successor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that succeeds another.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật kế nhiệm một người hoặc vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was appointed as the successor to the retiring CEO."
"Ông ấy được bổ nhiệm làm người kế nhiệm vị trí CEO sắp nghỉ hưu."
-
"The company is searching for a suitable successor."
"Công ty đang tìm kiếm một người kế nhiệm phù hợp."
-
"Who will be the next successor to the president?"
"Ai sẽ là người kế nhiệm tổng thống tiếp theo?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | succeed | thành công; kế nhiệm |
| Noun | success | sự thành công |
| Adjective | successful | thành công |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | succession | sự kế nhiệm; chuỗi liên tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'successor' thường được sử dụng để chỉ người kế vị trong một vị trí, chức vụ, hoặc người thừa kế tài sản. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp nối và chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm. Khác với 'heir' thường chỉ người thừa kế tài sản, 'successor' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc kế nhiệm vị trí, chức vụ.
Prepositions
'Successor to' được dùng để chỉ người kế nhiệm một vị trí, chức vụ cụ thể. Ví dụ: 'He is the successor to the throne.' ('Successor of' ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ người thừa kế một di sản, tư tưởng, hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'He is the successor of a long line of artists.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate successor (người kế nhiệm trực tiếp)
-
natural natural successor (người kế nhiệm tự nhiên/hiển nhiên)
-
worthy worthy successor (người kế nhiệm xứng đáng)
-
likely likely successor (người kế nhiệm tiềm năng/có khả năng)
-
chosen chosen successor (người kế nhiệm được chọn)
-
appoint appoint a successor (bổ nhiệm người kế nhiệm)
-
name name a successor (chỉ định người kế nhiệm)
-
find find a successor (tìm người kế nhiệm)
-
seek seek a successor (tìm kiếm người kế nhiệm)
-
identify identify a successor (xác định người kế nhiệm)
-
successor to successor to the throne (người kế vị ngai vàng)
-
successor of successor of the former president (người kế nhiệm của cựu tổng thống)
Idioms
-
Successor to the throne
Người kế vị ngai vàng (người sẽ lên ngôi sau vị vua hoặc nữ hoàng hiện tại)
"The prince is the rightful successor to the throne."
(Thái tử là người kế vị hợp pháp ngai vàng.)
-
Designated successor
Người kế nhiệm được chỉ định (người được chọn chính thức để tiếp quản một vị trí hoặc vai trò)
"She was the CEO's designated successor."
(Cô ấy là người kế nhiệm được chỉ định của CEO.)
-
An immediate successor
Người kế nhiệm trực tiếp (người tiếp quản ngay lập tức một vị trí)
"The company needs to find an immediate successor for the retiring manager."
(Công ty cần tìm một người kế nhiệm trực tiếp cho người quản lý sắp nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successor
danh từNgười hoặc vật kế nhiệm một người hoặc vật khác.
"He was appointed as the successor to the retiring CEO."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the queen has already chosen her successor! |
Ồ, nữ hoàng đã chọn người kế vị của mình rồi! |
| Phủ định | Alas, there hasn't been a successive year of good harvests. |
Than ôi, đã không có một năm nào liên tiếp có mùa màng bội thu. |
| Nghi vấn | Hey, will you be the director's successor? |
Này, bạn sẽ là người kế nhiệm giám đốc chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone hopes their successor will continue the project successfully. |
Mọi người đều hy vọng người kế nhiệm của họ sẽ tiếp tục dự án thành công. |
| Phủ định | None of the candidates believe they will be his successor. |
Không ai trong số các ứng cử viên tin rằng họ sẽ là người kế nhiệm của anh ấy. |
| Nghi vấn | Which of them is most likely to be her successor? |
Ai trong số họ có khả năng trở thành người kế nhiệm của cô ấy nhất? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The current CEO, a visionary leader, has chosen his successor, ensuring a smooth transition for the company. |
Vị CEO hiện tại, một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, đã chọn người kế nhiệm của mình, đảm bảo sự chuyển giao suôn sẻ cho công ty. |
| Phủ định | Even after multiple rounds of interviews, the board couldn't find a suitable successor, and the position remained vacant. |
Ngay cả sau nhiều vòng phỏng vấn, hội đồng quản trị vẫn không thể tìm được người kế nhiệm phù hợp, và vị trí này vẫn còn trống. |
| Nghi vấn | Given the current political climate, will the president's chosen successor, despite facing opposition, ultimately win the election? |
Với tình hình chính trị hiện tại, liệu người kế nhiệm được tổng thống lựa chọn, mặc dù đối mặt với sự phản đối, cuối cùng có giành chiến thắng trong cuộc bầu cử? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the previous CEO had properly mentored his successor, the company would have been in a better position today. |
Nếu CEO trước đây đã cố vấn đúng cách cho người kế nhiệm của mình, công ty đã ở vị thế tốt hơn ngày hôm nay. |
| Phủ định | If the board hadn't chosen the successive candidates so poorly, the company might not have faced such a crisis. |
Nếu hội đồng quản trị không chọn những ứng viên kế nhiệm kém đến vậy, công ty có lẽ đã không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have prospered if a more capable successor had taken the reins? |
Liệu công ty có thịnh vượng hơn nếu một người kế nhiệm có năng lực hơn nắm quyền? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The current CEO's successor is expected to continue the company's growth. |
Người kế nhiệm của CEO hiện tại được kỳ vọng sẽ tiếp tục sự tăng trưởng của công ty. |
| Phủ định | Never had the company been without a clear successor until this recent crisis. |
Chưa bao giờ công ty thiếu người kế nhiệm rõ ràng cho đến cuộc khủng hoảng gần đây này. |
| Nghi vấn | Should a suitable successor not be found, what measures will the board take? |
Nếu không tìm thấy người kế nhiệm phù hợp, hội đồng quản trị sẽ thực hiện những biện pháp gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be the successor to the CEO next year. |
Cô ấy sẽ là người kế nhiệm vị trí CEO vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to choose a successor until they find the right candidate. |
Họ sẽ không chọn người kế nhiệm cho đến khi họ tìm được ứng cử viên phù hợp. |
| Nghi vấn | Is the company going to announce a successor to the founder soon? |
Công ty có sắp thông báo người kế nhiệm nhà sáng lập không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the chosen successor to the throne. |
Anh ấy là người kế vị ngai vàng được chọn. |
| Phủ định | She does not become the successor after the election. |
Cô ấy không trở thành người kế nhiệm sau cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Does the company have a designated successor? |
Công ty có người kế nhiệm được chỉ định không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO used to think about his successor a lot before retiring. |
Trước khi nghỉ hưu, CEO đã từng nghĩ rất nhiều về người kế nhiệm của mình. |
| Phủ định | She didn't use to consider her daughter as her successive heir to the throne. |
Cô ấy đã không từng xem con gái mình là người kế vị ngai vàng liên tiếp của mình. |
| Nghi vấn | Did the company use to prioritize finding a suitable successor? |
Công ty đã từng ưu tiên việc tìm kiếm một người kế nhiệm phù hợp phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company's current CEO would choose a worthy successor before retiring. |
Tôi ước CEO hiện tại của công ty sẽ chọn được một người kế nhiệm xứng đáng trước khi nghỉ hưu. |
| Phủ định | If only the previous leader hadn't failed to train a suitable successor, we wouldn't be in this mess. |
Giá mà nhà lãnh đạo trước không thất bại trong việc đào tạo một người kế nhiệm phù hợp, chúng ta đã không ở trong mớ hỗn độn này. |
| Nghi vấn | Do you wish the successive candidates for the position of successor would just give up? |
Bạn có ước những ứng cử viên liên tiếp cho vị trí người kế nhiệm sẽ từ bỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successor".
