(Top Banner Ad)
chosen
B2
Tính từ B2 Tổng quát

chosen

UK: /ˈtʃəʊzn/ • US: /ˈtʃoʊzn/

Nghĩa tiếng Việt

được chọn tuyển chọn được lựa chọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of choose; selected as the best or most appropriate.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'choose'; được chọn là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the chosen one to lead the mission."

    "Anh ấy là người được chọn để lãnh đạo nhiệm vụ."

  • "This is the chosen path."

    "Đây là con đường đã chọn."

  • "She felt like the chosen one."

    "Cô ấy cảm thấy như mình là người được chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose chọn, lựa chọn, quyết định
Noun choice sự lựa chọn, sự chọn lọc; phương án được chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính trong việc lựa chọn (thường dùng không trang trọng)
Noun (Person) chooser người lựa chọn, người chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵeu-
Proto-Germanic
*keusaną
Old English
cēosan
Middle English
chosen

Nguồn gốc của sự lựa chọn và thử nghiệm

Từ 'chosen' là dạng quá khứ phân từ của 'choose'. Gốc từ xa xưa của nó trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*ǵeu-) mang ý nghĩa kép là 'nếm thử' hoặc 'đánh giá' và 'lựa chọn'. Điều này gợi ý rằng hành động chọn lựa ban đầu thường đi kèm với việc kiểm tra, thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Từ 'chosen' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'selected' hoặc 'picked'. Nó ngụ ý rằng đã có một quá trình cân nhắc và lựa chọn kỹ lưỡng. Thường được sử dụng trong các bối cảnh quan trọng hoặc khi người/vật được chọn có vai trò đặc biệt.

Prepositions

by for

'Chosen by' chỉ ra người hoặc tổ chức đã chọn. Ví dụ: 'The winner was chosen by a panel of experts.' ('Người chiến thắng được chọn bởi một hội đồng chuyên gia.') 'Chosen for' chỉ ra mục đích hoặc lý do được chọn. Ví dụ: 'She was chosen for her leadership skills.' ('Cô ấy được chọn vì kỹ năng lãnh đạo của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chosen
  • carefully carefully chosen words
    (những lời nói được chọn lựa kỹ lưỡng/cẩn thận)
  • divinely divinely chosen
    (được thánh thần chọn, được định mệnh chọn)
  • personally personally chosen gift
    (món quà do chính tay ai đó chọn)
Noun + chosen
  • path the chosen path
    (con đường đã chọn (trong cuộc sống, sự nghiệp))
  • few the chosen few
    (những người được chọn lọc (nhóm nhỏ có đặc quyền))
  • candidate chosen candidate
    (ứng viên đã được chọn)

Idioms

  • The chosen one

    Người được chọn; người được định sẵn để thực hiện một nhiệm vụ quan trọng (thường trong thần thoại hoặc tiểu thuyết)

    "According to the prophecy, he is the chosen one who will defeat the Dark Lord."

    (Theo lời tiên tri, anh ta là người được chọn, người sẽ đánh bại Chúa tể Hắc ám.)

  • His/Her chosen field

    Lĩnh vực, nghề nghiệp mà ai đó đã tự chọn để theo đuổi

    "After graduation, she quickly excelled in her chosen field of marine biology."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy nhanh chóng đạt thành tích xuất sắc trong lĩnh vực sinh vật biển mà cô đã chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chosen

Tính từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'choose'; được chọn là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

"He was the chosen one to lead the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was chosen as the team leader.
Cô ấy đã được chọn làm đội trưởng.
Phủ định
None of them were chosen for the final round.
Không ai trong số họ được chọn vào vòng chung kết.
Nghi vấn
Was he chosen by them to represent the company?
Anh ấy có được họ chọn để đại diện cho công ty không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has chosen a beautiful dress for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy đẹp cho bữa tiệc.
Phủ định
They haven't chosen a name for their baby yet.
Họ vẫn chưa chọn được tên cho em bé của mình.
Nghi vấn
Who has chosen the winning ticket?
Ai đã chọn tấm vé trúng thưởng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had chosen the red dress before she saw the blue one.
Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ trước khi nhìn thấy chiếc váy màu xanh.
Phủ định
They had not chosen a destination by the time their vacation started.
Họ đã không chọn được điểm đến vào thời điểm kỳ nghỉ của họ bắt đầu.
Nghi vấn
Had he chosen his career path before graduating from university?
Anh ấy đã chọn con đường sự nghiệp của mình trước khi tốt nghiệp đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chosen".

Khái niệm 'Dân tộc được chọn' trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn, đặc biệt là Do Thái giáo, thuật ngữ 'The Chosen People' (Dân tộc được chọn) mang ý nghĩa sâu sắc, chỉ những người được Thiên Chúa chọn để giữ giao ước và thực hiện một vai trò đặc biệt trong lịch sử nhân loại.

Mô típ Người Hùng được chọn trong Văn hóa Đại chúng

Trong các bộ phim, sách giả tưởng và khoa học viễn tưởng, mô típ 'The Chosen One' rất phổ biến. Nhân vật này thường là một cá nhân bình thường nhưng được định mệnh hoặc lực lượng siêu nhiên chọn để cứu thế giới hoặc thực hiện sứ mệnh lớn lao (ví dụ: Harry Potter, Neo trong The Matrix).