(Top Banner Ad)
explicitly defined
C1
Cụm tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

explicitly defined

UK: /ɪkˈsplɪsɪtli dɪˈfaɪnd/ • US: /ɪkˈsplɪsɪtli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa rõ ràng được xác định rõ ràng được quy định rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and precisely stated or explained, leaving no room for doubt or confusion.

Vietnamese Meaning

Được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract explicitly defined the responsibilities of each party."

    "Hợp đồng quy định rõ ràng trách nhiệm của mỗi bên."

  • "The rules of the game are explicitly defined in the manual."

    "Các quy tắc của trò chơi được định nghĩa rõ ràng trong hướng dẫn sử dụng."

  • "The research methodology was explicitly defined to ensure reproducibility."

    "Phương pháp nghiên cứu đã được xác định rõ ràng để đảm bảo khả năng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective explicit rõ ràng, minh bạch, dứt khoát
Noun explicitness sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb explicate giải thích cặn kẽ, làm rõ
Noun explication sự giải thích cặn kẽ
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definitive dứt khoát, cuối cùng, có tính chất quyết định
Adjective undefined chưa được định nghĩa, không xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Latin
explicitus
Old French
explicite
English
explicit
English
explicitly
Latin
definire
Old French
définir
English
define
English
defined

Nguồn gốc của 'explicitly defined'

Cụm từ 'explicitly defined' mang ý nghĩa 'được định nghĩa một cách rõ ràng, minh bạch'. Từ 'explicitly' có gốc từ tiếng Latin 'explicare', nghĩa là 'mở ra, trải ra, giải thích', nhấn mạnh sự rõ ràng, không che giấu. Còn từ 'defined' xuất phát từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'đặt giới hạn, xác định ranh giới'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một cụm từ mạnh mẽ, diễn tả việc mô tả hoặc giải thích một điều gì đó với sự chi tiết, chính xác và không mơ hồ, giống như việc 'mở ra' một khái niệm và 'đặt ranh giới' rõ ràng cho nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và minh bạch cao, chẳng hạn như luật pháp, khoa học, kỹ thuật, và tài liệu hướng dẫn. Nó nhấn mạnh rằng định nghĩa hoặc giải thích đã được đưa ra một cách chi tiết và dễ hiểu, không cần phải suy đoán thêm. So sánh với "clearly defined": 'explicitly defined' nhấn mạnh hơn vào tính chi tiết và không mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + explicitly defined
  • roles roles explicitly defined
    (các vai trò được định nghĩa rõ ràng)
  • terms terms explicitly defined
    (các điều khoản được định nghĩa rõ ràng)
  • requirements requirements explicitly defined
    (các yêu cầu được định nghĩa rõ ràng)
  • goals goals explicitly defined
    (các mục tiêu được định nghĩa rõ ràng)
  • criteria criteria explicitly defined
    (các tiêu chí được định nghĩa rõ ràng)
Verb + explicitly defined
  • was was explicitly defined
    (đã được định nghĩa rõ ràng)
  • is is explicitly defined
    (được định nghĩa rõ ràng)
  • be be explicitly defined
    (được định nghĩa rõ ràng (mang tính mệnh lệnh/khẳng định))
  • has been has been explicitly defined
    (đã được định nghĩa rõ ràng (và còn hiệu lực))

Idioms

  • explicitly defined roles and responsibilities

    các vai trò và trách nhiệm được định nghĩa rõ ràng

    "In a successful team, everyone has explicitly defined roles and responsibilities to avoid confusion."

    (Trong một đội thành công, mọi người đều có các vai trò và trách nhiệm được định nghĩa rõ ràng để tránh nhầm lẫn.)

  • explicitly defined terms and conditions

    các điều khoản và điều kiện được định nghĩa rõ ràng

    "Before signing any contract, make sure all explicitly defined terms and conditions are understood."

    (Trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào, hãy đảm bảo rằng tất cả các điều khoản và điều kiện được định nghĩa rõ ràng đều được hiểu.)

  • an explicitly defined scope of work

    phạm vi công việc được định nghĩa rõ ràng

    "The project failed because it lacked an explicitly defined scope of work from the start."

    (Dự án thất bại vì ngay từ đầu nó đã thiếu một phạm vi công việc được định nghĩa rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicitly defined

Cụm tính từ
Lật mặt

Được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.

"The contract explicitly defined the responsibilities of each party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract explicitly defined the responsibilities of each party.
Hợp đồng đã định nghĩa rõ ràng trách nhiệm của mỗi bên.
Phủ định
The rules were not explicitly defined, leading to confusion.
Các quy tắc không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was the algorithm explicitly defined to prevent bias?
Thuật toán có được định nghĩa rõ ràng để ngăn chặn sự thiên vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicitly defined".

Tầm quan trọng trong Hợp đồng và Pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, việc mọi thứ được 'explicitly defined' (định nghĩa rõ ràng) là vô cùng quan trọng. Điều này giúp loại bỏ sự mơ hồ, giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu chính xác các quyền, nghĩa vụ và kỳ vọng của mình. Một hợp đồng không rõ ràng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Nguyên tắc Khoa học và Công nghệ

Khái niệm 'explicitly defined' cũng là một trụ cột trong tư duy khoa học và công nghệ. Trong khoa học, các giả thuyết, phương pháp, biến số cần được định nghĩa rõ ràng để đảm bảo tính tái lập và kiểm chứng của nghiên cứu. Trong công nghệ, đặc biệt là lập trình và kỹ thuật phần mềm, các yêu cầu, chức năng và quy trình phải được 'explicitly defined' để hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả, tránh sai sót và hiểu lầm giữa các nhà phát triển.