explicitly defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly and precisely stated or explained, leaving no room for doubt or confusion.
Vietnamese Meaning
Được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract explicitly defined the responsibilities of each party."
"Hợp đồng quy định rõ ràng trách nhiệm của mỗi bên."
-
"The rules of the game are explicitly defined in the manual."
"Các quy tắc của trò chơi được định nghĩa rõ ràng trong hướng dẫn sử dụng."
-
"The research methodology was explicitly defined to ensure reproducibility."
"Phương pháp nghiên cứu đã được xác định rõ ràng để đảm bảo khả năng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | explicit | rõ ràng, minh bạch, dứt khoát |
| Noun | explicitness | sự rõ ràng, sự minh bạch |
| Verb | explicate | giải thích cặn kẽ, làm rõ |
| Noun | explication | sự giải thích cặn kẽ |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | định nghĩa, sự xác định |
| Adjective | definitive | dứt khoát, cuối cùng, có tính chất quyết định |
| Adjective | undefined | chưa được định nghĩa, không xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và minh bạch cao, chẳng hạn như luật pháp, khoa học, kỹ thuật, và tài liệu hướng dẫn. Nó nhấn mạnh rằng định nghĩa hoặc giải thích đã được đưa ra một cách chi tiết và dễ hiểu, không cần phải suy đoán thêm. So sánh với "clearly defined": 'explicitly defined' nhấn mạnh hơn vào tính chi tiết và không mơ hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roles roles explicitly defined (các vai trò được định nghĩa rõ ràng)
-
terms terms explicitly defined (các điều khoản được định nghĩa rõ ràng)
-
requirements requirements explicitly defined (các yêu cầu được định nghĩa rõ ràng)
-
goals goals explicitly defined (các mục tiêu được định nghĩa rõ ràng)
-
criteria criteria explicitly defined (các tiêu chí được định nghĩa rõ ràng)
-
was was explicitly defined (đã được định nghĩa rõ ràng)
-
is is explicitly defined (được định nghĩa rõ ràng)
-
be be explicitly defined (được định nghĩa rõ ràng (mang tính mệnh lệnh/khẳng định))
-
has been has been explicitly defined (đã được định nghĩa rõ ràng (và còn hiệu lực))
Idioms
-
explicitly defined roles and responsibilities
các vai trò và trách nhiệm được định nghĩa rõ ràng
"In a successful team, everyone has explicitly defined roles and responsibilities to avoid confusion."
(Trong một đội thành công, mọi người đều có các vai trò và trách nhiệm được định nghĩa rõ ràng để tránh nhầm lẫn.)
-
explicitly defined terms and conditions
các điều khoản và điều kiện được định nghĩa rõ ràng
"Before signing any contract, make sure all explicitly defined terms and conditions are understood."
(Trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào, hãy đảm bảo rằng tất cả các điều khoản và điều kiện được định nghĩa rõ ràng đều được hiểu.)
-
an explicitly defined scope of work
phạm vi công việc được định nghĩa rõ ràng
"The project failed because it lacked an explicitly defined scope of work from the start."
(Dự án thất bại vì ngay từ đầu nó đã thiếu một phạm vi công việc được định nghĩa rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explicitly defined
Cụm tính từĐược định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.
"The contract explicitly defined the responsibilities of each party."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract explicitly defined the responsibilities of each party. |
Hợp đồng đã định nghĩa rõ ràng trách nhiệm của mỗi bên. |
| Phủ định | The rules were not explicitly defined, leading to confusion. |
Các quy tắc không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Was the algorithm explicitly defined to prevent bias? |
Thuật toán có được định nghĩa rõ ràng để ngăn chặn sự thiên vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicitly defined".
