(Top Banner Ad)
widespread
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Y tế, Kinh tế

widespread

UK: /ˈwaɪd.spred/ • US: /ˈwaɪd.spred/

Nghĩa tiếng Việt

lan rộng phổ biến tràn lan rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening in many places or among many people.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widespread use of mobile phones has transformed communication."

    "Việc sử dụng điện thoại di động rộng rãi đã thay đổi cách thức giao tiếp."

  • "There is widespread concern about rising crime rates."

    "Có sự lo ngại lan rộng về tỷ lệ tội phạm gia tăng."

  • "The Internet has led to the widespread dissemination of information."

    "Internet đã dẫn đến sự lan truyền thông tin rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spread lan ra, trải ra, truyền bá
Noun spread sự lan rộng, sự trải ra, sự truyền bá
Adjective wide rộng, bao la, phổ biến
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi, phổ biến
Verb widen mở rộng, nới rộng, làm cho rộng hơn
Noun width chiều rộng, bề rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội, Y tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīda-
Old English
wīd
Modern English
wide
Proto-Germanic
*spraiðanan
Old English
sprædan
Modern English
spread
Modern English
wide + spread (compound)

Nguồn Gốc Của 'Widespread'

'Widespread' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được hình thành từ hai yếu tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'wide' có nghĩa là 'rộng' (như trong 'khắp nơi'), và 'spread' có nghĩa là 'lan ra' hoặc 'trải ra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mang ý nghĩa 'lan rộng khắp nơi, phổ biến rộng rãi', dùng để miêu tả những gì bao phủ một không gian rộng lớn hoặc ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hay sự vật. Hãy hình dung một đám đông lan tỏa khắp quảng trường hay một thông tin được lan truyền nhanh chóng đến mọi ngóc ngách – đó chính là bản chất của 'widespread'.

Usage Note

Từ 'widespread' thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng, vấn đề, hoặc quan điểm phổ biến, lan rộng trong một cộng đồng, khu vực hoặc thậm chí trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và mức độ ảnh hưởng rộng lớn. Khác với 'common' (thông thường), 'widespread' ám chỉ sự lan rộng và tác động trên diện rộng hơn là chỉ sự thường xuyên xuất hiện. Ví dụ, 'common cold' là bệnh cảm cúm thông thường, còn 'widespread panic' là sự hoảng loạn lan rộng.

Prepositions

among in

'Widespread among' thường dùng để chỉ sự lan rộng giữa một nhóm người hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The disease is widespread among children.' ('Bệnh này lan rộng trong trẻ em'). 'Widespread in' thường dùng để chỉ sự lan rộng trong một khu vực địa lý hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'Corruption is widespread in the government.' ('Tham nhũng lan rộng trong chính phủ').

Collocations (Từ đi kèm)

widespread + Danh từ
  • use widespread use
    (việc sử dụng rộng rãi/phổ biến)
  • support widespread support
    (sự ủng hộ rộng khắp/phổ biến)
  • concern widespread concern
    (mối lo ngại phổ biến/trên diện rộng)
  • belief widespread belief
    (niềm tin phổ biến rộng rãi)
  • damage widespread damage
    (thiệt hại trên diện rộng/phổ biến)
  • protests widespread protests
    (các cuộc biểu tình lan rộng)
Động từ + widespread
  • become become widespread
    (trở nên phổ biến rộng rãi)
  • remain remain widespread
    (tiếp tục phổ biến rộng rãi)
  • make make something widespread
    (làm cho điều gì đó trở nên phổ biến/lan rộng)
Trạng từ + widespread
  • increasingly increasingly widespread
    (ngày càng phổ biến rộng rãi)
  • extremely extremely widespread
    (cực kỳ phổ biến)
  • fairly fairly widespread
    (khá phổ biến)

Idioms

  • gain widespread acceptance

    được chấp nhận rộng rãi, đạt được sự đồng thuận lớn

    "The new policy slowly gained widespread acceptance among the public."

    (Chính sách mới dần dần nhận được sự chấp nhận rộng rãi từ công chúng.)

  • widespread appeal

    sức hấp dẫn phổ biến, được nhiều người ưa thích

    "The movie has a widespread appeal to audiences of all ages."

    (Bộ phim có sức hấp dẫn phổ biến đối với khán giả ở mọi lứa tuổi.)

  • a widespread phenomenon

    một hiện tượng phổ biến rộng khắp

    "Social media addiction has become a widespread phenomenon among young people."

    (Nghiện mạng xã hội đã trở thành một hiện tượng phổ biến rộng khắp trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người.

"The widespread use of mobile phones has transformed communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread".

Sự Lan Truyền Thông Tin Trong Kỷ Nguyên Số

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'widespread' thường được dùng để mô tả tốc độ và phạm vi lan truyền nhanh chóng của thông tin, tin tức giả mạo (fake news) hoặc các trào lưu trên mạng xã hội. Một ý tưởng, dù tốt hay xấu, có thể trở nên 'widespread' chỉ trong vài giờ nhờ vào internet và các nền tảng xã hội, ảnh hưởng lớn đến dư luận và hành vi cộng đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin.

Xu Hướng Toàn Cầu và Địa Phương

Từ 'widespread' giúp người nói tiếng Anh phân biệt các xu hướng, vấn đề hoặc giải pháp mang tính toàn cầu với những gì chỉ mang tính chất địa phương. Chẳng hạn, 'widespread use of smartphones' (việc sử dụng điện thoại thông minh phổ biến) là một xu hướng toàn cầu, trong khi một vấn đề 'widespread' trong một cộng đồng nhỏ có thể không ảnh hưởng đến các khu vực khác. Điều này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh và quy mô của các sự kiện và hiện tượng, từ đó có cái nhìn chính xác hơn về thế giới.