prehensile tail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tail that is capable of grasping or holding objects.
Vietnamese Meaning
Một cái đuôi có khả năng nắm giữ hoặc giữ các vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spider monkey uses its prehensile tail to swing through the trees."
"Khỉ nhện sử dụng cái đuôi cầm nắm của nó để đu mình qua các tán cây."
-
"Many New World monkeys have prehensile tails, which they use as an extra limb."
"Nhiều loài khỉ Tân Thế giới có đuôi cầm nắm, chúng sử dụng nó như một chi phụ."
-
"The chameleon's prehensile tail helps it maintain balance while navigating branches."
"Cái đuôi cầm nắm của tắc kè hoa giúp nó giữ thăng bằng khi di chuyển trên cành cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prehensile | có khả năng nắm giữ |
| Noun | prehension | khả năng nắm giữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đuôi cầm nắm được tiến hóa để giúp động vật leo trèo, bám vào cành cây hoặc thao tác các vật thể. Khái niệm này tập trung vào khả năng sử dụng đuôi như một chi thứ năm, tương tự như bàn tay hoặc bàn chân. Nó thường được tìm thấy ở các loài linh trưởng, thú có túi và một số loài bò sát.
Prepositions
'Of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm của đuôi: 'a prehensile tail of a monkey'. 'With' có thể được sử dụng để mô tả hành động: 'The monkey grasped the branch with its prehensile tail.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong prehensile tail (đuôi khỏe có khả năng nắm giữ)
-
long prehensile tail (đuôi dài có khả năng nắm giữ)
-
use prehensile tail (sử dụng đuôi có khả năng nắm giữ)
-
have a prehensile tail (có một cái đuôi có khả năng nắm giữ)
Idioms
-
to be as adaptable as an animal with a prehensile tail
linh hoạt và dễ thích nghi như một con vật có đuôi cầm nắm
"She's as adaptable as an animal with a prehensile tail; she can handle any situation."
(Cô ấy linh hoạt như một con vật có đuôi cầm nắm; cô ấy có thể xử lý mọi tình huống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prehensile tail
Danh từMột cái đuôi có khả năng nắm giữ hoặc giữ các vật thể.
"The spider monkey uses its prehensile tail to swing through the trees."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using a prehensile tail is helpful for monkeys climbing trees. |
Sử dụng đuôi cầm nắm rất hữu ích cho việc leo cây của khỉ. |
| Phủ định | Not having a prehensile tail limits the agility of some arboreal animals. |
Việc không có đuôi cầm nắm hạn chế sự nhanh nhẹn của một số động vật sống trên cây. |
| Nghi vấn | Is having a prehensile tail essential for certain primate species to thrive in their habitat? |
Có phải việc có đuôi cầm nắm là điều cần thiết để một số loài linh trưởng phát triển mạnh trong môi trường sống của chúng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey was using its prehensile tail to swing from branch to branch. |
Con khỉ đang sử dụng cái đuôi có khả năng cầm nắm của nó để đu từ cành này sang cành khác. |
| Phủ định | The zookeeper wasn't watching closely as the monkey was using its tail to grab the bananas. |
Người trông coi sở thú đã không quan sát kỹ khi con khỉ đang dùng đuôi của nó để lấy chuối. |
| Nghi vấn | Were they studying how the possum was using its prehensile tail to hang upside down? |
Có phải họ đang nghiên cứu cách con possum sử dụng cái đuôi có khả năng cầm nắm của nó để treo ngược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehensile tail".
