(Top Banner Ad)
spontaneous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

spontaneous

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

tự phát bộc phát tự nhiên không gò bó ngẫu hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening or done in a natural, often sudden way, without any planning or without being forced

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được thực hiện một cách tự nhiên, thường đột ngột, mà không có bất kỳ kế hoạch nào hoặc không bị ép buộc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd gave a spontaneous cheer."

    "Đám đông đồng loạt reo hò một cách tự phát."

  • "Her laughter was spontaneous and infectious."

    "Tiếng cười của cô ấy tự nhiên và dễ lây lan."

  • "The trip was a spontaneous decision."

    "Chuyến đi là một quyết định tự phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spontaneous tự phát, ngẫu hứng, không sắp đặt trước
Noun spontaneity tính tự phát, sự ngẫu hứng, sự tự nhiên
Adverb spontaneously một cách tự phát, một cách ngẫu hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
Old French
spontanee
English
spontaneous

Nguồn gốc thú vị

Từ 'spontaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', mang ý nghĩa 'tự nguyện, theo ý mình'. Điều này đã định hình ý nghĩa của từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả những hành động hoặc sự việc xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch hay sự thúc đẩy từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'spontaneous' nhấn mạnh tính tự phát, không có sự chuẩn bị trước hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó khác với 'impulsive' (bốc đồng) ở chỗ 'impulsive' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến hành động thiếu suy nghĩ và có thể gây hối hận. 'Natural' (tự nhiên) cũng liên quan đến tính tự nhiên, nhưng không nhất thiết phải đột ngột hoặc không có kế hoạch như 'spontaneous'.

Prepositions

with in

- **with**: thường dùng để chỉ sự kết hợp với một hành động hoặc cảm xúc tự phát. Ví dụ: He acted with spontaneous generosity.
- **in**: thường dùng để chỉ một phản ứng hoặc hành động tự phát trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: She burst out laughing in spontaneous delight.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spontaneous
  • be be spontaneous
    (hành động tự phát/ngẫu hứng)
  • become become spontaneous
    (trở nên tự phát/ngẫu hứng)
  • remain remain spontaneous
    (duy trì sự tự phát/ngẫu hứng)
Spontaneous + Noun
  • combustion spontaneous combustion
    (sự tự bốc cháy)
  • applause spontaneous applause
    (tràng vỗ tay tự phát)
  • decision spontaneous decision
    (quyết định ngẫu hứng/tự phát)
  • reaction spontaneous reaction
    (phản ứng tự phát)
  • act spontaneous act
    (hành động tự phát)
  • trip spontaneous trip
    (chuyến đi ngẫu hứng)

Idioms

  • spontaneous combustion

    sự tự bốc cháy (theo nghĩa đen); một sự kiện bất ngờ, không giải thích được xảy ra đột ngột (nghĩa bóng)

    "The old factory seemed to undergo spontaneous combustion; no one knew how the fire started."

    (Nhà máy cũ dường như tự bốc cháy; không ai biết lửa bắt đầu như thế nào.)

  • a spontaneous burst of...

    một sự bùng nổ, một đợt bộc phát tự phát của cái gì đó

    "There was a spontaneous burst of laughter from the audience."

    (Có một tràng cười tự phát bùng nổ từ phía khán giả.)

  • be spontaneous

    hãy tự nhiên, hãy ngẫu hứng, đừng lên kế hoạch quá chi tiết

    "Don't overthink it, just be spontaneous and enjoy the moment!"

    (Đừng nghĩ quá nhiều, cứ tự nhiên và tận hưởng khoảnh khắc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous

Tính từ
Lật mặt

xảy ra hoặc được thực hiện một cách tự nhiên, thường đột ngột, mà không có bất kỳ kế hoạch nào hoặc không bị ép buộc

"The crowd gave a spontaneous cheer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous".

Giá trị của sự ngẫu hứng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngẫu hứng thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự chân thật, sáng tạo và tự do cá nhân. Nó được khuyến khích trong các hoạt động xã hội (như tổ chức tiệc bất ngờ), nghệ thuật (như ứng tác), và thậm chí cả trong các quyết định cá nhân, đối lập với việc lên kế hoạch cứng nhắc và quá chi tiết.

Ngẫu hứng trong nghệ thuật biểu diễn

Sự ngẫu hứng là một yếu tố quan trọng trong nhiều hình thức nghệ thuật biểu diễn như hài kịch ứng tác (improv comedy), nhạc jazz, hoặc nhảy hiện đại. Khả năng phản ứng tự nhiên và sáng tạo mà không cần kịch bản hay bản nhạc đã định trước mang lại sự sống động, bất ngờ và độc đáo cho buổi biểu diễn, tạo nên những khoảnh khắc không thể lặp lại.