(Top Banner Ad)
prehensile tail
C1
Danh từ C1 Động vật học, Sinh học

prehensile tail

UK: /ˌpriːˈhensaɪl teɪl/ • US: /ˌpriːˈhensaɪl teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đuôi cầm nắm đuôi có khả năng nắm giữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tail that is capable of grasping or holding objects.

Vietnamese Meaning

Một cái đuôi có khả năng nắm giữ hoặc giữ các vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spider monkey uses its prehensile tail to swing through the trees."

    "Khỉ nhện sử dụng cái đuôi cầm nắm của nó để đu mình qua các tán cây."

  • "Many New World monkeys have prehensile tails, which they use as an extra limb."

    "Nhiều loài khỉ Tân Thế giới có đuôi cầm nắm, chúng sử dụng nó như một chi phụ."

  • "The chameleon's prehensile tail helps it maintain balance while navigating branches."

    "Cái đuôi cầm nắm của tắc kè hoa giúp nó giữ thăng bằng khi di chuyển trên cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prehensile có khả năng nắm giữ
Noun prehension khả năng nắm giữ

Synonyms

grasping tail (đuôi có khả năng nắm giữ)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prehendere (to seize)
English
prehensile
English
tail

Nguồn gốc của 'Prehensile'

Từ 'prehensile' xuất phát từ tiếng Latin 'prehendere,' có nghĩa là 'nắm bắt.' Ý tưởng là một cái đuôi có khả năng nắm giữ, giống như một bàn tay thứ ba. Các loài động vật như khỉ và tắc kè hoa đã tiến hóa loại đuôi này để giúp chúng leo trèo và giữ thăng bằng.

Usage Note

Đuôi cầm nắm được tiến hóa để giúp động vật leo trèo, bám vào cành cây hoặc thao tác các vật thể. Khái niệm này tập trung vào khả năng sử dụng đuôi như một chi thứ năm, tương tự như bàn tay hoặc bàn chân. Nó thường được tìm thấy ở các loài linh trưởng, thú có túi và một số loài bò sát.

Prepositions

of with

'Of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm của đuôi: 'a prehensile tail of a monkey'. 'With' có thể được sử dụng để mô tả hành động: 'The monkey grasped the branch with its prehensile tail.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prehensile tail
  • strong prehensile tail
    (đuôi khỏe có khả năng nắm giữ)
  • long prehensile tail
    (đuôi dài có khả năng nắm giữ)
Verb + prehensile tail
  • use prehensile tail
    (sử dụng đuôi có khả năng nắm giữ)
  • have a prehensile tail
    (có một cái đuôi có khả năng nắm giữ)

Idioms

  • to be as adaptable as an animal with a prehensile tail

    linh hoạt và dễ thích nghi như một con vật có đuôi cầm nắm

    "She's as adaptable as an animal with a prehensile tail; she can handle any situation."

    (Cô ấy linh hoạt như một con vật có đuôi cầm nắm; cô ấy có thể xử lý mọi tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prehensile tail

Danh từ
Lật mặt

Một cái đuôi có khả năng nắm giữ hoặc giữ các vật thể.

"The spider monkey uses its prehensile tail to swing through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a prehensile tail is helpful for monkeys climbing trees.
Sử dụng đuôi cầm nắm rất hữu ích cho việc leo cây của khỉ.
Phủ định
Not having a prehensile tail limits the agility of some arboreal animals.
Việc không có đuôi cầm nắm hạn chế sự nhanh nhẹn của một số động vật sống trên cây.
Nghi vấn
Is having a prehensile tail essential for certain primate species to thrive in their habitat?
Có phải việc có đuôi cầm nắm là điều cần thiết để một số loài linh trưởng phát triển mạnh trong môi trường sống của chúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey was using its prehensile tail to swing from branch to branch.
Con khỉ đang sử dụng cái đuôi có khả năng cầm nắm của nó để đu từ cành này sang cành khác.
Phủ định
The zookeeper wasn't watching closely as the monkey was using its tail to grab the bananas.
Người trông coi sở thú đã không quan sát kỹ khi con khỉ đang dùng đuôi của nó để lấy chuối.
Nghi vấn
Were they studying how the possum was using its prehensile tail to hang upside down?
Có phải họ đang nghiên cứu cách con possum sử dụng cái đuôi có khả năng cầm nắm của nó để treo ngược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehensile tail".

Sự tiến hóa của đuôi cầm nắm

Đuôi cầm nắm là một sự thích nghi tiến hóa đáng chú ý. Nó cho phép động vật sống trên cây di chuyển dễ dàng và an toàn hơn. Các loài động vật có đuôi cầm nắm thường sống ở các khu rừng nhiệt đới, nơi có nhiều cây cối.