(Top Banner Ad)
prehensile
C1
adjective C1 Động vật học, Sinh học

prehensile

UK: /ˌpriːˈhensaɪl/ • US: /ˌpriːˈhensaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng cầm nắm có thể cầm nắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

capable of grasping or holding; adapted for seizing or holding

Vietnamese Meaning

có khả năng nắm giữ hoặc cầm nắm; thích nghi để tóm hoặc giữ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many New World monkeys have prehensile tails that they use to grasp branches."

    "Nhiều loài khỉ Tân Thế giới có đuôi có khả năng cầm nắm mà chúng dùng để nắm cành cây."

  • "The chameleon has a prehensile tail that it uses for balance and grasping branches."

    "Con tắc kè hoa có một cái đuôi có khả năng cầm nắm mà nó sử dụng để giữ thăng bằng và nắm cành cây."

  • "An elephant's trunk is a prehensile organ used for a variety of tasks, including gathering food and water."

    "Vòi của con voi là một cơ quan có khả năng cầm nắm được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ, bao gồm thu thập thức ăn và nước uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prehension Hành động hoặc khả năng nắm, bám víu
Verb apprehend Bắt giữ (tội phạm); hiểu rõ; lo sợ
Noun apprehension Sự lo lắng, sợ hãi; sự hiểu biết; sự bắt giữ
Verb comprehend Hiểu thấu đáo, bao gồm
Noun comprehension Sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Adjective comprehensible Dễ hiểu, có thể hiểu được
Adjective apprehensive Lo lắng, e sợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰed-
Latin
hendere
Latin
prae-
Latin
prehendere
Latin
prehensilis
English
prehensile

Nguồn gốc của 'Prehensile': Từ 'Nắm Lấy' Đến 'Có Khả Năng Bám Víu'

Từ 'prehensile' có một hành trình lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'prehendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'túm chặt'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi') và gốc 'hendere' (nghĩa là 'nắm'). Vì vậy, 'prehensile' mô tả khả năng 'nắm giữ trước' hoặc 'sẵn sàng nắm lấy', hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa hiện đại của nó là 'có khả năng bám víu hoặc túm giữ'.

Usage Note

Tính từ 'prehensile' thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật, ví dụ như đuôi, ngón chân hoặc vòi, có khả năng nắm, giữ đồ vật. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng linh hoạt để cầm nắm, khác với chỉ đơn thuần là giữ thăng bằng hoặc di chuyển. Ví dụ, đuôi của một số loài khỉ là 'prehensile', cho phép chúng treo mình trên cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + prehensile (bộ phận cơ thể)
  • tail prehensile tail
    (đuôi có khả năng bám/nắm giữ)
  • limb prehensile limb
    (chi có khả năng nắm/bám)
  • trunk prehensile trunk
    (vòi (của voi) có khả năng nắm/giữ)
  • tongue prehensile tongue
    (lưỡi có khả năng nắm/tóm)
prehensile + Danh từ (khả năng)
  • grip prehensile grip
    (khả năng/lực nắm giữ chắc chắn)
Tính từ + prehensile (mô tả)
  • strong strong prehensile abilities
    (khả năng bám víu mạnh mẽ)
  • natural natural prehensile ability
    (khả năng bám víu tự nhiên)

Idioms

  • a prehensile mind/intellect

    một trí óc nhạy bén, có khả năng nhanh chóng nắm bắt và giữ lấy thông tin, ý tưởng

    "Her prehensile intellect allowed her to quickly master complex subjects."

    (Trí tuệ nhạy bén của cô ấy cho phép cô nhanh chóng nắm vững các môn học phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prehensile

adjective
Lật mặt

có khả năng nắm giữ hoặc cầm nắm; thích nghi để tóm hoặc giữ

"Many New World monkeys have prehensile tails that they use to grasp branches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey's tail is prehensile, allowing it to swing easily through the trees.
Đuôi của con khỉ có khả năng cầm nắm, cho phép nó dễ dàng đu mình qua các cành cây.
Phủ định
Rarely have I seen such a prehensile grip as that of the rock climber.
Hiếm khi tôi thấy một cái nắm chắc chắn như của người leo núi đó.
Nghi vấn
Should a prehensile tail evolve in other mammals, would it significantly alter their locomotion?
Nếu một cái đuôi có khả năng cầm nắm tiến hóa ở các loài động vật có vú khác, liệu nó có làm thay đổi đáng kể cách di chuyển của chúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey's prehensile tail is perfectly adapted for gripping branches.
Cái đuôi có khả năng cầm nắm của con khỉ hoàn toàn thích nghi để bám vào cành cây.
Phủ định
The lizard's tail isn't prehensile; it's mainly used for balance.
Đuôi của con thằn lằn không có khả năng cầm nắm; nó chủ yếu được sử dụng để giữ thăng bằng.
Nghi vấn
Which animal uses its prehensile tongue to catch insects?
Loài động vật nào sử dụng chiếc lưỡi có khả năng cầm nắm của nó để bắt côn trùng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkeys in this region used to have more prehensile tails for swinging through the trees.
Những con khỉ ở khu vực này từng có đuôi có khả năng cầm nắm tốt hơn để đu trên cây.
Phủ định
The baby opossum didn't use to have such a strong prehensile grip when it was first born.
Con opossum con đã không có khả năng cầm nắm mạnh mẽ như vậy khi nó mới sinh ra.
Nghi vấn
Did this type of vine use to be more prehensile before the climate changed?
Loại dây leo này có từng có khả năng bám chặt hơn trước khi khí hậu thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehensile".

Sự tiến hóa của loài người và ngón cái đối xứng

Ngón cái đối xứng là một trong những đặc điểm 'prehensile' quan trọng nhất của con người. Khả năng gập ngón cái qua các ngón khác giúp chúng ta cầm nắm công cụ, viết lách, và thực hiện các thao tác tinh vi. Đây là một bước tiến hóa then chốt, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của công nghệ và văn minh loài người, cho phép con người tạo ra và sử dụng các công cụ phức tạp.

Động vật có vú và khả năng bám víu

Nhiều loài động vật có vú, đặc biệt là các loài linh trưởng, phát triển các chi hoặc đuôi 'prehensile' để thích nghi với môi trường sống trên cây. Ví dụ, đuôi của khỉ nhện không chỉ giúp chúng giữ thăng bằng mà còn có thể dùng để bám vào cành cây, thậm chí là hái quả. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách các đặc điểm 'prehensile' hỗ trợ sinh tồn và tìm kiếm thức ăn trong tự nhiên, giúp chúng di chuyển linh hoạt và thu thập tài nguyên.