(Top Banner Ad)
preferences
B2
Danh từ B2 Tổng quát

preferences

UK: /ˈprefərənsɪz/ • US: /ˈprefərənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích ưu tiên ý thích lựa chọn ưa thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greater liking for one alternative over another or others.

Vietnamese Meaning

Sự ưa thích hơn một lựa chọn so với những lựa chọn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customers' preferences are carefully considered when developing new products."

    "Sở thích của khách hàng được xem xét cẩn thận khi phát triển các sản phẩm mới."

  • "The company caters to a wide range of customer preferences."

    "Công ty phục vụ nhiều sở thích khác nhau của khách hàng."

  • "Dietary preferences are taken into account when planning the menu."

    "Sở thích ăn uống được tính đến khi lên kế hoạch thực đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer Thích hơn, ưu tiên
Adjective preferable Đáng được ưu tiên, tốt hơn
Adverb preferably Tốt nhất là, ưu tiên là
Noun preference Sự ưu tiên, sở thích (số ít)
Adjective preferential Ưu đãi, có tính ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Old French
preferer
Middle English
preferren
English
prefer
English
preference

Nguồn gốc từ 'praeferre'

Từ 'preferences' có nguồn gốc từ động từ 'prefer' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'praeferre' trong tiếng Latin. 'Praeferre' được tạo thành từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'ferre' (nghĩa là 'mang, cầm'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang cái gì đó ra trước' hoặc 'đặt cái gì đó lên hàng đầu', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'ưu tiên' hoặc 'lựa chọn cái gì hơn những cái khác'. Theo thời gian, nó hình thành nên danh từ 'preference' (sự ưu tiên, sở thích - số ít) và sau đó là số nhiều 'preferences' (các sở thích, sự ưu tiên).

Usage Note

Từ 'preferences' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều sở thích khác nhau hoặc một tập hợp các lựa chọn ưa thích. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân và có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kinh nghiệm, văn hóa, và cảm xúc. So với 'likes', 'preferences' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Prepositions

for between

‘Preferences for’ được dùng để chỉ sự ưa thích đối với một thứ gì đó. Ví dụ: 'His preferences for tea over coffee are well-known.' (‘Sở thích của anh ấy về trà hơn cà phê thì ai cũng biết’). ‘Preferences between’ được dùng để chỉ sự so sánh giữa các lựa chọn. Ví dụ: 'The survey showed preferences between different brands.' (‘Cuộc khảo sát cho thấy sự ưa thích giữa các thương hiệu khác nhau’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preferences
  • strong strong preferences
    (Sở thích mạnh mẽ, ưu tiên rõ rệt)
  • personal personal preferences
    (Sở thích cá nhân)
  • dietary dietary preferences
    (Sở thích ăn uống)
  • customer customer preferences
    (Sở thích của khách hàng)
  • sexual sexual preferences
    (Sở thích tình dục)
Verb + preferences
  • express express preferences
    (Bày tỏ sở thích)
  • state state preferences
    (Nêu rõ sở thích)
  • indicate indicate preferences
    (Cho biết sở thích)
  • take into account take preferences into account
    (Xem xét đến sở thích)
  • respect respect preferences
    (Tôn trọng sở thích)
Preferences + Preposition
  • preferences for preferences for something
    (Sở thích dành cho cái gì)
  • preferences among preferences among a group
    (Sở thích trong một nhóm)

Idioms

  • It's a matter of personal preference.

    Đó là vấn đề sở thích cá nhân.

    "Choosing between tea and coffee is often a matter of personal preference."

    (Chọn giữa trà và cà phê thường là vấn đề sở thích cá nhân.)

  • have a strong preference for X over Y

    Có sự ưu tiên mạnh mẽ cho X hơn Y

    "She has a strong preference for working from home over going to the office."

    (Cô ấy có sự ưu tiên mạnh mẽ cho việc làm việc tại nhà hơn là đến văn phòng.)

  • cater to someone's preferences

    Đáp ứng/phục vụ sở thích của ai đó

    "The restaurant tries to cater to the diverse dietary preferences of its customers."

    (Nhà hàng cố gắng đáp ứng các sở thích ăn uống đa dạng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferences

Danh từ
Lật mặt

Sự ưa thích hơn một lựa chọn so với những lựa chọn khác.

"Customers' preferences are carefully considered when developing new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new restaurant opens, the chef will have been considering customer preferences for months, ensuring a tailored menu.
Đến thời điểm nhà hàng mới mở cửa, bếp trưởng sẽ đã xem xét sở thích của khách hàng trong nhiều tháng, đảm bảo một thực đơn phù hợp.
Phủ định
By next year, the company won't have been ignoring employee preferences regarding flexible work arrangements, as they're implementing new policies now.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn phớt lờ sở thích của nhân viên về các thỏa thuận làm việc linh hoạt nữa, vì họ đang thực hiện các chính sách mới.
Nghi vấn
Will the marketing team have been analyzing consumer preferences long enough to predict the success of the new product launch?
Liệu đội ngũ marketing đã phân tích sở thích của người tiêu dùng đủ lâu để dự đoán sự thành công của việc ra mắt sản phẩm mới chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to consider her preferences when choosing a restaurant.
Cô ấy đã từng xem xét sở thích của mình khi chọn một nhà hàng.
Phủ định
He didn't use to take their preferences into account.
Anh ấy đã không từng xem xét sở thích của họ.
Nghi vấn
Did you use to have strong preferences for a particular brand?
Bạn đã từng có sở thích mạnh mẽ đối với một nhãn hiệu cụ thể nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferences".

Sự quan trọng của Sở thích cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ và tôn trọng 'preferences' (sở thích cá nhân) được coi là một khía cạnh quan trọng của quyền tự do và sự thể hiện bản thân. Trái ngược với một số nền văn hóa tập thể, nơi sự hài hòa của nhóm thường được đặt lên hàng đầu, ở phương Tây, quyền được lựa chọn và có sở thích riêng rất được đề cao. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của đời sống, từ cách chúng ta chọn quần áo, thức ăn đến cách chúng ta bày tỏ quan điểm chính trị.

Sở thích trong Kinh doanh và Tiếp thị

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, việc hiểu và phân tích 'preferences' (sở thích) của khách hàng là cực kỳ quan trọng. Các công ty và nhà tiếp thị chi hàng triệu đô la vào nghiên cứu thị trường và thu thập dữ liệu để nắm bắt những gì người tiêu dùng muốn, từ đó điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược quảng cáo của họ. Điều này giúp họ tạo ra các sản phẩm phù hợp hơn và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.