inclinations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tendency or predisposition to do something; a feeling that makes a person want to do something.
Vietnamese Meaning
Xu hướng, khuynh hướng, thiên hướng làm điều gì đó; một cảm giác khiến một người muốn làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has strong inclinations towards a career in medicine."
"Cô ấy có khuynh hướng mạnh mẽ theo đuổi sự nghiệp trong ngành y."
-
"Political inclinations can influence voting behavior."
"Khuynh hướng chính trị có thể ảnh hưởng đến hành vi bỏ phiếu."
-
"His artistic inclinations led him to pursue painting."
"Khuynh hướng nghệ thuật của anh ấy đã dẫn anh ấy đến với hội họa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incline | Nghiêng, cúi; có xu hướng, có ý muốn |
| Adjective | inclined | Có khuynh hướng, có ý muốn; nghiêng, dốc |
| Noun | disinclination | Sự không muốn, sự miễn cưỡng, sự không thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inclination' thường chỉ một xu hướng tự nhiên hoặc một sự yêu thích, thích thú đối với một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ một sở thích nhẹ nhàng hoặc một khuynh hướng mạnh mẽ hơn. Khác với 'preference' (sự ưu tiên) chỉ sự lựa chọn có ý thức giữa các lựa chọn, 'inclination' thường mang tính tự nhiên và bản năng hơn. So sánh với 'tendency' (xu hướng), 'inclination' có thể mang sắc thái chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'tendency' thường được dùng để mô tả các xu hướng chung hoặc khách quan.
Prepositions
* **towards:** Diễn tả xu hướng hướng tới một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'He has inclinations towards helping others.' (Anh ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác.)
* **to:** Diễn tả khuynh hướng làm một việc gì đó. Ví dụ: 'Her inclination to procrastinate often leads to problems.' (Khuynh hướng trì hoãn của cô ấy thường dẫn đến vấn đề.)
* **for:** Diễn tả sự yêu thích, khuynh hướng đối với một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'He has an inclination for classical music.' (Anh ấy có khuynh hướng yêu thích nhạc cổ điển.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural inclinations (khuynh hướng tự nhiên)
-
artistic artistic inclinations (năng khiếu/khuynh hướng nghệ thuật)
-
scholarly scholarly inclinations (khuynh hướng học thuật)
-
strong strong inclinations (khuynh hướng mạnh mẽ)
-
private private inclinations (khuynh hướng riêng tư)
-
criminal criminal inclinations (khuynh hướng phạm tội)
-
show show inclinations (thể hiện khuynh hướng)
-
follow follow one's inclinations (làm theo ý muốn/sở thích của mình)
-
have have an inclination (có khuynh hướng/ý muốn)
-
curb curb one's inclinations (kiềm chế khuynh hướng của mình)
-
hide hide one's inclinations (che giấu khuynh hướng của mình)
Idioms
-
to have an inclination to do something / for something
Có khuynh hướng, có ý muốn, có cảm tình để làm gì/đối với cái gì
"She has an inclination to help others."
(Cô ấy có xu hướng giúp đỡ người khác.)
-
to follow one's inclinations
Làm theo sở thích, mong muốn, hoặc bản năng của mình
"He decided to follow his artistic inclinations and became a painter."
(Anh ấy quyết định làm theo năng khiếu nghệ thuật của mình và trở thành một họa sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inclinations
Danh từXu hướng, khuynh hướng, thiên hướng làm điều gì đó; một cảm giác khiến một người muốn làm điều gì đó.
"She has strong inclinations towards a career in medicine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclinations".
