(Top Banner Ad)
numerical analysis
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

numerical analysis

UK: /njuːˈmerɪkl əˈnæləsɪs/ • US: /nuːˈmerɪkl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích số giải tích số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of algorithms that use numeric approximation for the problems of mathematical analysis.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu các thuật toán sử dụng phép xấp xỉ số để giải quyết các bài toán phân tích toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Numerical analysis is crucial for solving complex engineering problems."

    "Phân tích số là rất quan trọng để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp."

  • "The accuracy of the numerical analysis depends on the step size."

    "Độ chính xác của phân tích số phụ thuộc vào kích thước bước."

  • "Numerical analysis is widely used in finance for pricing derivatives."

    "Phân tích số được sử dụng rộng rãi trong tài chính để định giá các công cụ phái sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Số, con số
Noun numeral Chữ số, ký hiệu số
Adj numerous Đông đảo, nhiều
Verb enumerate Liệt kê, đếm
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích
Verb analyze Phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Adj analytic / analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀριθμός (arithmos)
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number
English
numerical
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis - a breaking up, undoing)
Latin
analysis
English
analysis
English
numerical analysis

Nguồn gốc 'Numerical'

Từ 'numerical' bắt nguồn từ 'number' (số). 'Number' có gốc từ tiếng Latin 'numerus' và tiếng Hy Lạp cổ 'arithmos', đều mang ý nghĩa là 'số' hoặc 'đếm'. Điều này cho thấy 'numerical' luôn gắn liền với các khái niệm về số lượng và tính toán từ rất xa xưa.

Nguồn gốc 'Analysis'

Từ 'analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự phân chia' hoặc 'sự giải phóng'. Nó mô tả quá trình chia nhỏ một thứ gì đó phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ cấu trúc và chức năng của chúng. Đây chính là bản chất của việc phân tích trong khoa học.

Usage Note

Numerical analysis tập trung vào việc phát triển và phân tích các thuật toán số để xấp xỉ nghiệm của các bài toán mà không thể giải chính xác bằng phương pháp giải tích. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như nội suy, ngoại suy, tích phân số, giải phương trình và hệ phương trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical analysis
  • advanced advanced numerical analysis
    (phân tích số học nâng cao)
  • applied applied numerical analysis
    (phân tích số học ứng dụng)
  • computational computational numerical analysis
    (phân tích số học tính toán)
  • rigorous rigorous numerical analysis
    (phân tích số học chặt chẽ)
Verb + numerical analysis
  • perform perform numerical analysis
    (thực hiện phân tích số học)
  • conduct conduct numerical analysis
    (tiến hành phân tích số học)
  • apply apply numerical analysis
    (áp dụng phân tích số học)
  • use use numerical analysis
    (sử dụng phân tích số học)
Noun + of numerical analysis
  • methods methods of numerical analysis
    (các phương pháp của phân tích số học)
  • principles principles of numerical analysis
    (các nguyên tắc của phân tích số học)
  • field the field of numerical analysis
    (lĩnh vực phân tích số học)

Idioms

  • the field of numerical analysis

    lĩnh vực phân tích số học

    "Researchers are making significant advancements in the field of numerical analysis."

    (Các nhà nghiên cứu đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực phân tích số học.)

  • applications of numerical analysis

    các ứng dụng của phân tích số học

    "The applications of numerical analysis are widespread, from engineering to finance."

    (Các ứng dụng của phân tích số học rất rộng rãi, từ kỹ thuật đến tài chính.)

  • problems in numerical analysis

    các bài toán trong phân tích số học

    "Solving complex problems in numerical analysis often requires powerful supercomputers."

    (Giải quyết các bài toán phức tạp trong phân tích số học thường đòi hỏi siêu máy tính mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical analysis

noun
Lật mặt

Nghiên cứu các thuật toán sử dụng phép xấp xỉ số để giải quyết các bài toán phân tích toán học.

"Numerical analysis is crucial for solving complex engineering problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was studying numerical analysis for her upcoming exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học phân tích số cho kỳ thi sắp tới.
Phủ định
He told me that he did not find the numerical methods particularly challenging.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy các phương pháp số đặc biệt khó khăn.
Nghi vấn
She asked if I had ever used numerical techniques in my research.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng các kỹ thuật số trong nghiên cứu của mình chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying numerical analysis to improve her problem-solving skills.
Cô ấy đã và đang học phân tích số để cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình.
Phủ định
They haven't been using numerical methods in their research project.
Họ đã không sử dụng các phương pháp số trong dự án nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Has he been working on the numerical simulation all day?
Có phải anh ấy đã làm việc trên mô phỏng số cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical analysis".

Cầu nối giữa toán học và thế giới thực

Phân tích số học là một nhánh của toán học và khoa học máy tính, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chuyển đổi các mô hình toán học trừu tượng thành các giải pháp cụ thể cho các vấn đề thực tế. Nó cho phép các nhà khoa học và kỹ sư mô phỏng hiện tượng tự nhiên, dự đoán thời tiết, thiết kế máy bay, hay phát triển các thuật toán tài chính, những điều mà các phương pháp giải tích truyền thống gặp khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

Nền tảng của kỷ nguyên kỹ thuật số

Sự phát triển của máy tính hiện đại đã biến phân tích số học trở thành một công cụ không thể thiếu. Nó là xương sống của nhiều phần mềm mô phỏng, CAD (thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính), và các hệ thống học máy. Nhờ phân tích số học, chúng ta có thể thực hiện các tính toán phức tạp với tốc độ và độ chính xác cao, mở ra kỷ nguyên của khoa học tính toán và kỹ thuật số mà chúng ta đang sống.