(Top Banner Ad)
preservationism
C1
noun C1 Môi trường, Chính trị, Triết học

preservationism

UK: /ˌprɛzəˈveɪʃənɪzəm/ • US: /ˌprɛzərˈveɪʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bảo tồn chính sách bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or ideology of preserving something, especially in its original or existing state.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa bảo tồn; hành động, quá trình, hoặc hệ tư tưởng bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là trong trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservationism of historical buildings is crucial for maintaining cultural heritage."

    "Chủ nghĩa bảo tồn các tòa nhà lịch sử là rất quan trọng để duy trì di sản văn hóa."

  • "Preservationism has been criticized for hindering economic growth in some regions."

    "Chủ nghĩa bảo tồn đã bị chỉ trích vì cản trở tăng trưởng kinh tế ở một số khu vực."

  • "The organization's commitment to preservationism ensures the long-term survival of endangered species."

    "Cam kết của tổ chức đối với chủ nghĩa bảo tồn đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun preservationist người theo chủ nghĩa bảo tồn
Adjective preservative có tính chất bảo quản
Noun preservative chất bảo quản

Synonyms

conservationism (in some contexts) (chủ nghĩa bảo tồn (trong một số ngữ cảnh))protectionism (chủ nghĩa bảo hộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
servare
Latin
praeservare
Old French
préserver
English (14th century)
preserve
English (17th century)
preservation
English (19th century)
preservationism

Nguồn gốc của "preservationism"

Từ "preservationism" là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19, nhưng gốc rễ của nó lại sâu xa hơn nhiều. Nó được tạo thành từ "preservation" (sự bảo tồn) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa, học thuyết). Bản thân từ "preserve" (bảo tồn) có nguồn gốc từ tiếng Latin "praeservare", kết hợp giữa "prae-" (trước) và "servare" (giữ, bảo vệ). Vì vậy, "preservationism" mang ý nghĩa là chủ nghĩa hoặc phong trào nhằm giữ gìn và bảo vệ một điều gì đó khỏi bị hư hại hoặc mất đi, thường là môi trường tự nhiên, di sản văn hóa hoặc lịch sử.

Usage Note

Preservationism nhấn mạnh việc bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các di tích lịch sử hoặc các khía cạnh văn hóa khỏi sự thay đổi hoặc phá hủy. Nó thường liên quan đến việc duy trì trạng thái hiện có, trái ngược với 'conservationism' tập trung vào việc sử dụng tài nguyên bền vững.

Prepositions

of in

'Preservationism of' đề cập đến việc bảo tồn một đối tượng cụ thể. 'Preservationism in' đề cập đến bảo tồn trong một lĩnh vực hoặc khu vực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preservationism
  • strong strong preservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn mạnh mẽ)
  • environmental environmental preservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn môi trường)
  • historical historical preservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn lịch sử)
  • cultural cultural preservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn văn hóa)
Verb + preservationism
  • advocate advocate preservationism
    (ủng hộ chủ nghĩa bảo tồn)
  • promote promote preservationism
    (thúc đẩy chủ nghĩa bảo tồn)
  • embrace embrace preservationism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa bảo tồn)
Noun + preservationism
  • the rise of the rise of preservationism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo tồn)
  • the spirit of the spirit of preservationism
    (tinh thần của chủ nghĩa bảo tồn)

Idioms

  • the rise of preservationism

    sự trỗi dậy/sự phát triển của chủ nghĩa bảo tồn

    "The late 19th century saw the rise of preservationism in response to rapid industrialization."

    (Cuối thế kỷ 19 chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo tồn nhằm đối phó với quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng.)

  • a policy of preservationism

    chính sách bảo tồn

    "The government adopted a strict policy of preservationism for all ancient monuments."

    (Chính phủ đã thông qua một chính sách bảo tồn nghiêm ngặt cho tất cả các di tích cổ.)

  • environmental preservationism

    chủ nghĩa bảo tồn môi trường

    "Environmental preservationism gained significant momentum throughout the 20th century."

    (Chủ nghĩa bảo tồn môi trường đã đạt được động lực đáng kể trong suốt thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preservationism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa bảo tồn; hành động, quá trình, hoặc hệ tư tưởng bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là trong trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của nó.

"The preservationism of historical buildings is crucial for maintaining cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the local community embraced preservationism ensured the historical building's survival.
Việc cộng đồng địa phương chấp nhận chủ nghĩa bảo tồn đã đảm bảo sự tồn tại của tòa nhà lịch sử.
Phủ định
Whether the developer truly understood preservationism was not evident in their initial proposal.
Việc nhà phát triển có thực sự hiểu chủ nghĩa bảo tồn hay không không được thể hiện rõ trong đề xuất ban đầu của họ.
Nghi vấn
Why preservationists advocate for stricter building codes remains a point of contention.
Tại sao những người theo chủ nghĩa bảo tồn lại ủng hộ các quy tắc xây dựng nghiêm ngặt hơn vẫn là một điểm tranh cãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preservationism".

Công viên quốc gia Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là một trong những quốc gia tiên phong trong phong trào bảo tồn thiên nhiên với việc thành lập Công viên Quốc gia Yellowstone vào năm 1872, được coi là công viên quốc gia đầu tiên trên thế giới. Sự ra đời của các công viên quốc gia là một biểu hiện mạnh mẽ của chủ nghĩa bảo tồn, nhằm bảo vệ các cảnh quan tự nhiên, hệ sinh thái và động vật hoang dã khỏi sự khai thác và phát triển của con người.

Di sản Thế giới UNESCO

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) có một chương trình Di sản Thế giới nhằm xác định và bảo vệ các địa điểm có giá trị văn hóa hoặc tự nhiên đặc biệt quan trọng đối với nhân loại. Việc công nhận một địa điểm là Di sản Thế giới thúc đẩy chủ nghĩa bảo tồn bằng cách khuyến khích các quốc gia thành viên bảo vệ và gìn giữ những tài sản vô giá này cho các thế hệ tương lai.