preferred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liked or wanted more than anything else.
Vietnamese Meaning
Được thích hơn, được ưu tiên hơn những cái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is our preferred candidate for the job."
"Anh ấy là ứng cử viên được chúng tôi ưu tiên cho công việc này."
-
"What is your preferred method of payment?"
"Phương thức thanh toán ưa thích của bạn là gì?"
-
"The preferred route is to go via the motorway."
"Tuyến đường ưu tiên là đi qua đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | ưa thích, thích hơn |
| Noun | preference | sự ưa thích, sở thích, sự ưu tiên |
| Adjective | preferable | đáng ưa thích hơn, tốt hơn, thích hợp hơn |
| Adverb | preferably | tốt nhất là, ưu tiên là, nếu có thể thì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preferred' thường được dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'liked better' hoặc 'favored'. Thường đi kèm với cấu trúc 'preferred to' để so sánh hai đối tượng hoặc hành động.
Prepositions
'Preferred to' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được thích hoặc ưu tiên hơn một cái khác. Ví dụ: 'I preferred tea to coffee' có nghĩa là tôi thích trà hơn cà phê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
method preferred method (phương pháp ưa thích/ưu tiên)
-
option preferred option (lựa chọn ưu tiên/tối ưu)
-
choice preferred choice (sự lựa chọn ưa thích)
-
partner preferred partner (đối tác ưu tiên/thân thiết)
-
stock preferred stock (cổ phiếu ưu đãi)
-
customer preferred customer (khách hàng thân thiết/ưu tiên)
-
is is preferred (được ưa thích, được ưu tiên)
-
was was preferred (đã được ưa thích, đã được ưu tiên)
Idioms
-
preferred stock
cổ phiếu ưu đãi (một loại cổ phiếu mang lại cổ tức cố định và có quyền nhận cổ tức trước cổ phiếu phổ thông)
"Investing in preferred stock can offer a steady income with lower risk."
(Đầu tư vào cổ phiếu ưu đãi có thể mang lại thu nhập ổn định với rủi ro thấp hơn.)
-
preferred customer/client
khách hàng thân thiết/ưu tiên (khách hàng được hưởng đặc quyền, giảm giá hoặc dịch vụ tốt hơn từ một doanh nghiệp)
"As a preferred customer, you qualify for exclusive discounts and early access to new products."
(Là khách hàng thân thiết, bạn đủ điều kiện nhận các ưu đãi giảm giá độc quyền và quyền truy cập sớm vào sản phẩm mới.)
-
preferred method/option
phương pháp/lựa chọn ưa thích/tối ưu (cách thức hoặc sự chọn lựa được coi là tốt nhất, phù hợp nhất hoặc được chấp nhận rộng rãi nhất)
"Remote work is becoming the preferred method of collaboration for many companies."
(Làm việc từ xa đang trở thành phương pháp cộng tác ưa thích của nhiều công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferred
AdjectiveĐược thích hơn, được ưu tiên hơn những cái khác.
"He is our preferred candidate for the job."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the limited availability, she would have preferred booking the tickets earlier. |
Nếu cô ấy đã biết về số lượng vé có hạn, cô ấy đã thích đặt vé sớm hơn. |
| Phủ định | If they hadn't preferred the seaside location, they might not have chosen that hotel. |
Nếu họ không thích vị trí ven biển, họ có lẽ đã không chọn khách sạn đó. |
| Nghi vấn | Would you have preferred to stay home if you had known the weather would be so bad? |
Bạn có thích ở nhà hơn không nếu bạn biết thời tiết sẽ tệ đến vậy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had preferred tea to coffee before she tried the new blend. |
Cô ấy đã thích trà hơn cà phê trước khi cô ấy thử loại pha trộn mới. |
| Phủ định | I had not preferred that restaurant until they renovated it. |
Tôi đã không thích nhà hàng đó cho đến khi họ cải tạo nó. |
| Nghi vấn | Had they preferred the blue dress over the red one? |
Họ đã thích chiếc váy xanh hơn chiếc váy đỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferred".
