preferentially
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Preferentially'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thiên vị, ưu tiên; có sự ưu ái.
Definition (English Meaning)
In a way that shows preference; with partiality.
Ví dụ Thực tế với 'Preferentially'
-
"The contract was awarded preferentially to the local company."
"Hợp đồng đã được trao một cách ưu tiên cho công ty địa phương."
-
"Shareholders who owned more than 1000 shares were treated preferentially."
"Các cổ đông sở hữu hơn 1000 cổ phần đã được đối xử ưu đãi."
-
"The government preferentially supports domestic industries."
"Chính phủ ưu tiên hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Preferentially'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: preferential
- Adverb: preferentially
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Preferentially'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'preferentially' được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó, thể hiện sự ưu tiên, thiên vị hoặc ưu đãi hơn so với những lựa chọn khác. Thường mang sắc thái trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'favorably' nằm ở chỗ 'preferentially' nhấn mạnh đến sự phân biệt đối xử có chủ ý, có thể dựa trên các tiêu chí hoặc lý do cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với 'to', 'preferentially' chỉ ra đối tượng hoặc nhóm được ưu tiên hơn (ví dụ: allocated preferentially to certain groups). Khi dùng với 'over', 'preferentially' chỉ ra sự ưu tiên hơn so với đối tượng hoặc nhóm khác (ví dụ: treated preferentially over other applicants).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Preferentially'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.