(Top Banner Ad)
plundering
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Lịch sử, Kinh tế, Quân sự

plundering

UK: /ˈplʌndərɪŋ/ • US: /ˈplʌndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cướp bóc tước đoạt vơ vét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stealing goods forcefully from a person or place, especially during a war or riot.

Vietnamese Meaning

Cướp bóc, tước đoạt hàng hóa một cách cưỡng bức từ một người hoặc một địa điểm, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc bạo loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were accused of plundering for personal gain."

    "Những người lính bị cáo buộc cướp bóc để tư lợi."

  • "The enemy soldiers were accused of plundering the village."

    "Những người lính địch bị cáo buộc cướp bóc ngôi làng."

  • "The plundering of ancient artifacts is a serious crime."

    "Việc cướp bóc các cổ vật là một tội ác nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to plunder cướp bóc, cướp phá
Noun plunder sự cướp bóc, của cải cướp được
Noun plunderer kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Adjective plundered bị cướp bóc, bị cướp phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

German
plündern
English
plunder

Gốc rễ từ chiến tranh

Từ 'plunder' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, được mượn từ động từ 'plündern' trong tiếng Đức. Nó trở nên phổ biến trong Chiến tranh Ba mươi năm ở châu Âu, khi lính tráng cướp bóc tài sản của dân thường, đặc biệt là đồ gia dụng. Ban đầu, 'plündern' trong tiếng Đức có nghĩa là 'cướp bóc đồ đạc cá nhân, ga trải giường', từ danh từ 'Plünder' nghĩa là 'đồ đạc cá nhân, chăn màn'.

Usage Note

Diễn tả hành động cướp bóc đang diễn ra. Nhấn mạnh tính bạo lực và phi pháp của hành động.

Prepositions

for of

"Plundering for" chỉ mục đích của việc cướp bóc. "Plundering of" chỉ đối tượng bị cướp bóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plundering
  • wholesale wholesale plundering
    (sự cướp bóc trắng trợn/trên quy mô lớn)
  • relentless relentless plundering
    (sự cướp phá không ngừng)
  • rampant rampant plundering
    (tình trạng cướp bóc tràn lan)
Noun + of plundering
  • act an act of plundering
    (một hành vi cướp bóc)
  • campaign a campaign of plundering
    (một chiến dịch cướp phá)

Idioms

  • the spoils of plundering

    chiến lợi phẩm cướp được

    "The pirates divided the spoils of plundering among themselves."

    (Những tên cướp biển chia chiến lợi phẩm cướp được cho nhau.)

  • a life of plundering

    cuộc đời cướp bóc

    "He left his peaceful village for a life of plundering on the high seas."

    (Anh ta rời ngôi làng yên bình của mình để theo đuổi cuộc đời cướp bóc trên biển cả.)

  • accused of plundering

    bị buộc tội cướp bóc

    "The general was accused of plundering historical artifacts during the invasion."

    (Vị tướng quân bị buộc tội cướp bóc các hiện vật lịch sử trong cuộc xâm lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plundering

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Cướp bóc, tước đoạt hàng hóa một cách cưỡng bức từ một người hoặc một địa điểm, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc bạo loạn.

"The soldiers were accused of plundering for personal gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plundering".

Hải tặc và Cướp bóc

Từ xa xưa, cướp bóc (plundering) gắn liền với hình ảnh hải tặc, đặc biệt là người Viking. Họ nổi tiếng với những cuộc đột kích vào các thị trấn ven biển để cướp bóc vàng bạc, đá quý, nô lệ và các vật phẩm có giá trị. Hành động này là một phần quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa của họ.

Cướp bóc thời chiến và Di sản Văn hóa

Trong thời chiến, cướp bóc tài sản, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử, thường xảy ra. Điều này gây ra những mất mát lớn về di sản văn hóa và thường bị lên án mạnh mẽ là tội ác chiến tranh. Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để khôi phục các hiện vật bị cướp phá về nơi xuất xứ của chúng.