(Top Banner Ad)
preferential
C1
adjective C1 Kinh tế, Luật

preferential

UK: /ˌprefəˈrenʃl/ • US: /ˌprefəˈrenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi có tính ưu tiên được ưu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or constituting preference or partiality; giving an advantage to some over others.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc cấu thành sự ưu tiên hoặc thiên vị; mang lại lợi thế cho một số người hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered preferential treatment to its long-term employees."

    "Công ty đã dành sự ưu đãi cho những nhân viên làm việc lâu năm của mình."

  • "They signed a preferential trade agreement with the neighboring country."

    "Họ đã ký một hiệp định thương mại ưu đãi với nước láng giềng."

  • "The bank offers preferential interest rates to its premium customers."

    "Ngân hàng cung cấp lãi suất ưu đãi cho những khách hàng cao cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer Thích hơn, ưu tiên hơn
Noun preference Sự ưu tiên, sự ưa thích; sở thích
Adverb preferably Tốt nhất là, ưu tiên hơn
Adjective preferred Được ưu tiên, được ưa thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Medieval Latin
praeferentia
Old French
préférence
English
preference
English
preferential

Nguồn gốc từ 'preferential'

Từ 'preferential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeferre', có nghĩa là 'mang trước' hoặc 'đặt lên trước'. Qua tiếng Pháp cổ 'préférence' và tiếng Anh 'preference' (sự ưu tiên, sự ưa thích), cuối cùng ta có tính từ 'preferential' (mang tính ưu đãi, ưu tiên). Nó thể hiện ý nghĩa một điều gì đó được đặt lên hàng đầu, được đối xử đặc biệt hoặc có lợi thế hơn so với những thứ khác.

Usage Note

Tính từ 'preferential' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống, chính sách hoặc thỏa thuận trong đó một số cá nhân, nhóm hoặc quốc gia được hưởng những lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và lợi thế được trao cho một bên. Cần phân biệt với 'preferable' (thích hợp hơn, đáng chọn hơn) - mang ý nghĩa đánh giá một lựa chọn nào đó là tốt hơn, phù hợp hơn những lựa chọn khác một cách khách quan, không nhất thiết hàm ý ưu đãi đặc biệt.

Prepositions

to for

* **preferential to:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng được ưu tiên hơn. Ví dụ: 'Preferential treatment to domestic companies'.
* **preferential for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của sự ưu đãi. Ví dụ: 'Preferential policies for economic development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preferential
  • special special preferential treatment
    (đối xử ưu đãi đặc biệt)
  • favourable favourable preferential terms
    (các điều khoản ưu đãi thuận lợi)
  • trade trade preferential agreement
    (thỏa thuận thương mại ưu đãi)
  • tariff tariff preferential rates
    (mức thuế suất ưu đãi)
Noun + preferential
  • treatment preferential treatment
    (sự đối xử ưu đãi)
  • rate preferential rate
    (mức giá ưu đãi, tỷ giá ưu đãi)
  • access preferential access
    (quyền tiếp cận ưu tiên)
  • agreement preferential agreement
    (hiệp định ưu đãi)
Verb + preferential
  • grant grant preferential status
    (cấp quy chế ưu đãi)
  • give give preferential consideration
    (cho phép xem xét ưu tiên)
  • offer offer preferential terms
    (đề nghị các điều khoản ưu đãi)

Idioms

  • preferential treatment

    sự đối xử ưu đãi, đặc biệt

    "The government gives preferential treatment to companies investing in rural areas."

    (Chính phủ dành sự đối xử ưu đãi cho các công ty đầu tư vào khu vực nông thôn.)

  • preferential rates/tariffs

    mức giá/thuế suất ưu đãi

    "Customers who sign up for a long-term contract receive preferential rates."

    (Những khách hàng đăng ký hợp đồng dài hạn sẽ nhận được mức giá ưu đãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferential

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc cấu thành sự ưu tiên hoặc thiên vị; mang lại lợi thế cho một số người hơn những người khác.

"The company offered preferential treatment to its long-term employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company offered preferential treatment to certain suppliers became obvious during the audit.
Việc công ty ưu đãi một số nhà cung cấp nhất định đã trở nên rõ ràng trong quá trình kiểm toán.
Phủ định
Whether he received preferential consideration is not something I can confirm.
Việc anh ấy có nhận được sự xem xét ưu tiên hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Whether they acted preferentially is the question the ethics committee is trying to answer.
Liệu họ có hành động thiên vị hay không là câu hỏi mà ủy ban đạo đức đang cố gắng trả lời.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers preferential treatment to employees who have served for over ten years, which is a great incentive.
Công ty ưu đãi cho những nhân viên đã phục vụ trên mười năm, đây là một động lực lớn.
Phủ định
The law, which should apply equally to all citizens, does not offer preferential treatment to any specific group.
Luật pháp, vốn nên áp dụng công bằng cho mọi công dân, không ưu đãi cho bất kỳ nhóm cụ thể nào.
Nghi vấn
Is this a situation where we should preferentially choose candidates whose experience aligns more closely with the project requirements?
Đây có phải là tình huống mà chúng ta nên ưu tiên lựa chọn những ứng viên có kinh nghiệm phù hợp hơn với yêu cầu của dự án không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Offer preferential treatment to loyal customers.
Hãy ưu đãi những khách hàng trung thành.
Phủ định
Don't give preferential access without authorization.
Đừng cho phép truy cập ưu tiên mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Please provide preferential rates for long-term contracts.
Vui lòng cung cấp giá ưu đãi cho các hợp đồng dài hạn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are given preferential treatment in promotions.
Các nhân viên được ưu tiên trong việc thăng chức.
Phủ định
She was not given preferential treatment when the contract was awarded.
Cô ấy đã không được ưu tiên khi hợp đồng được trao.
Nghi vấn
Will preferential rates be offered to loyal customers?
Liệu các mức giá ưu đãi có được cung cấp cho khách hàng trung thành không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preferential treatment was given to her, wasn't it?
Sự đối đãi ưu ái đã được dành cho cô ấy, phải không?
Phủ định
They weren't treated preferentially, were they?
Họ đã không được đối xử ưu ái, phải không?
Nghi vấn
Was the price preferentially lower for members, wasn't it?
Giá cả đã thấp hơn một cách ưu đãi cho các thành viên, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had preferentially hired candidates from the local university before the new policy was implemented.
Công ty đã ưu tiên tuyển dụng các ứng viên từ trường đại học địa phương trước khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
She had not received preferential treatment despite her father's position in the company.
Cô ấy đã không nhận được sự đối xử ưu đãi mặc dù cha cô ấy có vị trí trong công ty.
Nghi vấn
Had they offered him preferential terms before I made my offer?
Họ đã đề nghị anh ta các điều khoản ưu đãi trước khi tôi đưa ra đề nghị của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferential".

Ưu đãi trong Thương mại Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu, 'preferential' thường xuất hiện trong các hiệp định thương mại (Preferential Trade Agreements - PTAs) hoặc các hệ thống ưu đãi thuế quan (Generalized System of Preferences - GSP). Những thỏa thuận này nhằm mục đích thúc đẩy thương mại hoặc hỗ trợ các quốc gia đang phát triển bằng cách giảm thuế hoặc loại bỏ rào cản thương mại đối với một số mặt hàng.

Ưu đãi trong Chính sách Xã hội

Khái niệm 'preferential' cũng được áp dụng trong các chính sách xã hội, nơi một số nhóm người (ví dụ: người khuyết tật, cựu chiến binh, hoặc các nhóm thiểu số) có thể nhận được sự đối xử ưu đãi trong tuyển dụng, giáo dục hoặc các dịch vụ công cộng nhằm khắc phục sự bất bình đẳng hoặc hỗ trợ họ hòa nhập tốt hơn vào xã hội. Điều này đôi khi gây tranh cãi về sự công bằng.