(Top Banner Ad)
aversions
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

aversions

UK: /əˈvɜːʃənz/ • US: /əˈvɜːrʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghét cay ghét đắng sự ác cảm mạnh mẽ sự ghê tởm sự kinh tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong dislike or disinclination; an instance of this.

Vietnamese Meaning

Sự ghét cay ghét đắng, ác cảm mạnh mẽ; một trường hợp của sự ghét bỏ này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a strong aversion to spiders."

    "Cô ấy rất ghét nhện."

  • "Many people have aversions to certain foods."

    "Nhiều người ghét một số loại thức ăn nhất định."

  • "His aversion to hard work is well known."

    "Ai cũng biết anh ta rất ghét làm việc vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) aversion Sự ác cảm, sự ghét bỏ
Verb avert Ngăn chặn, làm chệch hướng (thường dùng để chỉ việc quay mặt đi hoặc ngăn chặn tai họa)
Adjective aversive Mang tính chất gây ác cảm, gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin (Prefix added)
avertere
Old French
aversion
English (c. 1600)
aversion

Nguồn Gốc 'Quay Lưng Lại'

Từ 'aversion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'avertere', nghĩa đen là 'quay đi' hoặc 'tránh xa'. Tiền tố 'a-' nghĩa là 'khỏi' hoặc 'xa', và 'vertere' nghĩa là 'quay'. Do đó, khi bạn có 'aversions' với điều gì đó, về mặt từ nguyên, bạn đang 'quay lưng' lại và tránh xa điều đó vì không thích.

Usage Note

Aversion chỉ một cảm xúc ghét bỏ hoặc ác cảm rất mạnh mẽ đối với một người, vật, hoặc hoạt động nào đó. Mức độ của aversion thường mạnh hơn dislike (không thích) và có thể dẫn đến việc tránh né hoàn toàn đối tượng gây ra cảm xúc đó. Nó thường liên quan đến cảm giác khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

to toward(s)

`Aversion to/towards something` chỉ ra đối tượng gây ra sự ghét bỏ. Ví dụ: 'He has an aversion to public speaking' (Anh ấy ghét cay ghét đắng việc nói trước đám đông). `To` và `towards` có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng `to` thường được sử dụng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Aversions (Intensity/Type)
  • strong strong aversions
    (ác cảm mạnh mẽ)
  • deep-seated deep-seated aversions
    (ác cảm ăn sâu, khó thay đổi)
  • personal personal aversions
    (ác cảm cá nhân)
Verb + Aversions (Action)
  • have have aversions
    (có ác cảm)
  • develop develop aversions
    (phát triển ác cảm)
  • overcome overcome aversions
    (vượt qua ác cảm)
Prepositional Phrases
  • aversions to aversions to change
    (ác cảm/sự ghét bỏ đối với sự thay đổi)
  • aversions toward aversions toward certain foods
    (ác cảm đối với một số loại thực phẩm)

Idioms

  • Risk aversion

    Sự e ngại rủi ro (Xu hướng tránh né các tình huống rủi ro)

    "Risk aversion often leads people to choose safe but low-return investments."

    (Sự e ngại rủi ro thường khiến mọi người chọn các khoản đầu tư an toàn nhưng có lợi nhuận thấp.)

  • Have an aversion to X

    Có sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với điều gì đó

    "She had an immediate aversion to the smell of burnt sugar."

    (Cô ấy có ngay lập tức một sự ác cảm đối với mùi đường cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aversions

Danh từ
Lật mặt

Sự ghét cay ghét đắng, ác cảm mạnh mẽ; một trường hợp của sự ghét bỏ này.

"She has a strong aversion to spiders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having aversions to certain foods can make dining out challenging.
Việc có ác cảm với một số loại thực phẩm nhất định có thể khiến việc ăn ngoài trở nên khó khăn.
Phủ định
Not acknowledging one's aversions can lead to misunderstandings and discomfort.
Việc không thừa nhận những ác cảm của một người có thể dẫn đến hiểu lầm và khó chịu.
Nghi vấn
Is understanding your aversions crucial for maintaining mental well-being?
Liệu việc hiểu rõ những ác cảm của bạn có quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aversions".

Tâm lý Sợ Mất Mát (Loss Aversion)

Trong kinh tế học hành vi (Behavioral Economics), 'Loss Aversion' là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả xu hướng con người cảm nhận nỗi đau mất mát (loss) mạnh hơn gấp đôi niềm vui khi đạt được lợi ích (gain) tương đương. Đây là lý do chính khiến nhiều người thể hiện 'aversions' với các lựa chọn rủi ro, ngay cả khi chúng có tiềm năng sinh lời cao.

Sự Ghét Bỏ Thức Ăn Có Điều Kiện

Trong văn hóa phương Tây, 'Taste Aversion' (ác cảm vị giác) thường xuất hiện sau khi một người bị bệnh sau khi ăn một món cụ thể. Đây là một phản ứng tự nhiên để sinh tồn, nhưng nó cũng có thể hình thành do yếu tố xã hội, dẫn đến việc nhiều người có 'aversions' với các món ăn mà họ chưa từng thử do định kiến văn hóa (ví dụ: côn trùng hoặc nội tạng).