priorities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is very important and must be dealt with before other things.
Vietnamese Meaning
Những việc quan trọng cần được giải quyết trước những việc khác; sự ưu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Education is one of our top priorities."
"Giáo dục là một trong những ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."
-
"You need to get your priorities right."
"Bạn cần xác định đúng những ưu tiên của mình."
-
"The company's priorities have changed."
"Các ưu tiên của công ty đã thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | priority | sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
| Verb | prioritize | ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên |
| Noun | prioritization | hành động/quá trình ưu tiên hóa, sự sắp xếp ưu tiên |
| Adjective | prior | trước, trước đó (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Priorities" thường đề cập đến danh sách hoặc tập hợp các công việc, mục tiêu hoặc vấn đề được sắp xếp theo thứ tự quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tập trung nguồn lực và nỗ lực vào những điều quan trọng nhất để đạt được hiệu quả cao nhất. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "importance" (tầm quan trọng) là "priorities" nhấn mạnh việc sắp xếp thứ tự, còn "importance" chỉ đơn thuần nói về mức độ quan trọng.
Prepositions
Ví dụ:
* **In** setting priorities: trong việc thiết lập các ưu tiên
* **Priorities for** the government: những ưu tiên cho chính phủ
Collocations (Từ đi kèm)
-
top top priorities (những ưu tiên hàng đầu)
-
high high priorities (những ưu tiên cao)
-
main main priorities (những ưu tiên chính)
-
conflicting conflicting priorities (những ưu tiên mâu thuẫn)
-
strategic strategic priorities (các ưu tiên chiến lược)
-
set set priorities (thiết lập các ưu tiên)
-
establish establish priorities (xác định các ưu tiên)
-
reorder reorder priorities (sắp xếp lại các ưu tiên)
-
align align priorities (điều chỉnh các ưu tiên cho phù hợp)
-
shift shift priorities (thay đổi các ưu tiên)
-
list of list of priorities (danh sách các ưu tiên)
-
sense of sense of priorities (ý thức về các ưu tiên)
Idioms
-
get your priorities straight
sắp xếp lại các ưu tiên một cách đúng đắn; nhận ra và tập trung vào điều gì là quan trọng nhất
"You need to get your priorities straight if you want to finish this project on time."
(Bạn cần sắp xếp lại các ưu tiên của mình một cách đúng đắn nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
put something at the top of your priorities
đặt việc gì đó lên hàng ưu tiên cao nhất
"Environmental protection should be at the top of our priorities."
(Bảo vệ môi trường nên được đặt lên hàng ưu tiên cao nhất của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
priorities
danh từNhững việc quan trọng cần được giải quyết trước những việc khác; sự ưu tiên.
"Education is one of our top priorities."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My priority is to finish this project by Friday. |
Ưu tiên của tôi là hoàn thành dự án này trước thứ Sáu. |
| Phủ định | Their priority isn't clear to us, so we don't know how to help. |
Ưu tiên của họ không rõ ràng với chúng tôi, vì vậy chúng tôi không biết làm thế nào để giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Is your priority getting good grades this semester? |
Ưu tiên của bạn có phải là đạt điểm tốt trong học kỳ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priorities".
