prehensile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
capable of grasping or holding; adapted for seizing or holding
Vietnamese Meaning
có khả năng nắm giữ hoặc cầm nắm; thích nghi để tóm hoặc giữ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many New World monkeys have prehensile tails that they use to grasp branches."
"Nhiều loài khỉ Tân Thế giới có đuôi có khả năng cầm nắm mà chúng dùng để nắm cành cây."
-
"The chameleon has a prehensile tail that it uses for balance and grasping branches."
"Con tắc kè hoa có một cái đuôi có khả năng cầm nắm mà nó sử dụng để giữ thăng bằng và nắm cành cây."
-
"An elephant's trunk is a prehensile organ used for a variety of tasks, including gathering food and water."
"Vòi của con voi là một cơ quan có khả năng cầm nắm được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ, bao gồm thu thập thức ăn và nước uống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prehension | Hành động hoặc khả năng nắm, bám víu |
| Verb | apprehend | Bắt giữ (tội phạm); hiểu rõ; lo sợ |
| Noun | apprehension | Sự lo lắng, sợ hãi; sự hiểu biết; sự bắt giữ |
| Verb | comprehend | Hiểu thấu đáo, bao gồm |
| Noun | comprehension | Sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Adjective | comprehensible | Dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Adjective | apprehensive | Lo lắng, e sợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prehensile' thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật, ví dụ như đuôi, ngón chân hoặc vòi, có khả năng nắm, giữ đồ vật. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng linh hoạt để cầm nắm, khác với chỉ đơn thuần là giữ thăng bằng hoặc di chuyển. Ví dụ, đuôi của một số loài khỉ là 'prehensile', cho phép chúng treo mình trên cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tail prehensile tail (đuôi có khả năng bám/nắm giữ)
-
limb prehensile limb (chi có khả năng nắm/bám)
-
trunk prehensile trunk (vòi (của voi) có khả năng nắm/giữ)
-
tongue prehensile tongue (lưỡi có khả năng nắm/tóm)
-
grip prehensile grip (khả năng/lực nắm giữ chắc chắn)
-
strong strong prehensile abilities (khả năng bám víu mạnh mẽ)
-
natural natural prehensile ability (khả năng bám víu tự nhiên)
Idioms
-
a prehensile mind/intellect
một trí óc nhạy bén, có khả năng nhanh chóng nắm bắt và giữ lấy thông tin, ý tưởng
"Her prehensile intellect allowed her to quickly master complex subjects."
(Trí tuệ nhạy bén của cô ấy cho phép cô nhanh chóng nắm vững các môn học phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prehensile
adjectivecó khả năng nắm giữ hoặc cầm nắm; thích nghi để tóm hoặc giữ
"Many New World monkeys have prehensile tails that they use to grasp branches."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey's tail is prehensile, allowing it to swing easily through the trees. |
Đuôi của con khỉ có khả năng cầm nắm, cho phép nó dễ dàng đu mình qua các cành cây. |
| Phủ định | Rarely have I seen such a prehensile grip as that of the rock climber. |
Hiếm khi tôi thấy một cái nắm chắc chắn như của người leo núi đó. |
| Nghi vấn | Should a prehensile tail evolve in other mammals, would it significantly alter their locomotion? |
Nếu một cái đuôi có khả năng cầm nắm tiến hóa ở các loài động vật có vú khác, liệu nó có làm thay đổi đáng kể cách di chuyển của chúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey's prehensile tail is perfectly adapted for gripping branches. |
Cái đuôi có khả năng cầm nắm của con khỉ hoàn toàn thích nghi để bám vào cành cây. |
| Phủ định | The lizard's tail isn't prehensile; it's mainly used for balance. |
Đuôi của con thằn lằn không có khả năng cầm nắm; nó chủ yếu được sử dụng để giữ thăng bằng. |
| Nghi vấn | Which animal uses its prehensile tongue to catch insects? |
Loài động vật nào sử dụng chiếc lưỡi có khả năng cầm nắm của nó để bắt côn trùng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkeys in this region used to have more prehensile tails for swinging through the trees. |
Những con khỉ ở khu vực này từng có đuôi có khả năng cầm nắm tốt hơn để đu trên cây. |
| Phủ định | The baby opossum didn't use to have such a strong prehensile grip when it was first born. |
Con opossum con đã không có khả năng cầm nắm mạnh mẽ như vậy khi nó mới sinh ra. |
| Nghi vấn | Did this type of vine use to be more prehensile before the climate changed? |
Loại dây leo này có từng có khả năng bám chặt hơn trước khi khí hậu thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehensile".
