(Top Banner Ad)
preplanned
B2
Adjective B2 Chung

preplanned

UK: /ˌpriːˈplænd/ • US: /ˌpriˈplænd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được lên kế hoạch từ trước được dự tính trước đã có sự chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned in advance.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack was preplanned and well-coordinated."

    "Cuộc tấn công đã được lên kế hoạch trước và phối hợp tốt."

  • "The company had a preplanned strategy for dealing with the crisis."

    "Công ty đã có một chiến lược được lên kế hoạch trước để đối phó với cuộc khủng hoảng."

  • "The journey was meticulously preplanned to avoid any potential problems."

    "Chuyến đi đã được lên kế hoạch tỉ mỉ để tránh mọi vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preplan lên kế hoạch trước
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
plan
English
preplan
English
preplanned

Nguồn gốc của 'preplanned'

Từ 'preplanned' được hình thành từ tiền tố 'pre-' (có nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin cổ) và động từ 'plan' (có nghĩa là 'lên kế hoạch', bắt nguồn từ 'plan' trong tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'đã được lên kế hoạch từ trước'.

Usage Note

Từ 'preplanned' nhấn mạnh rằng kế hoạch đã được tạo ra và chuẩn bị trước khi hành động hoặc sự kiện diễn ra. Nó thường được sử dụng để chỉ các kế hoạch chi tiết, kỹ lưỡng và có tính toán cẩn thận. So với 'planned', 'preplanned' mang sắc thái chủ động và dự đoán cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preplanned
  • carefully carefully preplanned
    (đã được lên kế hoạch cẩn thận)
  • meticulously meticulously preplanned
    (đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • well well preplanned
    (đã được lên kế hoạch tốt)
  • fully fully preplanned
    (đã được lên kế hoạch đầy đủ)
Preplanned + Noun
  • preplanned preplanned attack
    (cuộc tấn công đã được lên kế hoạch trước)
  • preplanned preplanned event
    (sự kiện đã được lên kế hoạch trước)
  • preplanned preplanned strategy
    (chiến lược đã được lên kế hoạch trước)
  • preplanned preplanned response
    (phản ứng đã được lên kế hoạch trước)

Idioms

  • It was all preplanned.

    Tất cả đã được lên kế hoạch trước.

    "Don't think this happened by chance; it was all preplanned."

    (Đừng nghĩ chuyện này xảy ra ngẫu nhiên; tất cả đã được lên kế hoạch trước rồi.)

  • a preplanned activity/event

    một hoạt động/sự kiện đã được lên kế hoạch trước

    "Our trip was a preplanned activity, so we had everything booked."

    (Chuyến đi của chúng tôi là một hoạt động đã được lên kế hoạch trước, vì vậy chúng tôi đã đặt trước mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preplanned

Adjective
Lật mặt

Được lên kế hoạch trước.

"The attack was preplanned and well-coordinated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surprise party had been preplanned weeks in advance, so everyone knew their roles.
Bữa tiệc bất ngờ đã được lên kế hoạch trước hàng tuần, nên mọi người đều biết vai trò của mình.
Phủ định
The team hadn't preplanned the presentation, which resulted in a disorganized delivery.
Nhóm đã không lên kế hoạch trước cho bài thuyết trình, dẫn đến một buổi trình bày thiếu tổ chức.
Nghi vấn
Had they preplanned the route before embarking on the hiking trip?
Họ đã lên kế hoạch trước cho tuyến đường trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surprise party was preplanned weeks in advance.
Bữa tiệc bất ngờ đã được lên kế hoạch trước hàng tuần.
Phủ định
The getaway was not preplanned; it was completely spontaneous.
Chuyến đi trốn không được lên kế hoạch trước; nó hoàn toàn tự phát.
Nghi vấn
Was the entire marketing campaign preplanned before launch?
Toàn bộ chiến dịch marketing đã được lên kế hoạch trước khi ra mắt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preplanned".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc 'preplan' (lên kế hoạch trước) được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả công việc, kiểm soát rủi ro và đạt được mục tiêu đề ra. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tầm nhìn xa.

Kế hoạch so với Tự phát

Khái niệm 'preplanned' thường được đối lập với sự tự phát. Mặc dù sự tự phát có thể mang lại những trải nghiệm thú vị, nhưng trong nhiều lĩnh vực quan trọng của đời sống phương Tây (như giáo dục, y tế, an ninh), việc chuẩn bị và 'preplanning' kỹ lưỡng là điều bắt buộc để tránh sai sót và đảm bảo an toàn.