(Top Banner Ad)
suffixation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

suffixation

UK: /ˌsʌfɪkˈseɪʃən/ • US: /ˌsʌfɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thêm hậu tố quá trình thêm hậu tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The addition of a suffix to a word or stem.

Vietnamese Meaning

Sự thêm một hậu tố vào một từ hoặc gốc từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suffixation is a common way to create new words in English."

    "Sự thêm hậu tố là một cách phổ biến để tạo ra các từ mới trong tiếng Anh."

  • "The suffixation of '-ing' to 'walk' creates the present participle 'walking'."

    "Việc thêm hậu tố '-ing' vào 'walk' tạo ra phân từ hiện tại 'walking'."

  • "Suffixation can change the grammatical category of a word."

    "Sự thêm hậu tố có thể thay đổi loại ngữ pháp của một từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suffix hậu tố
Verb suffix thêm hậu tố
Adjective suffixal thuộc hậu tố
Adverb suffixally bằng cách thêm hậu tố

Synonyms

suffixing (sự thêm hậu tố)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
figere
Latin
suffigere
Latin
suffixus
English
suffix
Latin
-atio
English
-ation
English
suffixation

Nguồn gốc 'Gắn dưới'

Từ 'suffixation' bắt nguồn từ 'suffix' và hậu tố '-ation'. 'Suffix' lại có gốc từ tiếng Latin 'suffixus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'suffigere', có nghĩa là 'gắn vào bên dưới' hoặc 'buộc chặt vào phía dưới'. Hiểu đơn giản, một hậu tố là một yếu tố ngữ pháp được 'gắn vào dưới' hoặc 'phía sau' một từ gốc. Hậu tố '-ation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ hậu tố '-atio' trong tiếng Latin, dùng để tạo danh từ từ động từ, chỉ một hành động, quá trình hoặc trạng thái. Vì vậy, 'suffixation' mô tả 'quá trình gắn hậu tố vào một từ'.

Usage Note

Suffixation là một quá trình hình thành từ mới bằng cách thêm một hậu tố vào cuối một từ gốc hoặc gốc từ. Hậu tố thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của từ. Ví dụ, thêm '-ness' vào 'happy' tạo ra 'happiness', biến tính từ thành danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns associated with suffixation
  • process process of suffixation
    (quá trình thêm hậu tố)
  • method method of suffixation
    (phương pháp thêm hậu tố)
  • type type of suffixation
    (loại hình thêm hậu tố)
  • derivational derivational suffixation
    (sự thêm hậu tố phái sinh)
  • inflectional inflectional suffixation
    (sự thêm hậu tố biến tố)
Verbs with suffixation
  • involve involve suffixation
    (liên quan đến việc thêm hậu tố)
  • use use suffixation
    (sử dụng việc thêm hậu tố)
  • apply apply suffixation
    (áp dụng việc thêm hậu tố)
Phrases describing suffixation
  • word formation by word formation by suffixation
    (sự cấu tạo từ bằng cách thêm hậu tố)
  • through through suffixation
    (thông qua việc thêm hậu tố)

Idioms

  • derivational suffixation

    sự thêm hậu tố phái sinh (thay đổi từ loại hoặc ý nghĩa)

    "Derivational suffixation often changes the word's part of speech or creates a new word with a related meaning."

    (Sự thêm hậu tố phái sinh thường thay đổi từ loại của từ hoặc tạo ra một từ mới với ý nghĩa liên quan.)

  • inflectional suffixation

    sự thêm hậu tố biến tố (thêm thông tin ngữ pháp)

    "Inflectional suffixation primarily adds grammatical information, such as plurality for nouns or tense for verbs, without changing the core meaning."

    (Sự thêm hậu tố biến tố chủ yếu thêm thông tin ngữ pháp, như số nhiều cho danh từ hoặc thì cho động từ, mà không làm thay đổi nghĩa gốc.)

  • word formation by suffixation

    sự cấu tạo từ bằng cách thêm hậu tố

    "English frequently employs word formation by suffixation to create new vocabulary, like turning 'happy' into 'happiness'."

    (Tiếng Anh thường xuyên sử dụng sự cấu tạo từ bằng cách thêm hậu tố để tạo ra từ vựng mới, chẳng hạn biến 'happy' thành 'happiness'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffixation

Danh từ
Lật mặt

Sự thêm một hậu tố vào một từ hoặc gốc từ.

"Suffixation is a common way to create new words in English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffixation".

Tầm quan trọng với người học tiếng Anh

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu 'suffixation' là cực kỳ quan trọng. Nắm vững các hậu tố phổ biến giúp họ không chỉ đoán được nghĩa của từ mới mà còn nhận biết được từ loại (danh từ, động từ, tính từ) của chúng. Điều này cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ vựng và sử dụng ngữ pháp chính xác, giúp người học giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn.

Khối xây dựng của ngôn ngữ

Suffixation là một trong những cơ chế cấu tạo từ cơ bản nhất trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu khác. Nó cho phép ngôn ngữ tạo ra vô số từ mới từ một số lượng gốc từ hạn chế, thể hiện sự linh hoạt và khả năng phát triển không ngừng của ngôn ngữ. Việc nghiên cứu suffixation giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sâu hơn về cấu trúc bên trong và quy luật tiến hóa của các ngôn ngữ.