi nhà bằng lá bài' (a house of cards), một cấu trúc cực kỳ mong manh và dễ sụp đổ chỉ với một tác động nhỏ nhất. Phép ẩn dụ này rất phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả các tình huống, kế hoạch hoặc hệ thống thiếu sự hỗ trợ và có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.