(Top Banner Ad)
prefixation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

prefixation

UK: /ˌpriːfɪkˈseɪʃən/ • US: /ˌpriːfɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thêm tiền tố quá trình thêm tiền tố tiền tố hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding a prefix to a word or morpheme.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm một tiền tố vào một từ hoặc hình vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prefixation is a common method of word formation in English."

    "Tiền tố hóa là một phương pháp phổ biến để tạo từ trong tiếng Anh."

  • "The prefixation of 're-' to 'write' creates 'rewrite'."

    "Việc thêm tiền tố 're-' vào 'write' tạo ra 'rewrite'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefix Thêm tiền tố vào
Noun prefix Tiền tố
Adjective prefixed Đã được thêm tiền tố

Synonyms

prefixing (hành động thêm tiền tố)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praefixus
English
prefixation

Nguồn gốc của 'prefixation'

Từ 'prefixation' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praefixus', có nghĩa là 'được gắn vào trước'. Trong ngôn ngữ học, nó chỉ quá trình thêm một tiền tố vào một từ để tạo ra một từ mới với nghĩa khác.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ học. Nó đề cập đến hành động gắn một tiền tố (một yếu tố ngôn ngữ được thêm vào đầu một từ) để tạo ra một từ mới. Ví dụ, thêm 'un-' vào 'happy' tạo ra 'unhappy'. 'Prefixation' là một trong những cách thức chính để tạo từ mới (word formation).

Prepositions

of in

'Prefixation of': sử dụng để chỉ việc thêm tiền tố vào một từ cụ thể. 'Prefixation in': sử dụng để chỉ việc sử dụng tiền tố trong một ngôn ngữ hoặc hệ thống ngôn ngữ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Type of prefixation
  • productive prefixation
    (sự tạo tiền tố năng suất)
  • unproductive prefixation
    (sự tạo tiền tố không năng suất)
Related verb
  • involve prefixation
    (liên quan đến sự tạo tiền tố)
  • analyze prefixation
    (phân tích sự tạo tiền tố)

Idioms

  • While not strictly an idiom, the concept of prefixation is crucial for understanding word formation.

    Mặc dù không hẳn là một thành ngữ, khái niệm tạo tiền tố rất quan trọng để hiểu cách từ được hình thành.

    "The study of prefixation helps us understand how new words are created."

    (Nghiên cứu về tạo tiền tố giúp chúng ta hiểu cách các từ mới được tạo ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefixation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thêm một tiền tố vào một từ hoặc hình vị.

"Prefixation is a common method of word formation in English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefixation".

Tầm quan trọng của tiền tố trong ngôn ngữ

Việc sử dụng tiền tố là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới, bao gồm cả tiếng Anh và tiếng Việt. Nó cho phép tạo ra các từ mới một cách hiệu quả bằng cách thêm các yếu tố có ý nghĩa vào trước các gốc từ.