(Top Banner Ad)
adaptation
B2
Danh từ B2 Sinh học, Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Công nghệ

adaptation

UK: /ˌædæpˈteɪʃən/ • US: /ˌædæpˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thích nghi sự điều chỉnh sự chuyển thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adapting or being adapted.

Vietnamese Meaning

Quá trình thích nghi hoặc được thích nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adaptation of species to their environment is a key concept in evolution."

    "Sự thích nghi của các loài với môi trường của chúng là một khái niệm quan trọng trong tiến hóa."

  • "The adaptation of the novel into a movie was quite successful."

    "Việc chuyển thể tiểu thuyết thành phim khá thành công."

  • "Humans show a remarkable capacity for adaptation."

    "Con người thể hiện một khả năng thích nghi đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, phỏng theo
Adjective adaptable có thể thích nghi, dễ thích nghi, linh hoạt
Adjective adaptive có tính thích nghi, thích ứng
Adverb adaptively một cách thích nghi, thích ứng
Noun adaptor bộ chuyển đổi, thiết bị điều hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare (ad- + aptare)
Old French
adapter
English
adapt (verb) -> adaptation (noun)

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'adaptation' có nguồn gốc sâu xa từ động từ La-tinh 'adaptare', mang ý nghĩa 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và 'aptare' (nghĩa là 'làm cho thích hợp', từ gốc 'aptus' có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'adapter' và cuối cùng được tiếng Anh mượn thành động từ 'adapt'. Danh từ 'adaptation' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ation', biểu thị một hành động hoặc quá trình, để chỉ 'sự thích nghi' hoặc 'sự điều chỉnh'.

Usage Note

'Adaptation' đề cập đến sự thay đổi để phù hợp hơn với môi trường hoặc điều kiện mới. Trong sinh học, nó chỉ sự thay đổi về cấu trúc, chức năng hoặc hành vi giúp một sinh vật sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường của nó. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ sự điều chỉnh một cái gì đó (như một cuốn sách, một vở kịch) cho một mục đích khác.

Prepositions

to for

'Adaptation to' chỉ sự thích nghi với một môi trường hoặc tình huống cụ thể. 'Adaptation for' chỉ sự thích nghi cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptation
  • successful successful adaptation
    (sự thích nghi thành công)
  • gradual gradual adaptation
    (sự thích nghi dần dần)
  • cultural cultural adaptation
    (sự thích nghi văn hóa)
  • biological biological adaptation
    (sự thích nghi sinh học)
  • cinematic cinematic adaptation
    (sự chuyển thể điện ảnh)
Verb + adaptation
  • make an make an adaptation
    (thực hiện sự thích nghi/chuyển thể)
  • require require adaptation
    (đòi hỏi sự thích nghi)
  • undergo undergo adaptation
    (trải qua sự thích nghi)
  • facilitate facilitate adaptation
    (tạo điều kiện cho sự thích nghi)
adaptation + Preposition/Noun
  • adaptation to adaptation to change
    (sự thích nghi với sự thay đổi)
  • adaptation for adaptation for children
    (sự chuyển thể cho trẻ em)
  • process of process of adaptation
    (quá trình thích nghi)

Idioms

  • cultural adaptation

    sự thích nghi văn hóa (quá trình điều chỉnh để hòa nhập vào một nền văn hóa mới)

    "Immigrants often face challenges during their cultural adaptation to a new country."

    (Người nhập cư thường đối mặt với thách thức trong quá trình thích nghi văn hóa với một đất nước mới.)

  • process of adaptation

    quá trình thích nghi (một chuỗi các thay đổi diễn ra để phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới)

    "The company is currently undergoing a process of adaptation to the new market demands."

    (Công ty hiện đang trải qua một quá trình thích nghi với nhu cầu thị trường mới.)

  • adaptation to change

    sự thích nghi với sự thay đổi (khả năng hoặc hành động điều chỉnh trước những biến đổi)

    "Flexible thinking is key to successful adaptation to change in a fast-paced world."

    (Tư duy linh hoạt là chìa khóa để thích nghi thành công với sự thay đổi trong một thế giới năng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thích nghi hoặc được thích nghi.

"The adaptation of species to their environment is a key concept in evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptation".

Sinh học tiến hóa và sự thích nghi

Trong sinh học, 'adaptation' là một khái niệm cốt lõi của thuyết tiến hóa, mô tả quá trình mà các loài sinh vật phát triển những đặc điểm giúp chúng tồn tại và sinh sản hiệu quả hơn trong môi trường sống cụ thể. Ví dụ, loài tắc kè hoa thay đổi màu sắc để ngụy trang, hay cây xương rồng phát triển gai và thân mọng nước để thích nghi với điều kiện khô hạn. Sự thích nghi này không chỉ là sự thay đổi về thể chất mà còn là hành vi, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt để duy trì sự sống.

Chuyển thể tác phẩm văn học nghệ thuật

Trong lĩnh vực văn hóa và giải trí, 'adaptation' thường đề cập đến việc chuyển thể một tác phẩm từ hình thức này sang hình thức khác. Ví dụ điển hình là chuyển thể một cuốn tiểu thuyết thành phim điện ảnh, kịch sân khấu, hoặc một chương trình truyền hình. Quá trình này đòi hỏi sự diễn giải sáng tạo, thay đổi và điều chỉnh nội dung để phù hợp với phương tiện truyền tải mới, đồng thời cố gắng giữ lại tinh thần và thông điệp cốt lõi của tác phẩm gốc. Đây là một nghệ thuật riêng, có thể tạo ra những phiên bản thành công vang dội hoặc gây tranh cãi.