(Top Banner Ad)
preferentially
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

preferentially

UK: /ˌprefəˈrenʃəli/ • US: /ˌprefəˈrenʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ưu tiên có tính ưu đãi một cách thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows preference; with partiality.

Vietnamese Meaning

Một cách thiên vị, ưu tiên; có sự ưu ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was awarded preferentially to the local company."

    "Hợp đồng đã được trao một cách ưu tiên cho công ty địa phương."

  • "Shareholders who owned more than 1000 shares were treated preferentially."

    "Các cổ đông sở hữu hơn 1000 cổ phần đã được đối xử ưu đãi."

  • "The government preferentially supports domestic industries."

    "Chính phủ ưu tiên hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer ưu tiên, thích hơn, chọn
Noun preference sự ưu tiên, sở thích, sự chọn lựa
Adjective preferable đáng ưu tiên, tốt hơn, thích hợp hơn
Adverb preferably tốt nhất là, ưu tiên là
Adjective preferential có tính ưu đãi, ưu tiên
Adverb preferentially một cách ưu tiên, có ưu đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
English
prefer
English
preference
English
preferential
English
preferentially

Nguồn gốc 'ưu tiên lựa chọn'

Từ 'preferentially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praeferre', mang ý nghĩa là 'mang ra trước' hoặc 'đặt lên trước'. Điều này phản ánh hành động lựa chọn một cái gì đó 'trước' hoặc 'trên' những cái khác, tức là dành sự ưu tiên. Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển qua các từ tiếng Anh như 'prefer' (thích hơn, lựa chọn), 'preference' (sự ưu tiên, sở thích), 'preferential' (có tính ưu tiên, ưu đãi) và cuối cùng hình thành trạng từ 'preferentially' (một cách ưu tiên, có ưu đãi).

Usage Note

Từ 'preferentially' được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó, thể hiện sự ưu tiên, thiên vị hoặc ưu đãi hơn so với những lựa chọn khác. Thường mang sắc thái trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'favorably' nằm ở chỗ 'preferentially' nhấn mạnh đến sự phân biệt đối xử có chủ ý, có thể dựa trên các tiêu chí hoặc lý do cụ thể.

Prepositions

to over

Khi dùng với 'to', 'preferentially' chỉ ra đối tượng hoặc nhóm được ưu tiên hơn (ví dụ: allocated preferentially to certain groups). Khi dùng với 'over', 'preferentially' chỉ ra sự ưu tiên hơn so với đối tượng hoặc nhóm khác (ví dụ: treated preferentially over other applicants).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + preferentially
  • treat treat someone preferentially
    (đối xử ưu tiên với ai đó)
  • select select candidates preferentially
    (chọn ứng viên một cách ưu tiên)
  • allocate allocate resources preferentially
    (phân bổ nguồn lực một cách ưu tiên)
  • award award contracts preferentially
    (trao hợp đồng ưu tiên)
Trạng từ + tính từ/phân từ
  • treated preferentially treated
    (được đối xử ưu tiên)
  • funded preferentially funded programs
    (các chương trình được tài trợ ưu tiên)
  • located preferentially located
    (được đặt ở vị trí ưu tiên)

Idioms

  • be treated preferentially

    được đối xử ưu tiên, được hưởng sự ưu đãi

    "In some countries, certain groups may be treated preferentially in employment."

    (Ở một số quốc gia, một số nhóm nhất định có thể được đối xử ưu tiên trong tuyển dụng.)

  • be given preferentially

    được trao/phân phát một cách ưu tiên

    "Access to the new facilities will be given preferentially to long-term residents."

    (Quyền sử dụng các cơ sở mới sẽ được ưu tiên trao cho những cư dân lâu năm.)

  • be dealt with preferentially

    được giải quyết/xử lý một cách ưu tiên

    "Urgent requests are often dealt with preferentially."

    (Các yêu cầu khẩn cấp thường được xử lý một cách ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferentially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiên vị, ưu tiên; có sự ưu ái.

"The contract was awarded preferentially to the local company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferentially".

Ưu đãi trong xã hội và kinh doanh

Trong nhiều xã hội và môi trường kinh doanh, việc 'ưu tiên' một số cá nhân, nhóm, hoặc đối tác nhất định là điều phổ biến. Điều này có thể xuất phát từ chính sách của chính phủ (ví dụ: ưu đãi thuế cho các ngành nghề cụ thể), từ các chương trình xã hội (ví dụ: ưu tiên cho người khuyết tật, cựu chiến binh), hoặc từ các mối quan hệ cá nhân/kinh doanh (ví dụ: khách hàng thân thiết được hưởng dịch vụ tốt hơn). Khái niệm này có thể gây tranh cãi vì nó liên quan đến sự công bằng và bình đẳng trong xã hội.

Thảo luận về sự công bằng

Việc đối xử 'ưu tiên' (preferentially) thường gắn liền với các cuộc thảo luận về sự công bằng và đạo đức. Trong khi ưu tiên một số nhóm yếu thế có thể được coi là chính sách cần thiết để sửa chữa bất bình đẳng trong quá khứ (ví dụ: chính sách 'affirmative action' ở Mỹ nhằm hỗ trợ các nhóm thiểu số trong giáo dục và việc làm), thì việc ưu tiên dựa trên các yếu tố không chính đáng (như quan hệ cá nhân hoặc hối lộ) lại bị lên án mạnh mẽ. Do đó, việc áp dụng 'preferentially' đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.