(Top Banner Ad)
prevalent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Y học

prevalent

UK: /ˈprevələnt/ • US: /ˈprevələnt/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến thịnh hành lan rộng thường thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widespread in a particular area or at a particular time; common.

Vietnamese Meaning

Phổ biến, thịnh hành, lan rộng ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media addiction is becoming increasingly prevalent among teenagers."

    "Nghiện mạng xã hội ngày càng trở nên phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

  • "These beliefs are particularly prevalent among older people."

    "Những niềm tin này đặc biệt phổ biến ở những người lớn tuổi."

  • "The use of mobile phones is prevalent throughout the world."

    "Việc sử dụng điện thoại di động rất phổ biến trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế
Noun prevalence sự phổ biến, sự thịnh hành, tỷ lệ mắc bệnh
Adverb prevalently một cách phổ biến, một cách thịnh hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere
Latin
praevalentem
Old French
prevalent
English
prevalent

Nguồn gốc của 'prevalent'

Từ 'prevalent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevalere', nghĩa là 'chiếm ưu thế' hoặc 'có sức mạnh vượt trội'. Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-' (trước, hơn) và động từ 'valere' (mạnh mẽ, có giá trị). Do đó, 'prevalent' ban đầu mang ý nghĩa là 'có sức mạnh vượt trội' trước khi phát triển thành 'phổ biến, thịnh hành' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'prevalent' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đang xảy ra rộng rãi hoặc được tìm thấy ở nhiều nơi. Nó thường mang ý nghĩa về sự phổ biến đáng kể và có thể ám chỉ một hiện tượng hoặc tình trạng tiêu cực (ví dụ: 'prevalent disease') hoặc tích cực (ví dụ: 'prevalent attitude'). So với 'common', 'prevalent' nhấn mạnh đến mức độ lan rộng và ảnh hưởng hơn. Các từ như 'widespread' và 'rampant' có thể là các từ gần nghĩa, nhưng 'rampant' thường ám chỉ sự lan rộng không kiểm soát và thường mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in among

'Prevalent in' được dùng để chỉ nơi mà điều gì đó phổ biến. Ví dụ: 'The disease is prevalent in tropical countries'. 'Prevalent among' được dùng để chỉ đối tượng mà điều gì đó phổ biến. Ví dụ: 'Discrimination is prevalent among older generations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prevalent
  • widely widely prevalent
    (phổ biến rộng rãi)
  • increasingly increasingly prevalent
    (ngày càng phổ biến)
  • less less prevalent
    (ít phổ biến hơn)
Verb + prevalent
  • become become prevalent
    (trở nên phổ biến)
  • remain remain prevalent
    (duy trì sự phổ biến)
Prevalent + Preposition
  • in prevalent in [a region/society]
    (phổ biến ở/tại [một khu vực/xã hội])
  • among prevalent among [a group of people]
    (phổ biến trong số [một nhóm người])
  • throughout prevalent throughout [an area]
    (phổ biến khắp [một khu vực])

Idioms

  • Be prevalent in/among

    Phổ biến/thịnh hành ở/trong số

    "These attitudes are highly prevalent among young people."

    (Những thái độ này rất phổ biến trong giới trẻ.)

  • Become prevalent

    Trở nên phổ biến/thịnh hành

    "Organic farming has become increasingly prevalent."

    (Nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevalent

Tính từ
Lật mặt

Phổ biến, thịnh hành, lan rộng ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.

"Social media addiction is becoming increasingly prevalent among teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevalent".

Tính phổ biến của các xu hướng xã hội

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, từ 'prevalent' thường được dùng để mô tả các xu hướng, quan điểm, hoặc hành vi đang thịnh hành hoặc có mặt rộng khắp. Nó giúp chúng ta hiểu về động lực thay đổi của xã hội, từ thời trang, công nghệ đến các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, 'a prevalent social issue' (một vấn đề xã hội phổ biến) thường ám chỉ một thách thức mà nhiều người đang phải đối mặt.

Sự lan truyền của thông tin và tư tưởng

Từ 'prevalent' cũng thường xuất hiện khi thảo luận về cách các ý tưởng hoặc thông tin lan truyền và trở nên được chấp nhận rộng rãi. Trong thời đại kỹ thuật số, một tin tức hoặc một ý kiến có thể nhanh chóng trở thành 'prevalent' (phổ biến) nhờ vào mạng xã hội và các phương tiện truyền thông trực tuyến, đôi khi tạo ra 'dominant narratives' (những câu chuyện chủ đạo) trong dư luận.