preferences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A greater liking for one alternative over another or others.
Vietnamese Meaning
Sự ưa thích hơn một lựa chọn so với những lựa chọn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Customers' preferences are carefully considered when developing new products."
"Sở thích của khách hàng được xem xét cẩn thận khi phát triển các sản phẩm mới."
-
"The company caters to a wide range of customer preferences."
"Công ty phục vụ nhiều sở thích khác nhau của khách hàng."
-
"Dietary preferences are taken into account when planning the menu."
"Sở thích ăn uống được tính đến khi lên kế hoạch thực đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | Thích hơn, ưu tiên |
| Adjective | preferable | Đáng được ưu tiên, tốt hơn |
| Adverb | preferably | Tốt nhất là, ưu tiên là |
| Noun | preference | Sự ưu tiên, sở thích (số ít) |
| Adjective | preferential | Ưu đãi, có tính ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preferences' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều sở thích khác nhau hoặc một tập hợp các lựa chọn ưa thích. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân và có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kinh nghiệm, văn hóa, và cảm xúc. So với 'likes', 'preferences' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Prepositions
‘Preferences for’ được dùng để chỉ sự ưa thích đối với một thứ gì đó. Ví dụ: 'His preferences for tea over coffee are well-known.' (‘Sở thích của anh ấy về trà hơn cà phê thì ai cũng biết’). ‘Preferences between’ được dùng để chỉ sự so sánh giữa các lựa chọn. Ví dụ: 'The survey showed preferences between different brands.' (‘Cuộc khảo sát cho thấy sự ưa thích giữa các thương hiệu khác nhau’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong preferences (Sở thích mạnh mẽ, ưu tiên rõ rệt)
-
personal personal preferences (Sở thích cá nhân)
-
dietary dietary preferences (Sở thích ăn uống)
-
customer customer preferences (Sở thích của khách hàng)
-
sexual sexual preferences (Sở thích tình dục)
-
express express preferences (Bày tỏ sở thích)
-
state state preferences (Nêu rõ sở thích)
-
indicate indicate preferences (Cho biết sở thích)
-
take into account take preferences into account (Xem xét đến sở thích)
-
respect respect preferences (Tôn trọng sở thích)
-
preferences for preferences for something (Sở thích dành cho cái gì)
-
preferences among preferences among a group (Sở thích trong một nhóm)
Idioms
-
It's a matter of personal preference.
Đó là vấn đề sở thích cá nhân.
"Choosing between tea and coffee is often a matter of personal preference."
(Chọn giữa trà và cà phê thường là vấn đề sở thích cá nhân.)
-
have a strong preference for X over Y
Có sự ưu tiên mạnh mẽ cho X hơn Y
"She has a strong preference for working from home over going to the office."
(Cô ấy có sự ưu tiên mạnh mẽ cho việc làm việc tại nhà hơn là đến văn phòng.)
-
cater to someone's preferences
Đáp ứng/phục vụ sở thích của ai đó
"The restaurant tries to cater to the diverse dietary preferences of its customers."
(Nhà hàng cố gắng đáp ứng các sở thích ăn uống đa dạng của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferences
Danh từSự ưa thích hơn một lựa chọn so với những lựa chọn khác.
"Customers' preferences are carefully considered when developing new products."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new restaurant opens, the chef will have been considering customer preferences for months, ensuring a tailored menu. |
Đến thời điểm nhà hàng mới mở cửa, bếp trưởng sẽ đã xem xét sở thích của khách hàng trong nhiều tháng, đảm bảo một thực đơn phù hợp. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been ignoring employee preferences regarding flexible work arrangements, as they're implementing new policies now. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn phớt lờ sở thích của nhân viên về các thỏa thuận làm việc linh hoạt nữa, vì họ đang thực hiện các chính sách mới. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been analyzing consumer preferences long enough to predict the success of the new product launch? |
Liệu đội ngũ marketing đã phân tích sở thích của người tiêu dùng đủ lâu để dự đoán sự thành công của việc ra mắt sản phẩm mới chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to consider her preferences when choosing a restaurant. |
Cô ấy đã từng xem xét sở thích của mình khi chọn một nhà hàng. |
| Phủ định | He didn't use to take their preferences into account. |
Anh ấy đã không từng xem xét sở thích của họ. |
| Nghi vấn | Did you use to have strong preferences for a particular brand? |
Bạn đã từng có sở thích mạnh mẽ đối với một nhãn hiệu cụ thể nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferences".
