(Top Banner Ad)
foundation
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Kinh doanh, Giáo dục

foundation

UK: /faʊnˈdeɪʃən/ • US: /faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền móng nền tảng cơ sở tổ chức (phi lợi nhuận) quỹ (từ thiện)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basis or groundwork of anything; the underlying support or structure.

Vietnamese Meaning

Nền tảng, cơ sở; nền móng (của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác); cơ sở, căn cứ, sự thành lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foundation of their relationship was built on mutual respect."

    "Nền tảng của mối quan hệ của họ được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "This course provides a solid foundation in mathematics."

    "Khóa học này cung cấp một nền tảng vững chắc về toán học."

  • "The building's foundation was severely damaged by the earthquake."

    "Nền móng của tòa nhà bị hư hại nghiêm trọng do trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation nền tảng, cơ sở; sự thành lập, sự đặt nền móng; tổ chức/quỹ từ thiện
Verb found thành lập, xây dựng, đặt nền móng
Noun founder người sáng lập, người thành lập
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách cơ bản
Adjective unfounded vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundare
Latin
fundationem
Old French
fondation
English
foundation

Nguồn Gốc Của 'Foundation'

Từ 'foundation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy', 'nền' hoặc 'đất'. Từ này sau đó phát triển thành 'fundare' (để đặt nền móng) và 'fundationem' (hành động đặt nền móng). Qua tiếng Pháp cổ ('fondation'), nó đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một cơ sở vững chắc hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'foundation' có thể mang nghĩa đen (vật chất) như nền móng của một tòa nhà, hoặc nghĩa bóng (trừu tượng) như nền tảng của một lý thuyết, mối quan hệ, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh sự ổn định và vững chắc cần thiết cho sự phát triển hoặc tồn tại của một thứ gì đó. So với 'basis', 'foundation' thường mang tính xây dựng và lâu dài hơn.

Prepositions

of for on

'of': Nền tảng *của* cái gì đó (ví dụ: 'the foundation of democracy'). 'for': Nền tảng *cho* cái gì đó (ví dụ: 'a foundation for future research'). 'on': Dựa *trên* nền tảng gì (ví dụ: 'built on a foundation of trust')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundation
  • strong strong foundation
    (nền tảng vững chắc)
  • solid solid foundation
    (nền tảng kiên cố)
  • firm firm foundation
    (nền tảng vững vàng)
  • weak weak foundation
    (nền tảng yếu kém)
  • legal legal foundation
    (cơ sở pháp lý)
  • scientific scientific foundation
    (nền tảng khoa học)
Verb + foundation
  • lay lay the foundation
    (đặt nền móng)
  • build build a foundation
    (xây dựng một nền tảng)
  • establish establish a foundation
    (thiết lập một nền tảng/thành lập một quỹ)
  • provide provide a foundation
    (cung cấp một nền tảng)
  • undermine undermine the foundation
    (làm suy yếu nền tảng)
  • strengthen strengthen the foundation
    (củng cố nền tảng)

Idioms

  • Lay the foundation for something

    Đặt nền móng, tạo cơ sở cho điều gì đó

    "His early experiments laid the foundation for modern genetics."

    (Các thí nghiệm ban đầu của ông đã đặt nền móng cho di truyền học hiện đại.)

  • On a solid/firm foundation

    Trên một nền tảng vững chắc/kiên cố

    "Their marriage is built on a solid foundation of trust and respect."

    (Hôn nhân của họ được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tin tưởng và tôn trọng.)

  • Build on a strong foundation

    Tiếp tục phát triển dựa trên một nền tảng vững chắc đã có

    "The company aims to build on a strong foundation of customer loyalty."

    (Công ty đặt mục tiêu tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng vững chắc là lòng trung thành của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundation

Danh từ
Lật mặt

Nền tảng, cơ sở; nền móng (của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác); cơ sở, căn cứ, sự thành lập.

"The foundation of their relationship was built on mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundation".

Quỹ Từ Thiện (Charitable Foundation)

Trong văn hóa phương Tây, 'foundation' thường được dùng để chỉ một quỹ từ thiện hoặc tổ chức phi lợi nhuận lớn, được thành lập với nguồn vốn ban đầu để hỗ trợ các hoạt động xã hội, giáo dục, khoa học, hoặc nghệ thuật. Đây là cách các cá nhân hoặc gia đình giàu có đóng góp cho cộng đồng, ví dụ điển hình là Quỹ Bill & Melinda Gates.

Lễ Đặt Viên Đá Nền Móng (Laying the Foundation Stone)

Trong xây dựng, đặc biệt là với các công trình công cộng hoặc quan trọng, có một nghi lễ truyền thống được gọi là 'laying the foundation stone' (đặt viên đá nền móng). Đây là nghi thức trang trọng đánh dấu sự khởi đầu của một công trình, thường do một nhân vật quan trọng thực hiện, tượng trưng cho sự bền vững, may mắn và hy vọng vào tương lai của công trình đó.