presumption of guilt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The assumption that someone is guilty of a crime unless proven innocent.
Vietnamese Meaning
Giả định rằng một người nào đó có tội cho đến khi được chứng minh là vô tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some oppressive regimes, there is a presumption of guilt rather than innocence."
"Ở một số chế độ áp bức, có một sự giả định về tội lỗi hơn là vô tội."
-
"The presumption of guilt undermines the principles of justice."
"Giả định về tội lỗi làm suy yếu các nguyên tắc công lý."
-
"We must challenge the presumption of guilt and ensure fair trials."
"Chúng ta phải thách thức giả định về tội lỗi và đảm bảo các phiên tòa công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | presume | cho rằng, giả định |
| Adjective | presumptive | có tính giả định, suy đoán |
| Adverb | presumably | có lẽ, có thể đoán là |
| Adjective | guilty | có tội, cảm thấy tội lỗi |
| Adverb | guiltily | một cách tội lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một sự đảo ngược của nguyên tắc pháp lý cơ bản 'presumption of innocence' (vô tội cho đến khi có tội). Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hệ thống pháp luật bất công hoặc độc đoán. Trong một hệ thống công bằng, gánh nặng chứng minh tội lỗi thuộc về bên công tố, không phải bị cáo phải chứng minh sự vô tội của mình. 'Presumption of guilt' thường được sử dụng để phê phán các hành vi lạm quyền, kết tội vội vàng hoặc những định kiến không công bằng.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'presumption' (giả định) với 'guilt' (tội lỗi), chỉ rõ nội dung của sự giả định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a presumption of guilt (thiết lập giả định có tội)
-
create create a presumption of guilt (tạo ra giả định có tội)
-
operate under operate under a presumption of guilt (vận hành theo giả định có tội)
-
reverse reverse the presumption of guilt (đảo ngược giả định có tội)
-
be subject to be subject to a presumption of guilt (phải chịu giả định có tội)
-
strong a strong presumption of guilt (một giả định có tội mạnh mẽ)
-
legal a legal presumption of guilt (một giả định có tội về mặt pháp lý)
-
automatic an automatic presumption of guilt (một giả định có tội tự động)
Idioms
-
operate under a presumption of guilt
vận hành/hoạt động theo giả định có tội
"Some legal systems are criticized for operating under a presumption of guilt, where the accused must prove their innocence."
(Một số hệ thống pháp luật bị chỉ trích vì vận hành theo giả định có tội, nơi bị cáo phải chứng minh sự vô tội của mình.)
-
reverse the presumption of guilt
đảo ngược giả định có tội (tức là thay đổi nguyên tắc pháp lý hoặc xã hội từ vô tội sang có tội, hoặc ngược lại)
"Critics argued that the new policy would effectively reverse the presumption of guilt, placing an unfair burden on individuals."
(Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách mới sẽ thực sự đảo ngược giả định có tội, đặt một gánh nặng không công bằng lên các cá nhân.)
-
a system based on a presumption of guilt
một hệ thống dựa trên giả định có tội
"Human rights advocates often oppose a system based on a presumption of guilt, advocating for due process and innocence until proven guilty."
(Những người ủng hộ nhân quyền thường phản đối một hệ thống dựa trên giả định có tội, ủng hộ quy trình tố tụng đúng đắn và vô tội cho đến khi được chứng minh có tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presumption of guilt
Danh từGiả định rằng một người nào đó có tội cho đến khi được chứng minh là vô tội.
"In some oppressive regimes, there is a presumption of guilt rather than innocence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumption of guilt".
