(Top Banner Ad)
inclinations
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chung

inclinations

UK: /ˌɪnklɪˈneɪʃənz/ • US: /ˌɪnkləˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khuynh hướng thiên hướng xu hướng sở thích ý thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency or predisposition to do something; a feeling that makes a person want to do something.

Vietnamese Meaning

Xu hướng, khuynh hướng, thiên hướng làm điều gì đó; một cảm giác khiến một người muốn làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has strong inclinations towards a career in medicine."

    "Cô ấy có khuynh hướng mạnh mẽ theo đuổi sự nghiệp trong ngành y."

  • "Political inclinations can influence voting behavior."

    "Khuynh hướng chính trị có thể ảnh hưởng đến hành vi bỏ phiếu."

  • "His artistic inclinations led him to pursue painting."

    "Khuynh hướng nghệ thuật của anh ấy đã dẫn anh ấy đến với hội họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline Nghiêng, cúi; có xu hướng, có ý muốn
Adjective inclined Có khuynh hướng, có ý muốn; nghiêng, dốc
Noun disinclination Sự không muốn, sự miễn cưỡng, sự không thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inclinare
Old French
inclination
Middle English
inclination
English
inclination

Nguồn gốc của "Inclinations": Nghiêng và Hướng về

Từ "inclinations" có nguồn gốc từ từ "inclinare" trong tiếng Latin, mang nghĩa đen là 'nghiêng, cúi' hoặc 'hướng về'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'inclination' rồi vào tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, nó có thể chỉ sự nghiêng vật lý, nhưng sau đó đã mở rộng nghĩa để chỉ 'khuynh hướng' hoặc 'xu hướng' của tâm trí hoặc tính cách, tức là việc 'tâm trí nghiêng về' hoặc 'hướng về' một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'inclination' thường chỉ một xu hướng tự nhiên hoặc một sự yêu thích, thích thú đối với một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ một sở thích nhẹ nhàng hoặc một khuynh hướng mạnh mẽ hơn. Khác với 'preference' (sự ưu tiên) chỉ sự lựa chọn có ý thức giữa các lựa chọn, 'inclination' thường mang tính tự nhiên và bản năng hơn. So sánh với 'tendency' (xu hướng), 'inclination' có thể mang sắc thái chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'tendency' thường được dùng để mô tả các xu hướng chung hoặc khách quan.

Prepositions

towards to for

* **towards:** Diễn tả xu hướng hướng tới một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'He has inclinations towards helping others.' (Anh ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác.)
* **to:** Diễn tả khuynh hướng làm một việc gì đó. Ví dụ: 'Her inclination to procrastinate often leads to problems.' (Khuynh hướng trì hoãn của cô ấy thường dẫn đến vấn đề.)
* **for:** Diễn tả sự yêu thích, khuynh hướng đối với một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'He has an inclination for classical music.' (Anh ấy có khuynh hướng yêu thích nhạc cổ điển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclinations
  • natural natural inclinations
    (khuynh hướng tự nhiên)
  • artistic artistic inclinations
    (năng khiếu/khuynh hướng nghệ thuật)
  • scholarly scholarly inclinations
    (khuynh hướng học thuật)
  • strong strong inclinations
    (khuynh hướng mạnh mẽ)
  • private private inclinations
    (khuynh hướng riêng tư)
  • criminal criminal inclinations
    (khuynh hướng phạm tội)
Verb + inclinations
  • show show inclinations
    (thể hiện khuynh hướng)
  • follow follow one's inclinations
    (làm theo ý muốn/sở thích của mình)
  • have have an inclination
    (có khuynh hướng/ý muốn)
  • curb curb one's inclinations
    (kiềm chế khuynh hướng của mình)
  • hide hide one's inclinations
    (che giấu khuynh hướng của mình)

Idioms

  • to have an inclination to do something / for something

    Có khuynh hướng, có ý muốn, có cảm tình để làm gì/đối với cái gì

    "She has an inclination to help others."

    (Cô ấy có xu hướng giúp đỡ người khác.)

  • to follow one's inclinations

    Làm theo sở thích, mong muốn, hoặc bản năng của mình

    "He decided to follow his artistic inclinations and became a painter."

    (Anh ấy quyết định làm theo năng khiếu nghệ thuật của mình và trở thành một họa sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclinations

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng, khuynh hướng, thiên hướng làm điều gì đó; một cảm giác khiến một người muốn làm điều gì đó.

"She has strong inclinations towards a career in medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclinations".

Nghiêng cứu và nuôi dưỡng sở thích cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc nhận diện và nuôi dưỡng 'khuynh hướng' hoặc sở thích tự nhiên của trẻ em (chẳng hạn như năng khiếu âm nhạc, toán học, hay thể thao) được xem là rất quan trọng. Điều này khuyến khích sự phát triển cá nhân và giúp mỗi người tìm thấy con đường phù hợp với bản thân.

Tự do cá nhân và khuynh hướng

Khái niệm 'tự do cá nhân' trong nhiều xã hội phương Tây thường bao gồm quyền được theo đuổi những 'khuynh hướng' riêng của mỗi người, miễn là chúng không gây hại cho người khác. Điều này áp dụng cho các lựa chọn về nghề nghiệp, lối sống, sở thích, và thậm chí là niềm tin cá nhân.